Dược sĩ Việt https://duocsiviet.com Sức khỏe của người Việt Fri, 07 Aug 2026 04:38:33 +0000 vi hourly 1 Tại sao trẻ đang lớn cần bổ sung canxi? Tầm quan trọng đối với sự phát triển https://duocsiviet.com/tre-dang-lon-can-bo-sung-canxi-3044/ https://duocsiviet.com/tre-dang-lon-can-bo-sung-canxi-3044/#respond Fri, 07 Aug 2026 04:38:33 +0000 https://duocsiviet.com/?p=3044 Việc con yêu phát triển khỏe mạnh, sở hữu chiều cao lý tưởng là niềm hạnh phúc lớn nhất của cha mẹ. Trong giai đoạn cơ thể trẻ tăng trưởng vượt bậc, canxi đóng vai trò là “chìa khóa vàng” không thể thay thế. Vậy tại sao trẻ đang lớn cần bổ sung canxi với hàm lượng cao? Hãy cùng tìm hiểu cơ chế khoa học dưới đây.

1. Tại sao trẻ đang lớn cần bổ sung canxi?

Canxi là khoáng chất chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ thể, với 99% tập trung ở xương và răng. Khi trẻ bước vào độ tuổi phát triển, nhu cầu về canxi trở nên cần thiết hơn vì các lý do sau:

Bứt phá chiều cao và xây dựng khung xương vững chắc

Giai đoạn dậy thì là thời điểm các đầu xương dài ra nhanh chóng. Canxi là chính trong cấu tạo xương. Nếu được cung cấp đủ lượng canxi cần thiết trong “giai đoạn vàng” này, trẻ sẽ đạt được mật độ xương tối ưu, tạo nền tảng vững chắc để bứt phá chiều cao và phòng ngừa loãng xương khi trưởng thành.

Việc thiếu hụt canxi trong thời thơ ấu có thể làm tăng nguy cơ gãy xương và còi xương, đồng thời ngăn cản việc đạt được khối lượng xương tối đa sau này trong cuộc sống. Khối lượng xương tối đa, đạt được trong giai đoạn tăng trưởng thời thơ ấu và tuổi thiếu niên, là một trong những yếu tố quyết định chính đến nguy cơ phát triển loãng xương và gãy xương.

Khảo sát quốc gia gần đây cho thấy lượng canxi hấp thụ qua chế độ ăn uống ở trẻ em và thanh thiếu niên rất khác nhau, với khoảng một nửa tiêu thụ ít hơn lượng khuyến nghị của Khuyến nghị về lượng dinh dưỡng hàng ngày (RDA) hoặc Hội đồng đồng thuận của Viện Y tế Quốc gia về lượng canxi tối ưu (NIH Consensus Panel on Optimal Calcium Intake).

Đảm bảo răng phát triển khỏe mạnh

Các ion canxi (Ca²⁺) đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của răng, đặc biệt là trong việc duy trì mật độ men răng trong quá trình tạo men răng. Sự thiếu hụt canxi có thể gây tổn thương các mô răng cứng, bao gồm men răng và ngà răng. Các bất thường như thiểu sản men răng và giảm khoáng hóa men răng biểu hiện dưới dạng các vết lõm và đường kẻ trên bề mặt men răng, khiến răng dễ bị sâu răng, gãy vỡ và hình thành các đường nứt sau khi mọc.

Hỗ trợ hệ thần kinh và cơ bắp

Khoảng 1% canxi còn lại trong máu đóng vai trò quan trọng trong việc truyền dẫn các xung thần kinh và điều hòa co bóp cơ bắp. Thiếu canxi, trẻ thường có biểu hiện mỏi chân, chuột rút về đêm, hay giật mình, ngủ không sâu giấc và dễ cáu gắt. 

Vai trò của canxi đối với cơ thể
Vai trò của canxi đối với cơ thể

2. Nhu cầu canxi theo từng độ tuổi

Nhu cầu canxi không cố định mà tăng dần theo sự phát triển của trẻ. Theo bảng nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị dành cho người Việt Nam – Bộ Y tế: 

Liều lượng bổ sung Canxi từng độ tuổi
Liều lượng bổ sung Canxi từng độ tuổi

3. Cách bổ sung canxi chuẩn khoa học cho trẻ

Để canxi được hấp thu tối đa và gắn trực tiếp vào xương, cha mẹ cần tuân thủ các nguyên tắc:

  • Ưu tiên nguồn thực phẩm tự nhiên: Bổ sung sữa, phô mai, sữa chua, hải sản (tôm, cua, cá) và các loại rau xanh đậm (cải bó xôi, bông cải xanh). Đây là những thực phẩm tự nhiên, giàu canxi, vitamin và khoáng chất.
  • Kết hợp Vitamin D3 và K2: Đây là bộ đôi không thể thiếu giúp tăng cường hấp thu canxi từ ruột non vào máu và hỗ trợ canxi gắn vào cấu trúc xương, hạn chế lượng canxi dư thừa lắng đọng thành mạch máu. 
  • Thời điểm bổ sung: Nên cho trẻ dùng các sản phẩm bổ sung canxi vào buổi sáng hoặc trưa, sau khi ăn khoảng 1 giờ để cơ thể hấp thu hiệu quả nhất.
  • Tránh sử dụng cùng một số chất: Không uống canxi cùng lúc với sắt hoặc kẽm, vì chúng sẽ cản trở quá trình hấp thụ lẫn nhau.
Canxi lipocal
Canxi lipocal

Việc thấu hiểu tại sao trẻ đang lớn cần bổ sung canxi sẽ giúp cha mẹ chủ động xây dựng thực đơn và lộ trình bổ sung vi chất hợp lý, đồng hành cùng con yêu vững bước trên hành trình phát triển toàn diện.


XEM THÊM:

CALIPO – CANXI LIPOCAL CÔNG NGHỆ SINH HỌC TỐI ƯU HẤP THU

Cơ Chế Hoạt Động Hiệp Đồng Của Vitamin D3 Và K2: Bí Quyết Hấp Thu Canxi

]]>
https://duocsiviet.com/tre-dang-lon-can-bo-sung-canxi-3044/feed/ 0
Combo dưỡng chất cần bổ sung cho phụ nữ mang thai – Lưu ý vàng https://duocsiviet.com/combo-duong-chat-can-bo-sung-cho-phu-nu-mang-thai-3042/ https://duocsiviet.com/combo-duong-chat-can-bo-sung-cho-phu-nu-mang-thai-3042/#respond Tue, 04 Aug 2026 04:19:02 +0000 https://duocsiviet.com/?p=3042 Trong suốt thai kỳ, chế độ dinh dưỡng của người mẹ ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành và phát triển toàn diện của thai nhi. Bên cạnh một thực đơn đa dạng, việc sử dụng các viên uống bổ sung là điều được các chuyên gia khuyến nghị để tránh tình trạng thiếu hụt vi chất.

Trong số đó, Sắt, Canxi, Vitamin B9 (Acid Folic) và DHA được coi là “bộ tứ quyền lực” không thể tách rời. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về combo dưỡng chất cần bổ sung cho phụ nữ mang thai và những nguyên tắc phối hợp cốt lõi ngay sau đây.

1. Vai trò của từng vi chất trong combo dưỡng chất cho mẹ bầu

1.1 Sắt

Sắt từ lâu đã được biết đến là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu, nhưng chỉ trong bối cảnh mang thai, vai trò của sắt càng trở nên rõ ràng hơn. Trong thời kỳ mang thai, nhu cầu về sắt tăng dần, liên quan đến cả nhu cầu của từ chính cơ thể người mẹ và sự phát triển của thai nhi. 

Nguyên tố này đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo máu, hỗ trợ chức năng mô và tham gia vào sự trưởng thành của các cơ quan quan trọng của thai nhi. Sắt không chỉ quan trọng với vai trò vận chuyển oxy mà còn ảnh hưởng đến hoạt động của enzym, chức năng miễn dịch và phát triển nhận thức. Vì thế, sắt nổi bật với như một chất dinh dưỡng quan trọng, đặc biệt trong thai kỳ. Do đó, thiếu sắt có thể là yếu tố khởi phát cho nhiều tác động bất lợi đến sức khỏe, từ thiếu máu và mệt mỏi đến suy giảm nhận thức và tăng khả năng nhiễm trùng.

Thai kỳ là một giai đoạn thay đổi sinh học mạnh mẽ, cơ thể thay đổi nhiều để thích nghi sinh lý, đảm bảo điều kiện tối ưu cho sự phát triển của thai nhi. Với sự gia tăng thể tích máu, sự phát triển của thai nhi và thai nhi tích trữ sắt, nhu cầu sắt trong thai kỳ tăng lên đáng kể. Theo phân tích dữ liệu, chế độ ăn uống bình thường thường không đáp ứng đủ nhu cầu sắt trong thai kỳ. Vì thế, phụ nữ mang thai có nguy cơ thiếu sắt cao hơn, lâu dài có thể dẫn đến thiếu máu do thiếu sắt. 

Theo dữ liệu nghiên cứu, thiếu sắt chiếm ≥72% các trường hợp thiếu máu trong thai kỳ và 20–37% sau khi sinh. Và có tới 52% phụ nữ mang thai tại các nước đang phát triển, thiếu sắt vẫn là một vấn đề sức khỏe phổ biến. 

Vì thế, việc bổ sung sắt trong thời kỳ mang thai là cần thiết cho sức khỏe của mẹ và quá trình phát triển của thai nhi.

Phụ nữ mang thai nên bổ sung sắt như thế nào trong thai kỳ

1.2 Canxi

Đối với trẻ sơ sinh: 

Bộ xương của trẻ sơ sinh chứa khoảng 20–30 g canxi. Phần lớn sự phát triển xương của thai nhi diễn ra từ giữa thai kỳ trở đi, với sự tích lũy canxi tối đa xảy ra trong ba tháng cuối thai kỳ. Lượng canxi này được hấp thu từ chính cơ thể của mẹ qua nhau thai. Nồng độ canxi của thai nhi cho thấy canxi ion hóa được chuyển từ mẹ sang thai nhi với tốc độ 50 mg/ngày ở tuần thứ 20 của thai kỳ và đạt mức tối đa 330 mg/ngày ở tuần thứ 35 của thai kỳ.

Đối với mẹ:

  • Nguy cơ tiền sản giật, sản giật

Bổ sung đủ canxi trong thai kỳ có tiềm năng làm giảm các kết quả bất lợi trong thai kỳ. Đặc biệt là giảm nguy cơ mắc các rối loạn tăng huyết áp thai kỳ như tiền sản giật, sản giật,… Những nguy cơ này có liên quan đến đáng kể các trường hợp tử vong ở mẹ và nguy cơ sinh non đáng kể, nguyên nhân hàng đầu gây tử vong sớm ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Các tài liệu nghiên cứu cho thấy, bổ sung đủ canxi sẽ làm giảm tỷ lệ tiền sản giật và sản giật

Việc thiếu hụt canxi trong thai kỳ có thể kích thích tiết PTH, làm tăng lượng canxi nội bào và khả năng co thắt cơ trơn và/hoặc giải phóng renin từ thận, dẫn đến co mạch và giữ lại natri và dịch. Những thay đổi sinh lý này có thể dẫn đến sự phát triển của tiền sản giật.

WHO khuyến nghị lượng canxi nguyên tố cần bổ sung là 1,5–2,0 g/ngày, chia thành 3 lần uống (tốt nhất là uống vào bữa ăn). Bắt đầu từ tuần thứ 20 của thai kỳ cho đến khi kết thúc thai kỳ. Nhóm đối tượng bao gồm tất cả phụ nữ mang thai, đặc biệt là những người có nguy cơ cao bị tăng huyết áp thai kỳ và ở những khu vực có lượng canxi tiêu thụ thấp.

  • Nguy cơ sinh non

Việc bổ sung canxi đã cho thấy hiệu quả trong việc giảm nguy cơ sinh non ở phụ nữ có lượng canxi hấp thụ thấp. Khi bổ sung đủ canxi sẽ làm giảm sự tiết canxi từ tuyến cận giáp và canxi nội bào, từ đó làm giảm khả năng co thắt cơ trơn. Bằng cơ chế này, việc bổ sung canxi làm giảm khả năng co thắt cơ trơn tử cung và ngăn ngừa chuyển dạ và sinh non.

Nghiên cứu thử nghiệm cho thấy rằng, 2g canxi nguyên tố được bổ sung hàng ngày cho phụ nữ có nguy cơ sinh non cao, và so với nhóm giả dược, nguy cơ sinh non ở nhóm bổ sung canxi thấp hơn đáng kể so với nhóm đối chứng.

  • Loãng xương và thai kỳ

Trong suốt thai kỳ và khi cho con bú, lượng canxi mà cơ thể thai nhi cần được lấy trực tiếp từ mẹ thông qua nhau thai và sữa mẹ. Chính vì vậy, nếu như trong suốt thai kỳ, mẹ không bổ sung đủ canxi, những phụ nữ này có nguy cơ cao bị mật độ xương thấp và sau này phát triển bệnh loãng xương.

Canxi là thành phần không thể thiếu đối với phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú, để đảm bảo cho sự chắc khỏe của xương khớp và sự phát triển khỏe mạnh của thai nhi.

Thành phần Calipo
Thành phần Calipo

1.3 Vitamin B9 – Acid folic

Axit folic (vitamin B9 ) là một chất dinh dưỡng thiết yếu cần thiết cho quá trình sao chép DNA và là chất nền cho một loạt các phản ứng enzyme liên quan đến tổng hợp axit amin và chuyển hóa vitamin. Nhu cầu axit folic tăng lên trong thai kỳ vì nó cũng cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển của thai nhi. Thiếu axit folic có liên quan đến các bất thường ở cả mẹ (thiếu máu, bệnh thần kinh ngoại biên) và thai nhi (dị tật ống thần kinh). Bổ sung axit folic vào chế độ ăn uống trong thời điểm thụ thai từ lâu đã được biết là làm giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh ở con cái. 

Việc tăng cường axit folic bắt buộc ở Hoa Kỳ từ tháng 1 năm 1998 và ở Canada từ tháng 12 năm 1998. Quy định này liên quan đến sự gia tăng đáng kể nồng độ folate trong hồng cầu ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và giảm tỷ lệ trẻ sơ sinh mắc dị tật ống thần kinh. Để đảm bảo phụ nữ có đủ lượng folate dự trữ trong thai kỳ, Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) và Viện Y học (IOM) đã khuyến nghị phụ nữ mang thai nên bổ sung 600 µg axit folic mỗi ngày trong suốt thai kỳ và giảm xuống còn 500 µg trong thời kỳ cho con bú. 

Các khuyến nghị hiện tại của Hoa Kỳ bao gồm:

  • Phụ nữ có nguy cơ cao sinh con bị dị tật ống thần kinh (chẳng hạn như những người có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc dị tật ống thần kinh, đã từng sinh con bị dị tật ống thần kinh, hoặc đang dùng thuốc chống co giật): bổ sung 5mg axit folic mỗi ngày trước khi thụ thai;
  • Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản khác: bổ sung 0,4 – 1mg axit folic mỗi ngày trong ít nhất 2 đến 3 tháng trước khi thụ thai, trong suốt thai kỳ và trong thời kỳ sau sinh.
Vai trò acid folic
Vai trò acid folic

1.4 DHA

DHA là acid béo không bão hòa, đa chuỗi, là thành phần chính trong chất xám não, chiếm khoảng 15% tổng số axit béo trong vỏ não trước của con người. Vì thế, DHA đặc biệt cần thiết cho quá trình phát triển não bộ ở thai nhi. 

Sự tích lũy DHA trong não thai nhi diễn ra liên tục trong suốt thai kỳ nhưng hoạt động mạnh nhất trong khoảng từ tuần 29 đến tuần 40. Bổ sung DHA (200 mg DHA/ngày) trong ba tháng cuối thai kỳ đã ngăn ngừa sự suy giảm tình trạng DHA của mẹ. 

Phụ nữ mang thai được bổ sung 600 mg DHA/ngày trước tuần thứ 20 của thai kỳ cho đến khi sinh đã giảm đáng kể tỷ lệ sinh non và trẻ sơ sinh nhẹ cân. Bổ sung DHA cải thiện tình trạng DHA ở cả mẹ và bé thông qua nhau thai và sữa mẹ, đặc biệt, có lợi cho các bà mẹ ít tiêu thụ hải sản. Ngoài ra, liều lượng này cũng cho thấy sự gia tăng đáng kể về thị lực, đặc biệt là ở trẻ sơ sinh nam. Bổ sung DHA có thể là yếu tố dự báo tốt nhất cho sự phát triển hệ thần kinh

Nồng độ DHA cao hơn trong huyết tương và sữa mẹ có tương quan tích cực với sự phát triển não bộ, sự phát triển thị lực ở trẻ sơ sinh. Những nghiên cứu này đã chứng minh rằng việc bổ sung DHA cho các bà mẹ trong thời kỳ mang thai và cho con bú hoặc thức ăn cho trẻ sơ sinh được tăng cường DHA đã làm tăng nồng độ DHA trong các mô của trẻ sơ sinh, giúp cải thiện sự phát triển thần kinh và thị giác. 

DHA ngoài nhu cầu thiết yếu trong tam cá nguyệt thứ ba của thai kỳ để phát triển não bộ thai nhi, nó còn tham gia vào quá trình hình thành nhau thai trong tam cá nguyệt đầu tiên. DHA kích thích sự hình thành dạng ống trong ống nghiệm để mô phỏng quá trình tạo mạch máu trong tam cá nguyệt đầu tiên của thai kỳ ở tế bào trophoblast nhau thai người trong tam cá nguyệt đầu tiên. Trong số các axit béo chuỗi dài được thử nghiệm trong ống nghiệm, DHA được tìm thấy là chất kích thích mạnh nhất của quá trình tạo mạch máu trong ống nghiệm ở tế bào nhau thai. Tuy nhiên, cơ chế hoạt động của DHA này của DHA cần được nghiên cứu kỹ hơn.

2. Hàm lượng khuyến cáo hằng ngày cho phụ nữ mang thai

Tên dưỡng chất Hàm lượng khuyến cáo / ngày Thời gian bổ sung lý tưởng
Vitamin B9 (Acid Folic) 400 mcg – 600 mcg Trước khi mang thai 3 tháng đến hết tam cá nguyệt đầu tiên.
Sắt 30 mg – 60 mg Suốt thai kỳ và duy trì từ 1–3 tháng sau sinh.
Canxi 800 mg – 1500 mg Tăng dần theo các giai đoạn thai kỳ (đặc biệt từ tháng thứ 4).
DHA 200 mg – 300 mg Từ tuần thứ 12 của thai kỳ và suốt giai đoạn cho con bú.

3. Những lưu ý quan trọng khi bổ sung những dưỡng chất quan trọng này

Việc uống cùng lúc nhiều loại vi chất rất dễ gây ra tình trạng tương tác thuốc, làm giảm tác dụng hoặc gây ra tác dụng phụ như nóng trong, táo bón. Do đó, mẹ bầu cần nằm lòng các nguyên tắc phối hợp sau:

  • Tránh không uống Sắt và Canxi cùng một thời điểm

Canxi và sắt cản trở khả năng hấp thu của nhau tại ruột

Cách xử lý: Uống Canxi vào buổi sáng (sau khi ăn khoảng 1 giờ) và uống Sắt vào buổi trưa hoặc đầu giờ chiều (đảm bảo cách thời điểm uống canxi ít nhất 2 tiếng).

  • Tận dụng chất béo để hấp thu DHA

DHA là một acid béo tan trong dầu. Vì vậy, thời điểm lý tưởng nhất để uống viên DHA là ngay trong bữa ăn hoặc ngay sau bữa ăn giàu chất béo (như trứng, cá, các loại hạt). Lượng dầu mỡ từ thực phẩm sẽ kích thích enzyme tiêu hóa giúp cơ thể hấp thu DHA tối đa.

  • Phối hợp Vitamin B9 và Sắt

Khác với canxi, Sắt và Acid Folic (B9) là cặp bài trùng hỗ trợ nhau cực tốt trong quá trình tạo máu. Bạn hoàn toàn có thể uống chung hai chất này cùng một lúc. Để tăng tối đa hiệu quả, hãy uống kèm một ly nước giàu Vitamin C (như nước cam, nước bưởi).

  • Nói không với các chất kích thích và sữa khi uống sắt/canxi

Trà, cà phê chứa chất tannin, còn sữa chứa hàm lượng canxi cao. Tất cả các yếu tố này đều làm giảm khả năng hấp thu của sắt. Mẹ bầu chỉ nên uống các viên bổ sung này với nước lọc ấm.

Lưu ý khi bổ sung sắt giúp tăng hấp thu

Tóm lại, việc bổ sung đúng liều, đúng thời điểm và tuân thủ các nguyên tắc tương tác giữa các chất là chìa khóa giúp mẹ bầu hấp thu trọn vẹn dinh dưỡng, đảm bảo một thai kỳ an toàn, khỏe mạnh cho cả mẹ và con.


XEM THÊM:

EuHema – Sắt Lipofer công nghệ sinh học tối ưu hấp thu

CALIPO – CANXI LIPOCAL CÔNG NGHỆ SINH HỌC TỐI ƯU HẤP THU

]]>
https://duocsiviet.com/combo-duong-chat-can-bo-sung-cho-phu-nu-mang-thai-3042/feed/ 0
Sốt xuất huyết có nên bổ sung sắt không? Giải đáp từ chuyên gia https://duocsiviet.com/sot-xuat-huyet-co-nen-bo-sung-sat-khong-giai-dap-tu-chuyen-gia-3037/ https://duocsiviet.com/sot-xuat-huyet-co-nen-bo-sung-sat-khong-giai-dap-tu-chuyen-gia-3037/#respond Thu, 30 Jul 2026 06:53:37 +0000 https://duocsiviet.com/?p=3037 Sốt xuất huyết Dengue là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra, nổi bật với hai tình trạng nguy hiểm: sốt cao liên tục và giảm tiểu cầu dẫn đến xuất huyết. Do lo ngại cơ thể bị mất máu khi xuất huyết, nhiều người thường nghĩ ngay đến việc uống viên sắt để “bổ máu”, tái tạo hồng cầu.

Tuy nhiên, liệu sốt xuất huyết có nên bổ sung sắt không? Việc tự ý uống sắt trong giai đoạn này có thực sự an toàn? Câu trả lời sẽ có ngay trong bài viết dưới đây.

1. Tổng quan về sốt xuất huyết

Sốt xuất huyết là một bệnh nhiễm trùng do virus gây ra bởi virus Dengue (DENV), lây truyền sang người qua vết cắn của muỗi nhiễm bệnh. Sốt xuất huyết được tìm thấy ở các vùng khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới trên toàn thế giới, chủ yếu ở các khu vực đô thị và bán đô thị.

Hiện nay, khoảng một nửa dân số thế giới đang có nguy cơ mắc sốt xuất huyết, với ước tính khoảng 100 – 400 triệu ca nhiễm mỗi năm.

Hầu hết những người mắc sốt xuất huyết không có triệu chứng. Đối với những người có triệu chứng, các triệu chứng phổ biến nhất là sốt cao, đau đầu, đau nhức cơ thể, buồn nôn và phát ban. Hầu hết sẽ khỏi bệnh trong vòng 1-2 tuần. Một số người bị sốt xuất huyết nặng và cần được chăm sóc tại bệnh viện. 

Công tác phòng ngừa và kiểm soát sốt xuất huyết phụ thuộc vào việc kiểm soát vật trung gian truyền bệnh. Hiện chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu cho sốt xuất huyết/sốt xuất huyết nặng, và việc phát hiện sớm cùng với việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế phù hợp sẽ làm giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do sốt xuất huyết nặng.

Sốt xuất huyết
Sốt xuất huyết

2. Sốt xuất huyết có nên bổ sung sắt không?

Khi bị sốt xuất huyết, chúng ta KHÔNG nên tự ý bổ sung sắt. 

Tình trạng mất máu hoặc biến chứng của sốt xuất huyết khác với tình trạng thiếu máu do thiếu sắt thông thường. Vì vậy, nếu không có chỉ định từ bác sĩ, nhân viên y tế, chúng ta không nên tự ý bổ sung sắt khi đang mắc sốt xuất huyết.

3. Cần làm gì khi bị sốt xuất huyết?

Đầu tiên, cần làm các xét nghiệm chẩn đoán sốt xuất huyết. Đây đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và quản lý bệnh sốt xuất huyết. Nhiều loại xét nghiệm hiện có – bao gồm xét nghiệm khuếch đại axit nucleic (NAAT), xét nghiệm miễn dịch liên kết enzyme (ELISA) và xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT) – có chất lượng và hiệu quả khác nhau đáng kể.

Việc xét nghiệm trong phòng thí nghiệm đối với các loại arbovirus có thể được thực hiện thông qua các phương pháp phát hiện trực tiếp như phân lập virus, phát hiện phân tử axit nucleic hoặc xét nghiệm kháng nguyên, bao gồm cả các xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT) trong tuần đầu tiên của bệnh.

Hiện nay, chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu cho bệnh sốt xuất huyết, tuy nhiên có thể kiểm soát cơn đau bằng thuốc như paracetamol (acetaminophen). Nên tránh sử dụng các loại thuốc chống viêm không steroid như ibuprofen và aspirin vì chúng có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.

Đối với những người mắc sốt xuất huyết nặng, việc nhập viện thường là cần thiết.

Sốt xuất huyết
Sốt xuất huyết

Kết luận: Khi bị sốt xuất huyết, KHÔNG tự ý bổ sung sắt hay sử dụng bất cứ loại thuốc nào tại nhà hoặc không có chỉ định từ bác sĩ, nhân viên y tế. Khi có nghi ngờ mắc, chúng ta nên nhanh chóng đến ngay cơ sở y tế gần nhất, để chẩn đoán và điều trị kịp thời đặc biệt khi đang bùng phát dịch sốt xuất huyết.


Xem Thêm:

Quá Trình Oxy Hóa Trong Cơ Thể: Cơ Chế, Tác Hại Và Cách Phòng Ngừa

]]>
https://duocsiviet.com/sot-xuat-huyet-co-nen-bo-sung-sat-khong-giai-dap-tu-chuyen-gia-3037/feed/ 0
Những Tác Nhân Gây Hại Cho Mắt Thường Gặp Trong Cuộc Sống Hiện Đại https://duocsiviet.com/nhung-tac-nhan-gay-hai-cho-mat-3030/ https://duocsiviet.com/nhung-tac-nhan-gay-hai-cho-mat-3030/#respond Tue, 28 Jul 2026 03:20:48 +0000 https://duocsiviet.com/?p=3030 Đôi mắt là “cửa sổ tâm hồn”, là cơ quan giúp chúng ta quan sát, cảm nhận thế giới một cách trọn vẹn nhất. Tuy nhiên, đây cũng là bộ phận vô cùng nhạy cảm và dễ bị tổn thương bởi các yếu tố tác động từ cả bên trong lẫn bên ngoài. Trong nhịp sống hiện đại ngày nay, tỷ lệ người mắc các bệnh lý về mắt như cận thị, khô mắt, viêm giác mạc đang ngày càng gia tăng và trẻ hóa.

Vậy đâu là những tác nhân gây hại cho mắt hàng đầu mà chúng ta thường vô tình ngó lơ mỗi ngày? Hãy cùng DSV nhận diện chính xác để tìm ra giải pháp bảo vệ thị lực kịp thời nhé!

1. Những tác nhân gây hại cho mắt phổ biến

1.1  Ánh sáng xanh từ các thiết bị điện tử

Giác mạc nằm ở đầu trước của nhãn cầu và là nơi đầu tiên mà ánh sáng gặp phải khi đi qua mắt. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ sống sót của tế bào biểu mô giác mạc sau khi chiếu tia Blu-ray giảm. Ánh sáng xanh lam được chứng minh làm tăng các loại oxy phản ứng (ROS), kích thích quá trình oxy hóa, gây ra viêm tế bào biểu mô giác mạc người. Do đó, tổn thương oxy hóa và apoptosis trung gian dẫn đến viêm mắt và hình thành khô mắt. 

Ánh sáng xanh trong vùng tia cực tím gần có thể ảnh hưởng đến pha phân bào của các tế bào biểu mô giác mạc theo cách phụ thuộc vào liều lượng và thời gian. Các vi nhung mao trên lớp biểu mô của biểu mô giác mạc mất đi sự hỗ trợ và ổn định của màng nước mắt, dẫn đến hình thành chứng khô mắt.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu cho thấy, khi sử dụng máy tính và các thiết bị điện tử, màn hình kỹ thuật số khác, tần suất này giảm chỉ còn khoảng 5-7 lần/phút. Điều này khiến mắt trở nên khô hơn so với bình thường. Trong khi, bình thường, con người thường chớp mắt 15 lần/phút. Khi sử dụng, mắt cũng phải liên tục hoạt động, thay đổi tiêu cự để nhìn rõ điểm ảnh, tiếp cận nội dung trên màn hình. Chính vì vậy, mắt cũng nhanh mỏi, đau nhức hơn.

Nhân viên văn phòng, người làm việc thường xuyên với máy tính, điện thoại
Nhân viên văn phòng, người làm việc thường xuyên với máy tính, điện thoại

1.2  Thói quen sử dụng kính áp tròng (Lens) sai cách

Kính áp tròng mang lại sự tiện lợi và tính thẩm mỹ cao, nhưng nếu không được sử dụng và chăm sóc đúng chuẩn, nó sẽ trở thành “mối họa” cho giác mạc.

  • Đeo kính áp tròng quá lâu: mỗi dạng kính áp tròng đều có thời hạn dùng tối đa một ngày. Nếu sử dụng quá thời gian khuyến cáo, mắt có thể khô hơn, cộm rát, khó chịu. Cách dùng lens như vậy kéo dài, có thể khiến mắt yếu, khô hơn. 
  • Vệ sinh kính áp tròng không đúng cách: Việc không vệ sinh kính áp tròng đúng cách hoặc sử dụng nước máy để rửa có thể ảnh hướng đến cấu trúc lens, nhiễm bẩn dẫn đến nhiễm trùng. Luôn luôn tuân theo hướng dẫn chăm sóc của bác sĩ nhãn khoa. Vệ sinh đúng đủ theo tờ hướng dẫn sử dụng, sử dụng dung dịch mới và rửa tay trước khi chạm vào kính áp tròng.
  • Dùng kính áp tròng khi đi bơi, tắm: Đi tắm, bơi lội khi đeo kính áp tròng có thể khiến vi khuẩn xâm nhập vào mắt và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, gây mù lòa. Thay vào đó, hãy tháo lens trước khi tắm hoặc thử dùng kính bơi có độ.
  • Ngủ vẫn đeo kính áp tròng: Trừ khi có chỉ định của bác sĩ nhãn khoa, việc ngủ khi đeo kính áp tròng sẽ làm giảm lượng oxy cung cấp cho giác mạc, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng như loét giác mạc.
Người thường xuyên đeo kính áp tròng/ lens
Người thường xuyên đeo kính áp tròng/ lens

1.3  Tia cực tím (Tia UV) từ ánh nắng mặt trời

Nhiều người có thói quen bôi kem chống nắng cho da nhưng lại quên mất rằng đôi mắt cũng cần được che chắn khi ra ngoài trời nắng.

  • Cơ chế gây hại: Tia UV (bao gồm UVA và UVB) có sức tàn phá rất lớn đối với cấu trúc sinh học của mắt. Tiếp xúc trực tiếp với tia cực tím (UV) có hại của mặt trời có thể làm tổn thương giác mạc và thủy tinh thể. 
  • Hậu quả: Tiếp xúc với ánh nắng gắt mà không đeo kính râm có thể gây bỏng giác mạc, đẩy nhanh quá trình lão hóa mắt và là nguyên nhân chính dẫn đến đục thủy tinh thể ở người trung niên và cao tuổi.

1.4  Ô nhiễm môi trường, khói bụi và hóa chất

Hậu quả xấu đối với sức khỏe do ô nhiễm không khí đang ngày càng trầm trọng hơn khi các chất gây ô nhiễm tiếp tục được thải vào khí quyển từ xe cơ giới và các nguồn khác như bụi mịn (PM2.5), chất tẩy rửa,… Mắt rất dễ bị tổn thương bởi các chất gây ô nhiễm trong không khí do tính chất mỏng của màng nước mắt trước giác mạc bảo vệ giác mạc khỏi các mối nguy hại từ môi trường

  • Cơ chế gây hại: Khi các tác nhân này bay vào mắt, chúng sẽ phá vỡ sự ổn định của màng nước mắt và kích hoạt các phản ứng dị ứng hoặc viêm tấy.
  • Hậu quả: Gây ra tình trạng đỏ mắt, ngứa ngáy, chảy nước mắt sống, viêm kết mạc nhiễm khuẩn và khiến mắt nhạy cảm hơn với ánh sáng.

1.5  Thói quen sinh hoạt và chế độ dinh dưỡng kém lành mạnh

Đôi khi, chính những thói quen vô thưởng vô phạt hàng ngày lại nằm trong danh sách những tác nhân gây hại cho mắt trầm trọng nhất:

  • Thức khuya, thiếu ngủ: Khiến mắt không có đủ thời gian để nghỉ ngơi và phục hồi sau một ngày làm việc mệt mỏi, làm thâm quầng và suy giảm thị lực. Ngoài ra, chúng ta thường hay có thói quen sử dụng điện thoại đêm muộn, trong điều kiện không đủ ánh sáng, mắt càng phải điều tiết mạnh hơn để nhìn rõ.
  • Dùng tay dụi mắt: Phản xạ dụi mắt khi ngứa hoặc cộm có thể làm trầy xước giác mạc và vô tình đưa hàng triệu vi khuẩn từ tay thẳng vào mắt.
  • Thiếu hụt dưỡng chất: Chế độ ăn nghèo nàn, thiếu Vitamin A, C, E, Omega-3 và Lutein khiến hệ thống chống oxy hóa của mắt bị suy giảm, mắt dễ bị khô và lão hóa sớm.
  • Đọc sách, học trong điều kiện không đủ ánh sáng, ánh sáng yếu
  • Sử dụng mỹ phẩm, trang điểm mắt hết hạn: Mỹ phẩm cũ có thể chứa vi khuẩn, dẫn đến nhiễm trùng mắt. Hãy thay mascara sau mỗi 3 tháng và tránh dùng chung mỹ phẩm để giảm nguy cơ lây nhiễm. Loại bỏ những loại mỹ phẩm đã hết hạn sử dụng sau khi mở nắp để đảm bảo an toàn cho đôi mắt.
  • Bỏ qua lịch khám mắt định kỳ: Nhiều bệnh về mắt bắt đầu mà không có bất kỳ triệu chứng nào. Khám mắt định kỳ giúp phát hiện sớm bệnh lý về mắt, kiểm soát thị lực mắt,…
  • Không uống đủ nước: Mất nước ảnh hưởng đến cơ thể theo nhiều cách, bao gồm cả mắt. Nếu không uống đủ nước, mắt sẽ trở nên khô và khó chịu. Hãy cố gắng uống nhiều nước trong suốt cả ngày để giữ cho mắt luôn đủ độ ẩm và khỏe mạnh.
Thói quen sinh hoạt không lành mạnh
Thói quen sinh hoạt không lành mạnh

2. Bí quyết chủ động bảo vệ đôi mắt sáng khỏe trước các tác nhân gây hại

Để bảo vệ “cửa sổ tâm hồn” trước sự tấn công của môi trường và thói quen xấu, các chuyên gia nhãn khoa khuyên bạn nên:

  • Áp dụng quy tắc 20-20-20: Thời gian sử dụng màn hình quá lâu có thể gây mỏi mắt do sử dụng thiết bị điện tử , dẫn đến đau đầu, khô mắt, nhìn mờ và đau cổ. Khi làm việc với máy tính, cứ sau 20 phút hãy nhìn xa 20 feet (khoảng 6 mét) trong vòng 20 giây để mắt được thư giãn.
  • Chủ động dưỡng ẩm cho mắt: Sử dụng các loại nước mắt nhân tạo chất lượng cao (ưu tiên dòng chứa Axit Hyaluronic – HATaurine) để cấp ẩm tức thì, bôi trơn bề mặt nhãn cầu và thúc đẩy làm lành các tổn thương nhỏ do lens hoặc khói bụi gây ra.
  • Đeo kính bảo vệ: Luôn đeo kính râm có khả năng chống tia UV khi ra ngoài đường và đeo kính bảo hộ khi làm việc trong môi trường nhiều bụi/hóa chất.
  • Bổ sung thực phẩm bổ mắt: Tăng cường ăn các loại rau xanh đậm (cải xoăn, cải bó xôi), quả mọng, cá hồi, cà rốt để nuôi dưỡng mắt từ bên trong. Những loại thực phẩm này giàu chất chống oxy hóa, vitamin có lợi cho mắt

Kết luận: Nhận biết rõ những tác nhân gây hại cho mắt là bước đầu tiên và quan trọng nhất để bạn thay đổi thói quen, chủ động thiết lập một lối sống lành mạnh hơn. Đôi mắt là tài sản vô giá, hãy yêu thương và bảo vệ màng mắt mỗi ngày bằng những hành động nhỏ nhất ngay từ hôm nay nhé!


XEM THÊM:

Xem thêm: [Top các loại nước mắt nhân tạo tốt nhất cho người khô mắt, mỏi mắt] 

Oftaial Plus – Nước nhỏ mắt nhân tạo Từ Italy

Những Ai Cần Dưỡng Ẩm Mắt Mỗi Ngày?

Hashtags: #nhungtacnhangayhaichomat #khomat #moimat #baovethiluc #anhsangxanh #anhnangmattroi #chamsochat

]]>
https://duocsiviet.com/nhung-tac-nhan-gay-hai-cho-mat-3030/feed/ 0
Tại Sao Đeo Lens Lại Gây Khô Mắt? Cách Khắc Phục Cho “Tín Đồ” Kính Áp Tròng https://duocsiviet.com/deo-lens-lai-gay-kho-mat-3027/ https://duocsiviet.com/deo-lens-lai-gay-kho-mat-3027/#respond Wed, 15 Jul 2026 04:07:28 +0000 https://duocsiviet.com/?p=3027 Kính áp tròng/lens từ lâu đã trở thành món phụ kiện làm đẹp không thể thiếu với cả nữ giới và nam giới. Bên cạnh đó, có rất nhiều người cũng sử dụng nó để giải phóng đôi mắt khỏi gọng kính cận dày cộp, khó chịu và mang lại giá trị thẩm mỹ cao. Tuy nhiên, chúng ta đã thật sự hiểu hết được những triệu chứng khó chịu mà lens gây ra như khô mắt, cộm, rát, đỏ mắt,…

Vậy tại sao đeo lens lại gây khô, đỏ mắt? Cơ chế gây hiện tượng này và làm thế nào để vừa được đeo lens đẹp, vừa giữ cho đôi mắt luôn êm ái, sáng khỏe? Hãy cùng DSV tìm hiểu ngay nhé!

1. Tại sao đeo kính áp tròng/lens lại gây khô mắt?

Giác mạc không có mạch máu nuôi dưỡng, cung cấp oxy. Vậy nên, giác mạc lấy oxy bằng cách hấp thu trực tiếp từ môi trường và màng nước mắt tự nhiên. Khi dùng kính áp tròng/lens có thể ảnh hưởng đến quá trình này. 

1.1 Lens làm gián đoạn, cản trở quá trình hấp thu oxy cho mắt

Kính áp tròng như một lớp ngăn cách, cản trở quá trình “hít thở” của mắt. Hiện nay, có rất nhiều loại lens đã được cải thiện độ ẩm và tính thấm khí, tuy nhiên, chúng vẫn làm giảm đáng kể lượng oxy tiếp xúc với bề mặt giác mạc. 

Kính áp tròng có thể gây khô mắt vì sự hiện diện của kính trên giác mạc hạn chế lượng oxy đi vào mắt — oxy là chất cần thiết để tạo ra nước mắt tự nhiên. Chất liệu của kính cũng hạn chế sự trao đổi nước mắt giữa lớp ngoài và lớp trong của giác mạc.

1.2  Kính áp tròng gây khô mắt, ảnh hưởng đến màng nước mắt tự nhiên

Để duy trì được form dáng, độ mềm của lens và độ bám tốt trên mắt, lens cần lượng nước nhất định để đảm bảo. Lượng nước cần thiết này được lấy trực tiếp từ màng nước mắt nếu như không dùng nhỏ mắt thường xuyên khi đeo lens. Vì vậy, mắt sẽ trở nên khô hơn, giảm độ ổn định của màng nước mắt.

Các nghiên cứu cũng chỉ ra, đeo kính áp tròng/lens làm tăng nguy cơ gây khô mắt và khô mắt mạn tính. 

Kết mạc nhãn cầu đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính toàn vẹn của màng nước mắt và sản xuất chất nhầy. Chất nhầy được sản xuất bởi các tế bào hình chén nằm rải rác dọc theo biểu mô kết mạc và chính sản phẩm chất nhầy này tạo thành lớp trong cùng của màng nước mắt. Tính toàn vẹn của màng nước mắt phụ thuộc vào sự bám dính của chất nhầy vào các vi nhung mao giác mạc.

Kính áp tròng đã chứng minh làm thay đổi mô kết mạc, làm các tế bào biểu mô bị dẹt, tăng kích thước, giảm mật độ tế bào hình chén. Do đó, ảnh hưởng đến chất nhầy, tính toàn vẹn của nước mắt, tình trạng khô mắt trở nên nghiêm trọng hơn

Người thường xuyên đeo kính áp tròng/ lens
Người thường xuyên đeo kính áp tròng/ lens

1.3. Ảnh hưởng đến Lớp glycocalyx giác mạc

Lớp glycocalyx giác mạc là một lớp màng ưa nước được hình thành bởi các mucin do các tế bào biểu mô tiết ra. Chất này đóng vai trò quan trọng trong giảm thiểu ma sát giữa các lần chớp mắt và ổn định màng nước mắt trên bề mặt nhãn cầu. Nghiên cứu về thời gian phá vỡ màng nước mắt (TBUT) và cường độ huỳnh quang có mối tương quan, cho thấy lớp glycocalyx giác mạc khỏe mạnh đóng vai trò quan trọng trong sự ổn định của màng nước mắt và khả năng thấm ướt của giác mạc.

Để tìm hiểu tác động của việc đeo kính áp tròng lên lớp glycocalyx giác mạc, thử nghiệm trên nhóm người đeo kính áp tròng mềm đã được tháo kính áp tròng trong 2 tuần. Khi bắt đầu đeo kính áp tròng trở lại, cường độ huỳnh quang giảm rõ rệt, và khi ngừng đeo kính áp tròng, cường độ huỳnh quang này trở lại mức ban đầu. Những phát hiện này cho thấy sự giảm lượng chất nhầy biểu mô khi đeo kính áp tròng và phục hồi sau khi ngừng đeo kính áp tròng. NGhiên cứu cho thấy lớp glycocalyx giác mạc bị tổn thương do đeo kính áp tròng và điều này có thể ảnh hưởng đến thời gian phá vỡ màng nước mắt và do đó ảnh hưởng đến sự thoải mái. Tìm cách tăng cường sự bôi trơn giữa bề mặt nhãn cầu và kính áp tròng có thể bảo vệ lớp glycocalyx và ngăn ngừa sự không ổn định của màng nước mắt sau đó.

2. Hậu quả khôn lường nếu để mắt khô do đeo lens kéo dài

Khô mắt không đơn thuần là một cảm giác khó chịu nhất thời. Nếu liên tục bỏ quá các dấu hiệu cảnh báo của đôi mắt, việc đeo lens khi mắt quá khô sẽ dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng:

  • Xước giác mạc: Mất đi lớp màng nước mắt bôi trơn, mỗi lần chớp mắt là một lần lens ma sát mạnh vào biểu mô. Sự ma sát này kết hợp với bụi bẩn lọt vào sẽ tạo ra vô số vết xước siêu nhỏ trên giác mạc.
  • Viêm loét giác mạc: Các vết trầy xước nói trên chính là “cửa ngõ” lý tưởng cho vi khuẩn, nấm và ký sinh trùng xâm nhập, gây viêm nhiễm nghiêm trọng, có thể để lại sẹo giác mạc vĩnh viễn và làm suy giảm thị lực.
  • Viêm kết mạc mạn tính
Hậu quả khôn lường nếu để mắt khô do đeo lens kéo dài
Hậu quả khôn lường nếu để mắt khô do đeo lens kéo dài

3. Bí quyết khắc phục tình trạng khô mắt khi đeo lens

Đã lỡ “nghiện” sự tiện lợi, thời trang của lens, chúng ta không nhất thiết phải từ bỏ chúng. Thay vào đó, hãy áp dụng ngay các giải pháp bảo vệ mắt chuyên sâu dưới đây:

3.1. Chọn nước mắt nhân tạo chuyên dụng chứa HA và Taurine

Đây là giải pháp tối ưu với người lens. Dung dịch nhỏ mắt dưỡng ẩm đa liều có thể chứa chất bảo quản, sử dụng thời gian dài có thể ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe đôi mắt. Lựa chọn sản phẩm chứa kết hợp cả HA và Taurin sẽ giúp phục hồi mắt tối ưu sau khoảng thời gian dài đeo lens.

Axit Hyaluronic (HA): Hoạt chất quan trọng giữ ẩm đôi mắt, bôi trơn mắt, giảm ma sát tối đa khi chớp mắt.

Taurine: Axit amin quý giá giúp nuôi dưỡng, thúc đẩy làm lành các vết xước siêu nhỏ trên biểu mô giác mạc do lens cọ xát gây ra.

Oftaial - Nhỏ mắt nhân tạo

3.2. Tuân thủ thời gian đeo lens an toàn

Chỉ nên đeo lens tối đa 6 – 8 tiếng/ngày. Tuyệt đối không đeo lens qua đêm khi đi ngủ.

Chủ động nhỏ mắt sau 1-2 tiếng để lens và đôi mắt được cấp ẩm đủ.

3.3. Lựa chọn chất liệu lens có độ thấm khí cao

Khi chọn mua lens, hãy ưu tiên chất liệu Silicone Hydrogel. Loại chất liệu này có độ thấm khí (Dk/t) cao gấp nhiều lần so với chất liệu Hydrogel thông thường, giúp giác mạc dễ thở hơn, từ đó hạn chế tối đa tình trạng khô mắt.

Lời kết

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ lý do tai sao đeo lens lại gây khô mắt để từ đó có cách chăm sóc “cửa sổ tâm hồn” phù hợp hơn. Đeo lens để bản thân tự tin và xinh đẹp hơn là nhu cầu chính đáng, nhưng hãy luôn là một người dùng thông thái bằng cách chủ động cấp ẩm và bảo vệ giác mạc mỗi ngày nhé!


Xem thêm: Top các loại nước mắt nhân tạo tốt nhất cho người đeo lens thường xuyên

Oftaial Plus – Nước nhỏ mắt nhân tạo Từ Italy

#taisaodeolensgaykhomat #khomatkhideolens #kinhaptrong #nuocmatnhantao #chamsochat #giammoimat #biquyetdeolens

]]>
https://duocsiviet.com/deo-lens-lai-gay-kho-mat-3027/feed/ 0
Những Ai Cần Dưỡng Ẩm Mắt Mỗi Ngày? https://duocsiviet.com/nhung-ai-can-duong-am-mat-moi-ngay-3020/ https://duocsiviet.com/nhung-ai-can-duong-am-mat-moi-ngay-3020/#respond Wed, 08 Jul 2026 03:22:10 +0000 https://duocsiviet.com/?p=3020 Đôi mắt được ví như “cửa sổ tâm hồn” nhưng lại là cơ quan nhạy cảm, dễ bị tổn thương nhất trên cơ thể. Trong môi trường hiện đại với sự bùng nổ, phát triển của các thiết bị điện tử và ô nhiễm khói bụi, tình trạng khô mắt, mỏi mắt đang ngày càng trẻ hóa.

Nhiều người cho rằng chỉ khi mắt đau mỏi, khô rát mới cần chăm sóc, nhưng thực tế, việc dưỡng ẩm cho mắt cần được thực hiện chủ động. Vậy ai cần dưỡng ẩm mắt hàng ngày và làm sao để nhận biết đôi mắt của bạn đang “kêu cứu”? Hãy cùng tìm DSV tìm hiểu ngay nhé!

Những đối tượng cần dưỡng ẩm mắt

Khô mắt có thể gặp ở bất kỳ ai. Tuy nhiên, một số trường hợp dưới đây có nguy cơ cao mắc khô mắt và nên cần chủ động dưỡng ẩm mắt để bảo vệ đôi mắt khỏe mạnh.

1. Người thường xuyên đeo kính áp tròng/ lens

Hiện nay, xu hướng làm đẹp ngày càng phát triển, đeo lens hay kính áp tròng đã trở nên quá quen thuộc với giới trẻ. Tuy nhiên, chỉ đẹp thôi là chưa đủ, chúng ta cần phải hiểu rõ hơn để bảo vệ đôi mắt khỏe. 

Khi đeo lens/ kính áp tròng liên tục trong thời gian dài:

  • Giác mạc bị “ngạt thở” thiếu oxy: Giác mạc không có mạch máu mà cần lấy oxy trực tiếp từ không khí và nước mắt. Khi đeo lens lên, lens như một màng nilon ngăn cản nguồn oxy này. Khi bị thiếu oxy, mắt sẽ phản ứng bằng cách tự tăng sinh các mạch máu mới (tân mạch), khiến lòng trắng mắt lúc nào cũng hằn lên các tia máu đỏ ngầu, mất thẩm mỹ và giảm thị lực.
  • Nước mắt bị “vắt kiệt” gây khô rát đỉnh điểm: Thấu kính áp tròng muốn giữ được hình dáng, độ ẩm thì nó phải hút nước từ chính màng nước mắt của bạn. Quá trình này khiến nước mắt mất nhanh hơn bình thường, khiến khô mắt. Mất đi lớp màng bôi trơn, mỗi lần chớp mắt là một lần lens cọ xát trực tiếp vào biểu mô.
  • Các vết trầy xước siêu nhỏ (Vi chấn thương): Sự ma sát liên tục giữa kính áp tròng và bề mặt mắt, hoặc chỉ một hạt bụi nhỏ lọt vào giữa lens và mắt, sẽ tạo ra vô số vết xước siêu nhỏ trên giác mạc. Đây chính là nơi để vi khuẩn, nấm xâm nhập, dẫn đến viêm loét giác mạc – biến chứng nguy hiểm có thể gây sẹo giác mạc vĩnh viễn.

Chính vì thế, đeo lens/ kính áp tròng trong thời gian dài khiến mắt tổn thương, dễ gây khô mắt. Dưỡng ẩm mắt đúng cách sẽ bảo vệ mắt tốt hơn trước những tổn thương do lens.

Người thường xuyên đeo kính áp tròng/ lens
Người thường xuyên đeo kính áp tròng/ lens

2. Nhân viên văn phòng, người làm việc thường xuyên với máy tính, điện thoại

Việc sử dụng thiết bị kỹ thuật số ngày càng tăng trưởng và phổ biến, do đó làm tăng nguy cơ mắc hội chứng khô mắt (DES). Chớp mắt là cách mắt cung cấp độ ẩm tự nhiên cần thiết cho bề mặt. 

Bình thường, con người thường chớp mắt khoảng 15 lần/phút. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy, khi sử dụng máy tính và các thiết bị điện tử, màn hình kỹ thuật số khác, tần suất này giảm chỉ còn khoảng 5-7 lần/phút. Điều này khiến mắt trở nên khô hơn so với bình thường.

Bên cạnh đó, mắt cũng liên tục phải hoạt động, thay đổi tiêu cự để nhìn rõ các điểm ảnh trên màn hình. Độ tương phản, độ sáng của màn hình khiến mắt cũng cần điều tiết nhiều để đọc nội dung. Chính vì vậy, mắt cũng nhanh mỏi, đau nhức hơn.

Nhân viên văn phòng, người làm việc thường xuyên với máy tính, điện thoại
Nhân viên văn phòng, người làm việc thường xuyên với máy tính, điện thoại

3. Người thường xuyên làm việc trong phòng điều hòa hoặc môi trường khói bụi

Phòng điều hòa thường có độ ẩm rất thấp, vì vậy, không chỉ khiến da bạn khô mà đôi mắt cũng sẽ khô hơn so với môi trường bình thường. Kết hợp với, môi trường nhiều khói bụi cũng dễ ảnh hưởng đến niêm mạc giác mạc. Những người thường xuyên di chuyển ngoài đường hoặc ngồi điều hòa 8 tiếng/ngày rất dễ bị khô mắt mãn tính.

4. Người vừa thực hiện phẫu thuật mắt

Sau khi phẫu thuật cận thị hoặc đục thủy tinh thể, các dây thần kinh giác mạc tạm thời bị tổn thương, làm giảm phản xạ tiết nước mắt. Việc dưỡng ẩm chuyên sâu bằng các loại nước mắt nhân tạo trong giai đoạn này là cực kỳ quan trọng để thúc đẩy quá trình phục hồi biểu mô. 

Người vừa thực hiện phẫu thuật mắt
Người vừa thực hiện phẫu thuật mắt

Kết luận
Việc dưỡng ẩm mắt mỗi ngày là giải pháp thiết yếu trong cuộc sống hiện đại, đặc biệt là với người làm việc máy tính, ngồi phòng điều hòa, người trung niên hoặc thường xuyên đeo kính áp tròng.

Chúng ta nên kết hợp khoa học việc sử dụng nước mắt nhân tạo dưỡng ẩm tối ưu có thành phần HA và taurin cùng với chế độ ăn giàu dinh dưỡng (Omega-3, Vitamin A) và khám mắt định kỳ. Chủ động chăm sóc từ hôm nay chính là chìa khóa để giữ cho đôi mắt luôn sáng khỏe, ẩm mượt và tràn đầy năng lượng.


XEM THÊM:

Oftaial Plus – Nước nhỏ mắt nhân tạo Từ Italy

Cơ Chế Hoạt Động Hiệp Đồng Của Vitamin D3 Và K2: Bí Quyết Hấp Thu Canxi

]]>
https://duocsiviet.com/nhung-ai-can-duong-am-mat-moi-ngay-3020/feed/ 0
Những Ai Cần Bổ Sung Canxi? Dấu Hiệu Và Cách Bổ Sung An Toàn https://duocsiviet.com/nhung-ai-can-bo-sung-canxi-dau-hieu-va-cach-bo-sung-an-toan-3017/ https://duocsiviet.com/nhung-ai-can-bo-sung-canxi-dau-hieu-va-cach-bo-sung-an-toan-3017/#respond Tue, 30 Jun 2026 07:36:43 +0000 https://duocsiviet.com/?p=3017 Canxi là một trong những khoáng chất chiếm hàm lượng lớn nhất trong cơ thể người, đóng vai trò cốt lõi trong việc xây dựng hệ xương, răng chắc khỏe và duy trì hoạt động của cơ bắp, hệ thần kinh. Canxi được hấp thu thông qua chế độ ăn uống sinh hoạt.

Tuy nhiên, do chế độ ăn uống, cơ địa hoặc nhu cầu sinh lý thay đổi, có những nhóm đối tượng rất dễ rơi vào tình trạng thiếu hụt khoáng chất này. Vậy ai cần bổ sung canxi và làm sao để biết cơ thể đang thiếu canxi? Hãy cùng DSV tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.

Vai trò của canxi đối với cơ thể
Vai trò của canxi đối với cơ thể

1. Những đối tượng đặc biệt cần bổ sung canxi

Chế độ ăn hàng ngày của người Việt thường chỉ đáp ứng được khoảng 50 – 60% nhu cầu canxi cần thiết. Đặc biệt, nếu bạn thuộc một trong các nhóm đối tượng dưới đây thì nên bổ sung canxi sớm để đảm bảo sức khỏe:

1.1 Phụ nữ mang thai và cho con bú

Trong thời kỳ mang thai, khung xương của trẻ sơ sinh đủ tháng hấp thụ ước tính 30g canxi, nhu cầu này chủ yếu được đáp ứng bằng sự tăng cường hấp thụ canxi ở ruột của mẹ, với tốc độ tăng hơn gấp đôi từ đầu đến cuối thai kỳ. Ngược lại, trong thời kỳ cho con bú, sự tái hấp thụ canxi từ xương của người mẹ là cơ chế chính cung cấp canxi cho trẻ sơ sinh qua sữa mẹ.

Chính vì vậy, trong suốt thai kỳ và thời kỳ cho con bú, lượng canxi hấp thụ của con được lấy chính từ mẹ thông qua nhau thai và sữa mẹ.

Nếu không bổ sung đủ, thai nhi có nguy cơ bị suy dinh dưỡng bào thai, còi xương bẩm sinh. Đồng thời, mẹ bầu dễ bị tê bì tay chân, chuột rút, rụng tóc và tăng nguy cơ loãng xương sau này.

Ngoài ra, Phụ nữ mang thai cần bổ sung canxi để phòng ngừa tiền sản giật. Tiền sản giật là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong ở mẹ và trẻ sơ sinh tại Hoa Kỳ. Bổ sung canxi có thể làm giảm nguy cơ tiền sản giật ở phụ nữ mang thai có lượng canxi hấp thụ không đủ.

Phụ nữ mang thai
Phụ nữ mang thai

1.2 Người trung niên, cao tuổi (Đặc biệt là phụ nữ tiền mãn kinh và mãn kinh)

Càng lớn tuổi, quá trình tiêu xương sẽ diễn ra nhanh hơn so với quá trình tạo xương. Đặc biệt, ở phụ nữ tiền mãn kinh và mãn kinh, dẫn đến mất xương do giảm sản xuất estrogen làm giảm hấp thụ canxi và tăng mất canxi qua nước tiểu cũng như tái hấp thụ canxi từ xương. Bên cạnh đó, khi lớn tuổi, đường ruột sẽ hấp thu canxi kém hơn so với người trẻ. 

Vì thế, Người già thiếu canxi rất dễ bị loãng xương, xương giòn, dễ gãy hơn.

Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phê duyệt công bố về lợi ích sức khỏe của việc sử dụng các chất bổ sung chứa canxi và vitamin D để giảm nguy cơ loãng xương ở người lớn tuổi.

1.3 Trẻ em trong giai đoạn phát triển

Trẻ em và trẻ vị thành niên cần một lượng canxi lớn để phát triển chiều cao vượt trội và hoàn thiện mật độ xương. Thiếu canxi trong giai đoạn này sẽ khiến trẻ bị còi xương, chậm lớn, răng mọc chậm và chiều cao hạn chế khi trưởng thành.

1.4 Người ăn chay, người ít sử dụng các sản phẩm từ sữa

Canxi có nhiều nhất trong sữa và các chế phẩm từ sữa, hải sản. Những người ăn chay trường loại bỏ các thực phẩm này khỏi thực đơn có nguy cơ thiếu canxi rất cao nếu không biết cách thay thế bằng các loại hạt hoặc rau xanh thích hợp. Những người không dung nạp lactose, những người dị ứng với sữa và những người tránh ăn các sản phẩm từ sữa (bao gồm cả người ăn chay) có nguy cơ thiếu hụt canxi cao hơn.

Do vậy, người ăn chay, ít sử dụng các sản phẩm từ sữa nên bổ sung canxi từ các nguồn thực phẩm khác giàu canxi hoặc từ thực phẩm bổ sung canxi.

Người ăn chay
Người ăn chay

2. Dấu hiệu có thể có khi cơ thể thiếu canxi 

  • Chuột rút, đau cơ bắp: Đây là dấu hiệu sớm nhất, thường xảy ra vào ban đêm ở vùng đùi, bắp chân, cánh tay.
  • Móng tay giòn, dễ gãy và tóc xơ rụng: Thiếu canxi khiến các cấu trúc sừng trở nên yếu đi.
  • Tê bì tay chân: Gốc tự do hoặc dây thần kinh bị chèn ép do mật độ xương giảm gây ra cảm giác tê rần như kiến bò ở các đầu ngón tay, ngón chân.
  • Răng yếu, dễ mẻ hoặc sâu răng: Răng là nơi lưu trữ nhiều canxi, khi cơ thể thiếu hụt, nó sẽ rút dần canxi từ răng và xương ra để nuôi dòng máu.
  • Thường xuyên mệt mỏi, mất ngủ: Canxi có vai trò điều tiết các xung thần kinh, thiếu canxi khiến bạn dễ bị bồn chồn, lo âu và khó ngủ.

Kết luận: Ai trong mỗi chúng ta đều có nguy cơ thiếu Canxi. Chúng ta nên có một chế độ dinh dưỡng đầy đủ, cân bằng và bổ sung canxi một cách phù hợp để có một sức khỏe tốt.


XEM THÊM:

CALIPO – CANXI LIPOCAL CÔNG NGHỆ SINH HỌC TỐI ƯU HẤP THU

Cơ Chế Hoạt Động Hiệp Đồng Của Vitamin D3 Và K2: Bí Quyết Hấp Thu Canxi

]]>
https://duocsiviet.com/nhung-ai-can-bo-sung-canxi-dau-hieu-va-cach-bo-sung-an-toan-3017/feed/ 0
Top 7 Thực Phẩm Giàu Chất Chống Oxy Hóa Tốt Nhất Cho Sức Khỏe https://duocsiviet.com/top-7-thuc-pham-giau-chat-chong-oxy-hoa-tot-nhat-cho-suc-khoe-3014/ https://duocsiviet.com/top-7-thuc-pham-giau-chat-chong-oxy-hoa-tot-nhat-cho-suc-khoe-3014/#respond Fri, 26 Jun 2026 02:20:13 +0000 https://duocsiviet.com/?p=3014 Chất chống oxy hóa như “lá chắn vàng” bảo vệ cơ thể khỏi sự tấn công của các gốc tự do – nguyên nhân hàng đầu gây ra lão hóa sớm, bệnh tim mạch và ung thư. Tuy nhiên, cơ thể chúng ta có thể không tự sản sinh đủ lượng chất này.

Vậy đâu là những thực phẩm giàu chất chống oxy hóa tốt nhất mà bạn nên bổ sung vào thực đơn hàng ngày? Hãy cùng khám phá danh sách “siêu thực phẩm” dưới đây để bảo vệ sức khỏe toàn diện.

1. Quả mọng (Blueberries, dâu tây, mâm xôi)

Các quả thuộc họ Berries chứa hàm lượng lớn Anthocyanin. Chất này không chỉ tạo nên màu sắc đặc trưng của quả, mà còn là một chất chống oxy hóa mạnh với cơ thể. Anthocyanin có khả năng hỗ trợ giảm nguy cơ gây bệnh tim, giảm mức LDL cholesterol và làm chậm quá trình suy giảm chức năng não bộ do tuổi tác

Quả mọng berry
Quả mọng berry

2. Sô-cô-la đen – Bí quyết trẻ hóa từ cacao

Sô-cô-la đen không chỉ ngon miệng mà còn là một trong những thực phẩm giàu chất chống oxy hóa. Trong socola đen có chứa: Flavonoids và Polyphenols. Đây là những hoạt chất có tính chống oxy hóa cao. 

Tuy nhiên, Để đạt hiệu quả tối ưu, bạn nên chọn sô-cô-la đen có hàm lượng cacao từ 70% trở lên và ít đường.

3. Trà xanh – Thức uống “vàng” cho làn da và vóc dáng

Trà xanh từ lâu đã nổi tiếng trong văn hóa Á Đông như một liều thuốc tự nhiên cho sức khỏe và sắc đẹp.

Trong Trà xanh có chứa lượng EGCG (Epigallocatechin Gallate) cao – một chất chống oxy hóa cực mạnh thuộc nhóm Catechin.

EGCG giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương DNA, hỗ trợ đốt cháy chất béo và ngăn ngừa các gốc tự do gây lão hóa da, giữ cho làn da luôn săn chắc.

4. Các loại rau có màu xanh đậm (Cải xoăn Kale, cải bó xôi)

Các loại rau lá xanh đậm là nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất dồi dào, đồng thời rất giàu các hợp chất chống oxy hóa. Một trong những chất có trong các loại rau xanh đậm như: Vitamin C, Lutein, Kẽm,…

Đây là những chất chống oxy hóa đặc biệt có lợi cho mắt, giúp bảo vệ võng mạc khỏi tác hại của ánh sáng xanh và giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng do tuổi tác.

5. Các loại hạt (Hạt óc chó, hạnh nhân, hạt dẻ)

Không chỉ giàu chất béo lành mạnh và protein, các loại hạt còn là nguồn bổ sung chất chống oxy hóa tuyệt vời cho bữa ăn nhẹ. Các loại hạt thường chứa hàm lượng Vitamin E và Phytosterol nổi bật.

Lợi ích: Vitamin E là một chất chống oxy hóa tan trong chất béo, giúp bảo vệ màng tế bào khỏi bị tổn thương, ngăn ngừa xơ vữa động mạch và dưỡng ẩm cho da từ sâu bên trong.

Ngũ cốc nguyên hạt
Ngũ cốc nguyên hạt

6. Cà chua và các loại củ quả màu đỏ/cam

Màu sắc rực rỡ của các loại rau củ chính là minh chứng cho hàm lượng chất chống oxy hóa cao có trong chúng.

Dưỡng chất nổi bật: Lycopene (có nhiều trong cà chua) và Beta-carotene (có nhiều trong cà rốt, bí đỏ).

Lợi ích: Lycopene đã được chứng minh có khả năng làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và ung thư tuyến tiền liệt. Đặc biệt, Lycopene trong cà chua sẽ được cơ thể hấp thụ tốt hơn khi được nấu chín với một chút dầu ăn.

Kết luận: Bổ sung top 7 thực phẩm giàu chất chống oxy hóa vào thực đơn hàng ngày chính là cách đơn giản và hiệu quả nhất để thiết lập “lá chắn bảo vệ” cho sức khỏe của bạn và gia đình. Hãy áp dụng nguyên tắc ăn uống đa dạng, giàu màu sắc để cơ thể được tiếp nhận nguồn dưỡng chất phong phú nhất, từ đó làm chậm quá trình lão hóa và chủ động phòng ngừa bệnh tật từ gốc. Chúc bạn luôn duy trì được một cơ thể tươi trẻ và tràn đầy năng lượng mỗi ngày!


XEM THÊM:

VITA GLUTAMAX – Hỗ trợ CHỐNG OXY HÓA TỐI ƯU – DSV

Quá Trình Oxy Hóa Trong Cơ Thể: Cơ Chế, Tác Hại Và Cách Phòng Ngừa

]]>
https://duocsiviet.com/top-7-thuc-pham-giau-chat-chong-oxy-hoa-tot-nhat-cho-suc-khoe-3014/feed/ 0
Quá Trình Oxy Hóa Trong Cơ Thể: Cơ Chế, Tác Hại Và Cách Phòng Ngừa https://duocsiviet.com/qua-trinh-oxy-hoa-trong-co-the-3006/ https://duocsiviet.com/qua-trinh-oxy-hoa-trong-co-the-3006/#respond Mon, 22 Jun 2026 08:06:16 +0000 https://duocsiviet.com/?p=3006 Cơ thể con người là một cỗ máy sinh học kỳ diệu nhưng cũng không tránh khỏi các quy luật tự nhiên. Bạn có bao giờ thắc mắc tại sao một thanh sắt để ngoài trời lâu ngày lại bị gỉ sét, hay một miếng táo sau khi gọt vỏ lại nhanh chóng chuyển sang màu thâm nâu? Đó chính là kết quả của quá trình oxy hóa.

Ngay bên trong tế bào của chúng ta, một hiện tượng tương tự cũng đang diễn ra liên tục từng giây, từng phút. Vậy quá trình oxy hóa trong cơ thể là gì? Hãy cùng DSV đi tìm câu trả lời chi tiết ngay sau đây.

1. Quá trình oxy hóa trong cơ thể là gì?

Quá trình oxy hóa trong cơ thể là quá trình oxy chuyển hóa, có thể tạo ra các chất hóa học không ổn định, được gọi là gốc tự do. Các loại chất này có thể gây tổn thương màng tế bào và các cấu trúc khác như DNA, protein,…

Stress oxy hóa xảy ra khi mất cân bằng giữa chất chống oxy hóa và gốc tự do. Có nghĩa là, lượng gốc tự do trong cơ thể có quá nhiều và chất chống oxy hóa không đủ. Từ đó, gây ra các tổn thương cho cơ thể, tăng cường quá trình oxy hóa. 

Quá trình oxy hóa trong cơ thể
Quá trình oxy hóa trong cơ thể

2. Điều kiện thúc đẩy nhanh quá trình oxy hóa trong cơ thể

Một số thói quen xấu, yếu tố có thể thúc đẩy nhanh quá trình oxy hóa bao gồm

  • Môi trường ô nhiễm
  • Hút thuốc lá
  • Sử dụng bia rượu thường xuyên
  • Tiếp xúc với ánh mặt trời thường xuyên
Quá trình oxy hóa trong cơ thể
Quá trình oxy hóa trong cơ thể

3. Một số tác động có thể do gốc tự do gây ra:

Các nhà nghiên cứu tin rằng, stress oxy hóa đóng vai trò trong sự khởi phát của nhiều bệnh mãn tính và thoái hóa. Một vài ví dụ có thể bao gồm:

  • Sự thoái hóa của thủy tinh thể mắt, góp phần giảm, mất thị lực.
  • Viêm khớp
  • Tổn thương các tế bào thần kinh trong não, góp phần gây ra các bệnh lý (như bệnh Parkinson hoặc bệnh Alzheimer ).
  • Đẩy nhanh quá trình lão hóa: dễ tạo các vết nhăn, sạm, nám
  • Tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành, vì các gốc tự do kích thích LDL – cholesterol (cholesterol xấu) bám vào thành động mạch.
  • Một số loại ung thư do DNA tế bào bị tổn thương gây ra.

4. Phương pháp ức chế quá trình oxy hóa, chống lại stress oxy hóa

Bổ sung các thực phẩm giàu chất chống oxy hóa là một cách để giảm stress oxy hóa. Chế độ ăn giàu chất chống oxy hóa có thể làm hỗ trợ giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh (bao gồm bệnh tim và một số loại ung thư). Chất chống oxy hóa loại bỏ các gốc tự do khỏi tế bào cơ thể và ngăn ngừa hoặc giảm thiểu tổn thương do quá trình oxy hóa gây ra.

Chất chống oxy hóa được tìm thấy trong một số loại thực phẩm và có thể ngăn ngừa một số tác hại do các gốc tự do gây ra bằng cách trung hòa chúng. Chúng bao gồm các chất chống oxy hóa dinh dưỡng, vitamin A, C và E, và các khoáng chất đồng, kẽm và selen.

5. Khuyến nghị về chế độ ăn uống đối với chất chống oxy hóa

Để có một chế độ ăn uống lành mạnh và cân bằng , chúng ta nên ăn đa dạng các loại thực phẩm từ những nhóm thực phẩm chính mỗi ngày:

  • Rau củ và các loại đậu
  • Hoa quả
  • Các loại thực phẩm từ ngũ cốc (chủ yếu là ngũ cốc nguyên hạt)
  • Thịt nạc, gia cầm hoặc các thực phẩm thay thế như cá, trứng, đậu phụ, các loại đậu, các loại hạt.
  • Sản phẩm từ sữa và các sản phẩm thay thế sữa – chủ yếu là sữa ít béo (không nên dùng sữa ít béo cho trẻ em dưới 2 tuổi).
Thực phẩm giàu chất chống oxy hóa
Thực phẩm giàu chất chống oxy hóa

Để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng, tối thiểu hãy cố gắng ăn một phần trái cây và rau quả mỗi ngày. Khẩu phần ăn có thể khác nhau tùy thuộc vào giới tính, tuổi tác và giai đoạn sống. Ăn đa dạng các loại thực phẩm tốt là liều thuốc sức khỏe quan trọng của mỗi người.


XEM THÊM:

Top 10+ Thực Phẩm Giàu Vitamin B12 Tốt Cho Cơ Thể

VITA GLUTAMAX – Hỗ trợ CHỐNG OXY HÓA TỐI ƯU – DSV

]]>
https://duocsiviet.com/qua-trinh-oxy-hoa-trong-co-the-3006/feed/ 0
Cơ Chế Hoạt Động Hiệp Đồng Của Vitamin D3 Và K2: Bí Quyết Hấp Thu Canxi https://duocsiviet.com/bi-quyet-hap-thu-canxi-2999/ https://duocsiviet.com/bi-quyet-hap-thu-canxi-2999/#respond Wed, 17 Jun 2026 04:10:54 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2999 Khi nhắc đến bổ sung canxi để tăng cường phát triển chiều cao, ngăn ngừa loãng xương, chúng ta thường hay được khuyên nên uống canxi kết hợp cùng bộ đôi D3&K2. Tại sao cần phải bổ sung canxi kết hợp D3&K2? Cùng DSV tìm hiểu ngay nhé!

1. Cơ chế hoạt động hiệp đồng của Vitamin D3 và K2

Để hiểu tại sao cần kết hợp hai vitamin D3&K2 này, hãy nhìn vào hành trình của Canxi khi đi vào cơ thể. 

1.1 Vai trò của vitamin D3 trong hấp thu canxi

Vitamin D3, đặc biệt là dạng hoạt động 1,25(OH)2D (Calcitriol), giúp tăng cường hấp thu canxi từ thức ăn và thực phẩm bổ sung canxi. 

Hiểu rõ hơn, dạng vitamin D3 ban đầu khi hấp thụ ở dạng không hoạt động. Sau khi Vitamin D3 được hấp thu vào cơ thể, sẽ được chuyển hóa thành dạng hoạt động là 1,25(OH)2D (Calcitriol). Calcitriol điều hòa quá hấp thu canxi từ ruột non vào tuần hoàn máu

  • Kích thích kênh hấp thu canxi từ lòng ruột non – TRPV6
  • Kích thích kênh chuyển canxi từ ruột non vào máu – PMCA1b, 
  • Thúc đẩy sản xuất Calbindin – Chất vận chuyển canxi trong lòng tế bào ruột non và bảo vệ tế bào ruột khỏi quá trình tự hủy tế bào theo chương trình apoptosis.
Vitamin D3
Vitamin D3

1.2 Vai trò của Vitamin K2 trong quá trình hấp thu canxi

Vitamin K2 hoạt hóa Osteocalcin & Matrix Gla Protein (MGP). 

  • Các MPG gắn với ion Ca2+ ở máu với các ion canxi của hydroxyapatite. 
  • Osteocalcin  góp phần vào sự hình thành các tinh thể hydroxyapatite, điều chỉnh tốc độ trưởng thành xương.
  • Các MPG cũng giúp ức chế vôi hóa mạch máu do lắng đọng canxi dư thừa.

Bên cạnh đó, Vitamin K2 cũng giúp tăng cường quá trình tạo xương và ức chế quá trình hủy xương.

Nguyên lý kết hợp: Vitamin D3 giúp tăng cường hấp thu canxi từ ruột non vào máu. Vitamin K2 kích thích Osteocalcin gắn ion Ca2+ hình thành cấu trúc xương.
Vitamin K2
Vitamin K2

2. Lợi ích vượt trội khi kết hợp bộ đôi D3&K2

  •  Tối ưu hóa mật độ khoáng của xương

Sự kết hợp giữa vitamin D3 và K2 giúp tăng cường khả năng liên kết canxi vào các mô xương. Nhờ đó, mật độ khoáng trong xương được cải thiện rõ rệt, hỗ trợ trẻ em bứt phá chiều cao trong các giai đoạn vàng và giúp người già duy trì hệ khung xương vững chắc.

  • Bảo vệ toàn diện hệ tim mạch

Vitamin K2 còn kích hoạt protein MGP (Matrix Gla Protein) – một chất ức chế mạnh mẽ quá trình vôi hóa mạch máu. Khi kết hợp với D3, bộ đôi này giữ cho các động mạch luôn mềm dẻo, đàn hồi, ngăn ngừa mảng bám tích tụ, từ đó giảm thiểu tối đa các nguy cơ liên quan đến bệnh mạch vành.

  • Tăng cường hệ miễn dịch

Cả Vitamin D3 và K2 đều có vai trò quan trọng trong việc điều hòa phản ứng viêm và tăng cường sức đề kháng của cơ thể, giúp bảo vệ cơ thể trước các tác nhân gây bệnh từ môi trường.

Kết luận: Sự kết hợp của Canxi cùng D3&K2 là lựa chọn tối ưu để giúp xương chắc khỏe. Việc hiểu rõ cơ chế hiệp đồng này sẽ giúp bạn đưa ra những lựa chọn thông minh hơn trong việc chăm sóc sức khỏe xương khớp và tim mạch cho cả gia đình.

Kết hợp vitamin D3&K2
Kết hợp vitamin D3&K2

XEM THÊM:

CALIPO – CANXI LIPOCAL CÔNG NGHỆ SINH HỌC TỐI ƯU HẤP THU

Top 10+ Thực Phẩm Giàu Vitamin B12 Tốt Cho Cơ Thể

]]>
https://duocsiviet.com/bi-quyet-hap-thu-canxi-2999/feed/ 0