Dược sĩ Việt https://duocsiviet.com Sức khỏe của người Việt Tue, 26 May 2026 03:33:24 +0000 vi hourly 1 Tại sao người gầy vẫn bị mỡ máu ? https://duocsiviet.com/tai-sao-nguoi-gay-van-bi-mo-mau-2965/ https://duocsiviet.com/tai-sao-nguoi-gay-van-bi-mo-mau-2965/#respond Tue, 26 May 2026 03:33:24 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2965 Nhiều người thường mặc định rằng, mỡ máu cao chỉ mắc phải ở những người béo phì, thừa cân. Liệu có suy nghĩ này có thật sự là đúng? Cùng DSV tìm hiểu xem người gầy có nguy cơ mắc mỡ máu ngay không nhé!

1. Người gầy có mắc mỡ máu không?

Vì tỷ lệ người béo phì, thừa cân mắc gan nhiễm mỡ cao hơn rất nhiều so với người gầy.

Bất cứ ai cũng có thể bị cholesterol cao, ngay cả khi còn trẻ, gầy, ăn uống lành mạnh và tập thể dục. Hiện nay, chưa có thông tin nào về mối liên hệ giữa phân bố trọng lượng cơ thể và chuyển hóa lipid máu. Đó là bởi vì cholesterol cao có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, bao gồm cả yếu tố di truyền. 

Để hiểu rõ hơn cho câu trả lời, chúng ta cần phải phân biệt 2 loại mỡ trong cơ thể: 

  • Mỡ dưới da: Là lớp mỡ có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được bằng mắt thường (tạo nên vóc dáng béo hay gầy).
  • Mỡ trong máu (Lipid máu): Bao gồm Cholesterol và Triglyceride lưu thông trong lòng mạch.
Người mắc mỡ máu cao là nồng độ mỡ trong máu cao. Vóc dáng gầy gò bên ngoài chỉ phản ánh lượng mỡ dưới da thấp, không quyết định nồng độ lipid đang lưu thông trong lòng mạch máu.
Người gầy có mắc mỡ máu không?
Người gầy có mắc mỡ máu không?

2. Nguyên nhân chính gây máu nhiễm mỡ

2.1 Thói quen sinh hoạt không lành mạnh 

  • Ăn nhiều thực phẩm giàu chất béo bão hòa sẽ làm tăng mức cholesterol LDL “xấu”. Chất béo bão hòa có trong các phần thịt đỏ nhiều mỡ và các sản phẩm từ sữa. Không nên để chất béo bão hòa chiếm quá 10% lượng calo tiêu thụ hàng ngày.
  • Thiếu hoạt động thể chất có liên quan đến nguy cơ cao hơn bị tăng cholesterol trong máu.
  • Hút thuốc làm giảm cholesterol HDL, đặc biệt là ở phụ nữ, và làm tăng cholesterol LDL.
  • Căng thẳng có thể làm tăng nồng độ một số hormone nhất định, chẳng hạn như corticosteroid. Điều này có thể khiến cơ thể bạn sản sinh ra nhiều cholesterol hơn.
  • Uống quá nhiều rượu (hơn hai ly mỗi ngày đối với nam giới hoặc một ly mỗi ngày đối với nữ giới) có thể làm tăng mức cholesterol toàn phần của bạn.
  • Ngủ ít hoặc ngủ không ngon giấc có liên quan đến sức khỏe tim mạch kém hơn.
Chế độ sinh hoạt không lành mạnh
Chế độ sinh hoạt không lành mạnh

2.2 Yếu tố di truyền

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất ở những người gầy bẩm sinh nhưng mỡ máu lại cao. Nếu trong gia đình có người có tiền sử bị mỡ máu, đột quỵ hoặc bệnh tim mạch, Điều này cho thấy gen của bạn có thể làm tăng nguy cơ có mức cholesterol không lành mạnh. 

2.3 Một số bệnh lý

Nhiều vấn đề sức khỏe làm tăng nguy cơ cholesterol cao ví dụ bệnh tiểu đường, bệnh thận mạn, buồng trứng đa nang, suy giáp,…

2.4 Một số loại thuốc

Một số loại thuốc bạn đang dùng để điều trị các vấn đề sức khỏe khác có thể làm tăng mức cholesterol LDL “xấu” hoặc giảm mức cholesterol HDL “tốt”, bao gồm:

  • Các loại thuốc điều trị rối loạn nhịp tim , chẳng hạn như amiodarone
  • Thuốc chẹn beta dùng để giảm đau thắt ngực hoặc điều trị huyết áp cao.
  • Thuốc hóa trị được sử dụng để điều trị bệnh ung thư 
  • Thuốc lợi tiểu, chẳng hạn như thiazide, để điều trị huyết áp cao, huyết áp 
  •  Ức chế miễn dịch các loại thuốc, chẳng hạn như cyclosporine, để điều trị các bệnh viêm nhiễm hoặc để ngăn ngừa thải ghép sau khi cấy ghép nội tạng.
  • Retinoid để điều trị mụn trứng cá
  • Thuốc steroid, chẳng hạn như prednisone, được sử dụng để điều trị các bệnh viêm nhiễm như lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp và bệnh vảy nến.

2.5 Tuổi tác

Mức cholesterol không lành mạnh có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, kể cả trẻ nhỏ. Tuy nhiên, cholesterol cao thường được chẩn đoán nhiều nhất ở những người từ 40 đến 59 tuổi. Tuổi tác đóng vai trò quan trọng trong chức năng chuyển hóa của cơ thể. Những thay đổi này do gan không còn loại bỏ cholesterol LDL “xấu” hiệu quả như khi còn trẻ. Những thay đổi này có thể làm tăng nguy cơ phát triển cholesterol máu cao khi già đi.

Tuổi tác
Tuổi tác

2.6 Giới tính

Trong độ tuổi từ 20 đến 39, nam giới có nguy cơ bị cholesterol toàn phần cao hơn nữ giới.

Tuy nhiên, nguy cơ mắc máu nhiễm mỡ ở phụ nữ tăng lên sau thời kỳ mãn kinh. Mãn kinh làm giảm nồng độ các hormon, có thể ảnh hưởng đến nồng độ cholesterol trong máu. Sau mãn kinh, nồng độ cholesterol toàn phần và cholesterol LDL “xấu” của phụ nữ thường tăng lên, trong khi nồng độ cholesterol HDL “tốt” giảm xuống.

Kết luận: Máu nhiễm mỡ có thể xảy ra với bất kể ai với nhiều nguyên nhân khác nhau. Ngay từ bây giờ, hãy lựa chọn cho mình một chế độ sinh hoạt lành mạnh và kiểm tra sức khỏe định kỳ thường xuyên để bảo vệ sức khỏe toàn diện. 


XEM THÊM:

Hay bị tê bì tay chân có thể là thiếu chất gì

Chất bảo quản trong dược phẩm

]]>
https://duocsiviet.com/tai-sao-nguoi-gay-van-bi-mo-mau-2965/feed/ 0
Hay bị tê bì tay chân có thể là thiếu chất gì https://duocsiviet.com/te-bi-tay-chan-co-the-la-thieu-chat-gi-2959/ https://duocsiviet.com/te-bi-tay-chan-co-the-la-thieu-chat-gi-2959/#respond Mon, 18 May 2026 04:04:52 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2959 Thường xuyên bị tê bì tay chân có thể là dấu hiệu của sự thiếu hụt một số vitamin và khoáng chất quan trọng. Cùng DSV tìm hiểu kỹ hơn về các nhóm vitamin và khoáng chất nên bổ sung khi thường xuyên bị tê bì tay chân:

A. Thiếu Vitamin nhóm B

1. Vitamin B12:

Thiếu vitamin B12 là một nguyên nhân phổ biến gây tê bì và ngứa ran ở tay và chân. Vitamin B12 đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của các tế bào thần kinh và sản xuất tế bào hồng cầu. Thiếu hụt có thể dẫn đến tổn thương thần kinh ngoại biên. Các triệu chứng khác của thiếu B12 bao gồm mệt mỏi, yếu cơ, khó giữ thăng bằng, và các vấn đề về trí nhớ.

2. Vitamin B6:

Thiếu vitamin B6 cũng có thể gây tê bì, ngứa ran, và đau ở tay và chân.

3. Vitamin B9 – Folate

Thiếu folate cũng có thể góp phần gây tê bì và ngứa ran ở tay và chân, cùng với các triệu chứng thiếu máu khác như mệt mỏi và yếu ớt.

Vitamin B1, B6, B12 hỗ trợ hệ thần kinh

B. Thiếu các loại khoáng chất

Magie: Magie đóng vai trò quan trọng trong chức năng thần kinh và cơ bắp. Mặc dù rất ít trường hợp người khoẻ mạnh thiếu magie, tuy nhiên nồng độ magie trong máu thấp cũng có thể tạo ra các cảm giác: tê bì, ngứa ran, chuột rút cơ bắp và yếu cơ.

Kết luận: Tuy thiếu vitamin và khoáng chất có thể gây nên triệu chứng tê bì tay chân, chúng ta vẫn cần cân nhắc các nguyên nhân khác như: các rối loạn thần kinh ngoại biên, kém lưu thông tuần hoàn máu, các bệnh tự miễn như lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp… Cần kiểm soát các yếu tố bệnh lý và thiếu hụt dưỡng chất phù hợp để giảm các triệu chứng tê bì tay chân đúng cách.


XEM THÊM:

Ai cần bổ sung acid folic

Cách sơ cứu hạ canxi huyết tại nhà

]]>
https://duocsiviet.com/te-bi-tay-chan-co-the-la-thieu-chat-gi-2959/feed/ 0
Chất bảo quản trong dược phẩm https://duocsiviet.com/chat-bao-quan-trong-duoc-pham-2954/ https://duocsiviet.com/chat-bao-quan-trong-duoc-pham-2954/#respond Mon, 11 May 2026 09:22:15 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2954 Bạn lo lắng về chất bảo quản trong dược phẩm? Cùng DSV tìm hiểu chi tiết về chất bảo quản dược phẩm, tổng hợp các chất bảo quản sử dụng trong dược phẩm ngay nhé!

1. Chất bảo quản dược phẩm là gì?

Chất bảo quản là các thành phần được sử dụng để cải thiện thời hạn sử dụng của sản phẩm (thuốc, thực phẩm). Chúng có xu hướng làm chậm hoặc ngăn chặn quá trình phân hủy, do đó, kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm. Các chất này can thiệp vào phản ứng hóa học hoặc kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật trong sản phẩm. 

Chất bảo quản được phân loại theo cơ chế hoạt động, nguồn gốc hoặc bản chất hóa học.

 Hiệu quả bảo quản có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, ví dụ: tương tác với các thành phần khác, bản chất của chất bảo quản, loại bao bì, loại vi sinh vật và độ pH. Mặc dù rất quan trọng đối với nhiều loại sản phẩm, nhưng các hóa chất này không an toàn nếu không được sử dụng đúng cách.

Chất bảo quản trong dược phẩm
Chất bảo quản trong dược phẩm

2. Các loại chất bảo quản dược phẩm phổ biến hiện nay

Benzalkonium Chloride: Chất bảo quản kháng khuẩn dùng cho dung dịch nhỏ mắt, thuốc xịt mũi và thuốc sát trùng tại chỗ. Có hiệu quả trong khoảng pH 4.0–10.0 nhưng không tương thích với các chất hoạt động bề mặt anion.

Paraben (Methylparaben, Propylparaben): Chất bảo quản phổ rộng dùng cho dung dịch uống, thuốc tiêm. Trước đây thường có trong các loại mỹ phẩm. Ổn định trong khoảng pH 4.0–8.0.

Cồn Benzyl: Chất bảo quản cho thuốc tiêm và chế phẩm sinh học. Hiệu quả tốt nhất ở pH dưới 5,5 nhưng cần bảo quản cẩn thận để tránh bị oxy hóa.

Phenoxyethanol: Được sử dụng trong kem bôi ngoài da và dung dịch nhỏ mắt. Ổn định trong khoảng pH 3.0–10.0 và chịu nhiệt.

Axit Sorbic và Kali Sorbat: Có hiệu quả chống nấm trong dung dịch uống và thuốc bôi ngoài da. Tốt nhất trong môi trường pH 3.0–6.5.

Chlorobutanol: Chất bảo quản cho dung dịch nhỏ mắt và thuốc tiêm. Hoạt động tốt trong môi trường pH trung tính đến hơi axit nhưng nhạy cảm với nhiệt.

Thymol: Chất bảo quản tự nhiên cho các sản phẩm chăm sóc da và răng miệng. Hiệu quả ở pH 4.0–7.0 nhưng cần bao bì kín để ngăn ngừa sự thăng hoa.

3. Bảng so sánh các loại chất bảo quản dược phẩm

Chất bảo quản Ứng dụng Độ pH tối ưu Ghi chú quan trọng
Benzalkonium Chloride Thuốc nhỏ mắt, thuốc xịt mũi, thuốc sát trùng 4,0 – 10,0 Phổ rộng; tránh sử dụng chất hoạt động bề mặt anion.
Paraben Thuốc dạng lỏng uống, thuốc tiêm, thuốc bôi ngoài da 4,0 – 8,0 Hoạt tính hiệp đồng; dung nạp tốt trong hầu hết các dạng bào chế.
Rượu benzyl Thuốc tiêm, thuốc sinh học < 5,5 Nguy cơ bị oxy hóa; tránh nhiệt độ cao.
Phenoxyethanol Thuốc tiêm, thuốc sinh học 3,0 – 10,0 Chịu nhiệt; kháng khuẩn phổ rộng.
Axit Sorbic/Kali Sorbat Thuốc dạng lỏng uống, thuốc bôi ngoài da 3,0 – 6,5 Tốt nhất để chống nấm; nhạy cảm với ánh sáng và điều kiện kiềm.
Chlorobutanol Nhãn khoa, thuốc tiêm 5,0 – 7,0 Nhạy cảm với nhiệt; dễ bay hơi ở nhiệt độ cao.
Thymol Thuốc bôi ngoài da, chăm sóc răng miệng 4,0 – 7,0 Nguồn gốc tự nhiên; cần đóng gói kín để duy trì chất lượng.

Top 7 Preservatives for Pharmaceutical Shelf Life

Preservatives in Pharmaceuticals: Are They Really Safe?


XEM THÊM

Oftaial Plus – Dung dịch nhỏ mắt dưỡng ẩm tối ưu chứa HA kết hợp cùng Taurine

Tầm quan trọng của dưỡng ẩm mắt mỗi ngày

]]>
https://duocsiviet.com/chat-bao-quan-trong-duoc-pham-2954/feed/ 0
Đừng bổ sung nếu chưa biết Glutathione là gì và hoạt động như thế nào! https://duocsiviet.com/dung-bo-sung-neu-chua-biet-glutathione-la-gi-va-hoat-dong-nhu-the-nao-2947/ https://duocsiviet.com/dung-bo-sung-neu-chua-biet-glutathione-la-gi-va-hoat-dong-nhu-the-nao-2947/#respond Mon, 04 May 2026 07:43:02 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2947 Glutathione là gì và đóng vai trò thế nào trong việc giải độc gan, tăng cường miễn dịch? Cùng DSV tìm hiểu ngay Glutathion là gì? Và vai trò của Glutathion với cơ thể ngay nhé!

1. Glutathion là gì?

Glutathione là một tripeptit nội sinh có mặt trong tất cả các tế bào động vật, được tổng hợp từ tế bào bằng 3 acid amin gồm cystein, glutamic và glycine. Glutathione tồn tại trong tế bào ở 2 trạng thái: dạng khử (GSH) và dạng oxy hóa (GSSG). Trong các tế bào và mô khỏe mạnh, hơn 90% tổng số Glutathion tồn tại ở dạng khử (GSH) và dưới 10% tồn tại dạng disulfide (GSSG). L-Glutathion (GSH) là một glutathion đã được bão hòa với một phân tử lưu huỳnh bổ sung.

Tỷ lệ GSH/GSSG quyết định trạng thái oxy hóa khử của tế bào. Tế bào khỏe mạnh ở trạng thái nghỉ ngơi có tỷ lệ GSH/GSSG >100, trong khi tỷ lệ này giảm xuống còn 1/10 ở các tế bào tiếp xúc với stress oxy hóa.

Glutathion
Glutathion

2. Cơ chế bảo vệ cơ thể của Glutathion

  • Trung hòa hóa học trực tiếp oxy đơn nguyên tử, gốc hydroxyl và gốc superoxide: GSH là một chất bảo vệ tế bào cực kỳ quan trọng, nó trực tiếp trung hòa các gốc tự do như OH*, O2*, các gốc tự do khác ở các trung tâm trên DNA và các phân tử sinh học khác.
  • Chất đồng yếu tố cho một số enzyme chống oxy hóa: Glutathione là một Co-factor cần thiết của nhiều enzym, giải độc các chất ngoại lai, bảo vệ các nhóm thiol protein khỏi quá trình oxy hóa và liên kết chéo, gấp nếp protein, phân hủy protein có liên kết disulfide, điều hòa chu kỳ tế bào, tăng sinh,…
  • Tái tạo vitamin C và E, hiệp đồng tăng khả năng hỗ trợ chống oxy hóa
  • Trung hòa các gốc tự do được tạo ra bởi quá trình chuyển hóa chất độc trong gan giai đoạn I, bảo vệ gan.
  • Tham gia vào một trong khoảng 7 phản ứng pha II ở gan, có chức năng liên hợp các chất trung gian hoạt hóa được tạo ra từ pha I để chúng tan trong nước và được bài tiết qua thận.
  • Sự vận chuyển thủy ngân ra khỏi tế bào và não bộ
  • Điều hòa sự tăng sinh tế bào và quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis).
  • Quan trọng đối với chức năng của ty thể và việc duy trì DNA ty thể (mtDNA).
  • Ngăn chặn sự hình thành và sản sinh các hắc tố melanin, nguyên nhân gây tình trạng sạm da, nám da. Glutathion còn tăng cường sản sinh ra các sắc tố làm hồng trắng da, giúp mang lại làn da trắng hồng, đầy sức sống.
Glutathion
Glutathion

3. Một số dạng Glutathion hiện nay

3.1. Glutathion đường uống

Đây là dạng phổ biến trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe chống oxy hóa và sản phẩm làm đẹp. Dạng uống tiện lợi, dễ sử dụng, phù hợp cho nhu cầu bổ sung hằng ngày.

3.2. Glutathion tiêm truyền

Dạng này thường gây chú ý nhiều trên thị trường làm đẹp. Tuy nhiên, việc sử dụng đường tiêm phải rất thận trọng và chỉ nên thực hiện tại cơ sở y tế hợp pháp như bệnh viện và chỉ dùng khi có chỉ định của chuyên gia y tế. Không tự ý sử dụng.

3.3. Glutathion dạng liposomal hoặc kết hợp hoạt chất khác

Một số sản phẩm sử dụng công nghệ bào chế đặc biệt hoặc phối hợp với vitamin C, alpha lipoic acid, L-cystein… nhằm hỗ trợ tăng cường chống oxy hóa và tái tạo glutathion.

Glutathion
Glutathion

Kết luận: Glutathion là một chất chống oxy hóa rất quan trọng trong cơ thể, có mặt trong hầu hết các tế bào. Hoạt chất này giúp bảo vệ tế bào trước các gốc tự do, hỗ trợ giải độc và góp phần duy trì sức khỏe tổng thể. Trong những năm gần đây, glutathion được nhiều người quan tâm nhờ liên quan đến làm đẹp da, chống lão hóa và hỗ trợ chức năng gan. Nếu muốn sử dụng glutathion, người dùng nên lựa chọn sản phẩm rõ nguồn gốc, dùng đúng cách và có sự tư vấn phù hợp khi cần.

*Tài liệu tham khảo

Glutathione: Overview of its protective roles, measurement, and biosynthesis

Glutathione!

Chapter Five – The antioxidant glutathione


XEM THÊM:

Vita Glutamax – Glutathion từ Châu Âu

]]>
https://duocsiviet.com/dung-bo-sung-neu-chua-biet-glutathione-la-gi-va-hoat-dong-nhu-the-nao-2947/feed/ 0
Ai cần bổ sung acid Folic https://duocsiviet.com/ai-can-bo-sung-acid-folic-2941/ https://duocsiviet.com/ai-can-bo-sung-acid-folic-2941/#respond Tue, 28 Apr 2026 04:02:37 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2941 Acid folic cần thiết cho những ai? Cùng DSV tìm hiểu chỉ định bổ sung ở phụ nữ mang thai, người thiếu máu và nhóm nguy cơ theo khuyến cáo y khoa.

1. Phụ nữ chuẩn bị và trong thời kỳ mang thai

Một trong những vai trò quan trọng nhất của acid folic là khả năng giảm mức homocysteine ​​trong các dị tật ống thần kinh. Giai đoạn dễ bị tổn thương nhất là trong tuần thứ tư của quá trình phát triển, khi người phụ nữ có thể không biết mình đang mang thai. Đây cũng là giai đoạn quan trọng nhất trong quá trình phát triển ống thần kinh thai nhi.

Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và có kế hoạch mang thai cho đến tuần thứ 12 của thai kỳ, nên bổ sung axit folic (400μg acid folic mỗi ngày). Việc bổ sung nên được bắt đầu từ 5 đến 6 tháng trước khi thụ thai. Axit folic đầy đủ cũng liên quan đến việc giảm nguy cơ sinh non.

Liều lượng acid folic
Liều lượng acid folic

2. Người thiếu máu hồng cầu to

Thiếu acid folic là một trong những nguyên nhân tạo ra những tế bào hồng cầu có kích thước lớn bất thường. Những hồng cầu bất thường này không đủ chức năng vận chuyển oxy, dẫn đến tình trạng thiếu máu.

Axit folic đã được FDA chấp thuận để điều trị bệnh thiếu máu hồng cầu khổng lồ và thiếu máu hồng cầu to do thiếu axit folic.

3. Người có lối sống thiếu cân bằng dinh dưỡng, nghiện rượu

Folate xuất hiện tự nhiên trong một số nguồn thực phẩm và phải được hấp thụ thường xuyên vì con người và tất cả các loài động vật khác không thể tổng hợp được nó. Các nguồn folate trong chế độ ăn uống bao gồm các loại rau lá xanh như rau bina, bông cải xanh, rau diếp, thịt (gan), trứng và sữa.

Rượu bia làm giảm đáng kể khả năng hấp thu Folate tại ruột và đẩy nhanh quá trình đào thải vitamin này qua đường nước tiểu.

Người ăn ít rau xanh, trứng, sữa,… cũng thuộc nhóm có nguy cơ thiếu hụt acid folic.

Người ăn uống thiếu dinh dưỡng, nghiện rượu bia
Người ăn uống thiếu dinh dưỡng, nghiện rượu bia

4. Người mắc các bệnh lý tiêu hóa

Acid folic được hấp thu chủ yếu qua ruột non. Do đó, những người mắc các hội chứng sau thường cần bổ sung liều cao hơn:

  • Bệnh Celiac, bệnh Crohn hoặc viêm ruột.
  • Người từng thực hiện phẫu thuật cắt bỏ một phần dạ dày hoặc ruột.
  • Người đang sử dụng các loại thuốc gây cản trở hấp thu Folate.

5. Người đang điều trị bằng các loại thuốc ảnh hưởng đến hấp thu acid folic

Việc sử dụng một số loại thuốc điều trị mãn tính có thể làm cạn kiệt nguồn Acid Folic trong cơ thể:

  • Thuốc chống động kinh: Làm giảm nồng độ Folate trong máu.
  • Thuốc điều trị viêm khớp, vẩy nến (như Methotrexate): Hoạt động bằng cách ức chế Folate, nên việc bổ sung bù sau khi dùng thuốc là bắt buộc để giảm tác dụng phụ.
  • Thuốc tiểu đường (Metformin): Có thể làm giảm hấp thu cả Vitamin B12 và Folate.
Người đang điều trị bằng các loại thuốc
Người đang điều trị bằng các loại thuốc

Kết luận: Để tăng mức folate, chúng ta nên ăn uống lành mạnh, bao gồm rau, trứng và sữa. Chuyên gia dinh dưỡng có thể tư vấn để đảm bảo bệnh nhân nội trú được lựa chọn thực phẩm phù hợp nhằm tăng cường cung cấp folate. Phụ nữ mang thai nên được biết về nguy cơ thiếu folate và nên bổ sung folate đúng cách. Với những bệnh nhân giảm hấp thu folate do bệnh lý thì cần tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ định của nhân viên y tế để đạt được hiệu quả sức khỏe tốt nhất cho cơ thể.

*Tài liệu tham khảo:

Folic Acid

Periconceptional folic acid supplementation to prevent neural tube defects

]]>
https://duocsiviet.com/ai-can-bo-sung-acid-folic-2941/feed/ 0
ACID FOLIC – “CHÌA KHÓA” CHO SỨC KHỎE BỀN VỮNG https://duocsiviet.com/acid-folic-la-gi-2931/ https://duocsiviet.com/acid-folic-la-gi-2931/#respond Tue, 21 Apr 2026 07:35:15 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2931 Acid folic là gì và có khác gì với Folate tự nhiên? Khám phá những vai trò tuyệt vời của acid folic với cơ thể cùng DSV ngay nhé!

1. Vitamin B9 và Acid folic là gì?

Folate là dạng tự nhiên của vitamin B9, tan trong nước. Folate xuất hiện tự nhiên trong một số nguồn thực phẩm và phải được hấp thụ thường xuyên vì con người và tất cả các loài động vật khác không thể tổng hợp được nó. Folate, trước đây được gọi là folacin và đôi khi là vitamin B9, là thuật ngữ chung cho folate tự nhiên trong thực phẩm và folate trong thực phẩm bổ sung và thực phẩm tăng cường, bao gồm cả acid folic.

Acid folic là dạng tổng hợp của folate và được chuyển hóa tại gan thành dạng hoạt động. Acid folic ổn định hơn các folate có tự nhiên trong thực phẩm.
Acid folic
Acid folic

2. Vai trò của Vitamin B9 với cơ thể

Vitamin B9 – Acid folic đóng vai trò quan trọng trong cơ thể. 

2.1 Tổng hợp DNA, RNA và tham gia vào quá trình chuyển hóa protein

Folate hoạt động như một coenzym trong quá trình chuyển một nguyên tử carbon trong quá trình tổng hợp axit nucleic (DNA và RNA) và chuyển hóa axit amin.

2.2 Folate cần thiết cho sự trưởng thành của hồng cầu

Thiếu axit folic có thể dẫn đến thiếu máu hồng cầu to. Nguyên nhân thiếu folate thường là do nghiện rượu mãn tính, rối loạn hấp thu, thiếu máu tán huyết hoặc nhu cầu tăng cao trong thời kỳ mang thai. Axit folic đã được FDA chấp thuận để điều trị bệnh thiếu máu hồng cầu khổng lồ và thiếu máu hồng cầu to do thiếu axit folic.

2.3 Folate phát triển hệ thần kinh trung ương

Vai trò quan trọng của folate là khả năng giảm mức homocysteine ​​trong các dị tật ống thần kinh.

Ở tuần thứ tư của thai kỳ là giai đoạn dễ tổn thương nhất trong quá trình phát triển, khi đó, người phụ nữ có thể không biết mình đang mang thai. Vì thế, phụ nữ có kế hoạch mang thai nên bổ sung axit folic để giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh (NTD), chẳng hạn như tật nứt đốt sống, ở thai nhi đang phát triển. 

Phụ nữ mang thai sử dụng 4 mg axit folic mỗi ngày, có thể mất 20 tuần để cơ thể đạt được mức folate tối ưu nhằm giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh. Vì vậy, việc bổ sung nên được bắt đầu từ 5 đến 6 tháng trước khi thụ thai. Axit folic đầy đủ cũng liên quan đến việc giảm nguy cơ sinh non.

Vai trò acid folic
Vai trò acid folic

3. Liều dùng khuyến nghị

Đối với người lớn

  • Axit folic thường được dùng dưới dạng chất bổ sung đường uống. Liều lượng thường phụ thuộc vào chứng bệnh. Nhu cầu hàng ngày được khuyến nghị của axit folic cho người lớn là 400 mcg. 
Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị liều hàng ngày từ 400 đến 800 mcg để ngăn ngừa dị tật ống thần kinh trong thai kỳ.
  • Liều điều trị thiếu máu hồng cầu to: Liều khuyến cáo đường uống là 1 mg đến 5 mg mỗi ngày một lần, nhưng cũng có trường hợp dùng liều lên đến 15 mg mỗi ngày một lần.
  • Phòng ngừa tình trạng thiếu acid folic ở bệnh nhân chạy thận nhân tạo: liều khuyến cáo ước tính dao động từ 1 mg đến 5 mg mỗi ngày.
  • Bệnh nhân được điều trị bằng methotrexate nên được kê đơn bổ sung axit folic để giảm các tác dụng phụ liên quan đến liệu pháp methotrexate.
Liều lượng acid folic
Liều lượng acid folic

Kết luận: Acid folic không chỉ đóng vai trò quan trọng sự tổng hợp DNA hay trong quá trình trưởng thành của hồng cầu mà còn thiết yếu với hệ thần kinh, đặc biệt với thai nhi. Để tối ưu hóa nồng độ B9 trong cơ thể, hãy ưu tiên sự đa dạng trong thực phẩm hằng ngày kết hợp cùng lối sống lành mạnh.

*Tài liệu tham khảo:

Folate

Folic Acid: Facts for Clinicians

Folate (Folic Acid) – Vitamin B9

Folic Acid


XEM THÊM:

Euhema – Sắt Lipofer công nghệ sinh học thế hệ mới, tối ưu hấp thu

Đừng mua Sắt nếu bạn chưa biết sự khác biệt giữa Sắt vô cơ, Sắt Hữu Cơ và Sắt Sinh Học!

]]>
https://duocsiviet.com/acid-folic-la-gi-2931/feed/ 0
Cách sơ cứu hạ canxi huyết tại nhà an toàn và hiệu quả nhất. https://duocsiviet.com/cach-so-cuu-ha-canxi-huyet-tai-nha-an-toan-va-hieu-qua-nhat-2926/ https://duocsiviet.com/cach-so-cuu-ha-canxi-huyet-tai-nha-an-toan-va-hieu-qua-nhat-2926/#respond Thu, 16 Apr 2026 04:48:57 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2926 Hạ canxi huyết cấp tính hay hạ canxi máu cấp tính là tình trạng nồng độ canxi trong máu đột ngột thấp bất thường và thường gặp hiện nay. Các biểu hiện co rút, đau cơ, rối loạn nhịp tim, tê bàn tay, chân… khiến bạn đau đớn và hoảng loạn. Đó chính là những dấu hiệu điển hình của cơn hạ canxi huyết cấp tính. Tình trạng này nếu không được xử lý đúng cách có thể dẫn đến co thắt thanh quản gây khó thở nguy hiểm. Cùng DSV tìm hiểu về cách sơ cứu hạ canxi huyết tại nhà nhé!

1. Nhận biết triệu chứng hạ canxi huyết

Hạ canxi máu cấp tính thường gây nên các biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng khi nồng độ canxi huyết tương <1,9 mmol/l. Đây có thể xem là chuyển biến nặng của bệnh hạ canxi máu, mọi người cần chú ý một số biểu hiện sơ bộ của hạ canxi máu cấp tính:

  • Tê quanh miệng, đầu ngón tay, đầu ngón chân.
  • Co giật, đôi khi xuất hiện tình trạng động kinh.
  • Cơ toàn thân đau nhức, cơ mặt bị co giật.
  • Co cứng cơ ở lưng và 2 chân.
  • Khó thở, suy tim cấp.
  • Co thắt thanh quản, phế quản.
  • Chuột rút, đau cơ, ngón tay không xòe ra được, bàn chân duỗi ra như đang đạp xe
  • Nuốt khó.
  • Lú lẫn, tâm thần.
Triệu chứng hạ canxi huyết
Triệu chứng hạ canxi huyết

2. Cách sơ cứu hạ canxi huyết tại nhà

Khi phát hiện người bệnh bị hạ canxi máu, những người xung quanh cần:

  • Vỗ nhẹ má để người bệnh tỉnh táo, có thể ấn huyệt nhân trung giữa mũi và miệng nếu chưa tỉnh.
  • Nếu tại nhà hoặc người bệnh mang theo canxi sủi thì pha vào nước, đợi tan hết, giúp người bệnh uống, tránh bị sặc
  • Nếu không có thuốc, cần đưa ngay đến các cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Cách sơ cứu hạ canxi huyết tại nhà
Cách sơ cứu hạ canxi huyết tại nhà

3. Phương pháp phòng tránh hạ canxi huyết

Thông qua các nguyên nhân có thể gây ra bệnh hạ canxi máu để phòng tránh cần chú ý đến các nguyên tắc sau:

  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện và điều trị kịp thời các bệnh nguy hiểm có thể gặp phải.
  • Ăn uống thực phẩm giàu canxi bao gồm sữa chua, sữa, ngũ cốc, phomai và các loại rau xanh có màu đậm. Đây là cách tốt nhất, hiệu quả và dễ dàng nhất để đảm bảo lượng canxi cho cơ thể.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ dùng thêm một số sản phẩm bổ sung canxi và vitamin D.
  • Tập thể dục thường xuyên như đi bộ, bơi lội và một số môn thể thao khác sẽ giúp chắc khỏe xương, cải thiện sức khỏe bản thân.
  • Không hút thuốc lá: Hút thuốc lá gây mất lượng canxi qua nước tiểu.
  • Bổ sung vitamin D qua phơi nắng: Buổi sáng phơi nắng trước 9h và buổi chiều sau 15h sẽ giúp tạo ra vitamin D nếu cơ thể đang thiếu. Tuy nhiên, nên hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn đang mắc ung thư da hoặc có nguy cơ ung thư da.
  • Bệnh hạ canxi máu có các cách phòng tránh rất đơn giản, áp dụng dễ dàng trong cuộc sống hàng ngày. Áp dụng các cách phòng tránh trên có thể vừa giúp ngừa bệnh hạ canxi máu vừa nâng cao sức khỏe bản thân mình.

Kết luận: Nắm vững cách sơ cứu hạ canxi huyết tại nhà không chỉ giúp bảo vệ bản thân mà còn là kỹ năng quan trọng để hỗ trợ người thân trong những tình huống khẩn cấp. Tuy nhiên, việc sơ cứu chỉ là giải pháp tạm thời để cắt cơn co quắp. Để ngăn chặn tình trạng này tái phát và ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài, chúng ta nên đi kiểm tra sức khỏe định kỳ, tìm ra nguyên nhân gốc rễ và bổ sung canxi đúng cách là điều vô cùng cần thiết.

Lời khuyên: Đừng đợi đến khi cơ thể “lên tiếng” mới bắt đầu bù đắp. Hãy chủ động bảo vệ sức khỏe từ sớm bằng chế độ dinh dưỡng khoa học và bổ sung canxi từ các loại thực phẩm bổ sung phù hợp với cơ thể để bổ sung canxi hiệu quả, tối ưu hấp thu, hạn chế tác dụng phụ khó chịu như nóng trong, táo bón, sỏi thận,… 


CALIPO – Canxi Lipocal công nghệ sinh học thế hệ mới, tối ưu hấp thu

So sánh canxi vô cơ, hữu cơ và sinh học: Loại nào tốt nhất cho bạn

]]>
https://duocsiviet.com/cach-so-cuu-ha-canxi-huyet-tai-nha-an-toan-va-hieu-qua-nhat-2926/feed/ 0
SO SÁNH CANXI VÔ CƠ, HỮU CƠ VÀ SINH HỌC: LOẠI NÀO TỐT NHẤT CHO BẠN? https://duocsiviet.com/so-sanh-cac-loai-canxi-hien-nay-2916/ https://duocsiviet.com/so-sanh-cac-loai-canxi-hien-nay-2916/#respond Mon, 30 Mar 2026 04:58:29 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2916 Thị trường có quá nhiều loại canxi, bạn phân vân không biết nên chọn Canxi vô cơ, hữu cơ hay Canxi  sinh học? Đừng bỏ lỡ bài viết so sánh chi tiết về khả năng hấp thu, tác dụng phụ và lựa chọn tối ưu từ DSV nhé!

1. Định nghĩa các loại canxi

1.1 Canxi vô cơ là gì?

Canxi vô cơ là hợp chất của ion canxi kết hợp với các gốc axit vô cơ như carbonate, sunfat, phosphate,… Đây là dạng canxi truyền thống, thường chứa hàm lượng canxi nguyên tố cao. Các muối canxi vô cơ thường được tìm thấy ở vỏ sò, đá vôi, vỏ trứng và vỏ hàu,…

1.2 Canxi hữu cơ là gì?

Canxi hữu cơ là hợp chất của ion canxi kết hợp với các gốc hữu cơ như citrate, lactate, gluconate, caseinate,… hay có nguồn gốc từ tự nhiên như canxi từ tảo biển. Tuy nhiên, hàm lượng canxi nguyên tố lại thấp hơn khá nhiều so với canxi vô cơ.

1.3 Canxi sinh học là gì?

Canxi sinh học là dạng canxi thế hệ mới, được sản xuất bằng công nghệ sinh học Liposome. Các hạt canxi nano được bọc bởi lớp phospholipid kép, cho cấu trúc tương tự với màng tế bào ruột non. Ngoài cùng, được áo thêm 1 lớp polysaccharide để bảo vệ “quả cầu muối canxi – phospholipid” trước tác động của dịch vị dạ dày. Nhờ có công nghệ Lipocal, canxi được bảo vệ và tối ưu hấp thu nhất.

So sánh các loại canxi hiện nay
So sánh các loại canxi hiện nay

2. So sánh ưu nhược điểm của các loại sắt hiện nay trên thị trường

Đặc điểm Canxi vô cơ Canxi hữu cơ Canxi sinh học
Nguồn gốc Muối của ion Canxi kết hợp với gốc muối vô cơ như CaCO3, Ca3(PO4)2,… thường được tìm thấy ở đá vôi hoặc vỏ sò, vỏ trai. Muối của ion Canxi kết hợp với gốc muối hữu cơ như canxi gluconate, canxi citrate, canxi citrate malate (CCM), Canxi từ tảo biển,… Canxi lipocal – Áp dụng công nghệ tiên tiến liposome.
Hàm lượng canxi nguyên tố Cao Thấp Cao
Khả năng hấp thu Thấp nhất, phụ thuộc nhiều vào axit dạ dày. Khá cao, ít phụ thuộc vào môi trường dạ dày. Cao nhất
Tác dụng phụ Dễ gây nóng trong, táo bón, lắng đọng sỏi thận. Ít gây nóng trong và táo bón hơn. Hầu như không gây tác dụng phụ, an toàn cho mạch máu.
Độ hòa tan Khó tan Hòa tan tốt Hòa tan rất tốt. Kích thước nano.
Mùi vị Hơi ngai ngái Không mùi Không mùi

Kết luận:

Việc lựa chọn Canxi không chỉ nằm ở hàm lượng ghi trên nhãn hộp mà quan trọng nhất là khả năng hấp thu canxi thực tế trong cơ thể. Canxi vô cơ có giá thành rẻ nhưng độ hòa tan thấp, dễ gây nóng trong, táo bón và nguy cơ lắng đọng thành mạch. Còn canxi hữu cơ mang lại sự thân thiện hơn cho hệ tiêu hóa nhưng hàm lượng Canxi nguyên tố thường không cao. Vượt trội hơn cả là Canxi sinh học – bước đột phá công nghệ giúp tối ưu hóa hấp thu canxi, hạn chế tối đa các tác dụng phụ trong cơ thể. 


XEM THÊM:

CALIPO – Canxi Lipocal công nghệ sinh học thế hệ mới

]]>
https://duocsiviet.com/so-sanh-cac-loai-canxi-hien-nay-2916/feed/ 0
Đừng để mắt “kêu cứu”: Tầm quan trọng của việc dưỡng ẩm mắt mỗi ngày. https://duocsiviet.com/tai-sao-can-duong-am-mat-2901/ https://duocsiviet.com/tai-sao-can-duong-am-mat-2901/#respond Wed, 18 Mar 2026 09:13:42 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2901 Việc dưỡng ẩm mắt là một bước chăm sóc cực kỳ quan trọng, đặc biệt khi đôi mắt phải làm việc cường độ cao hoặc tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt. Dưới đây là những lý do chính tại sao chúng ta cần duy trì độ ẩm cho mắt:

1. Bảo vệ giác mạc và niêm mạc mắt

Màng nước mắt không chỉ là nước đơn thuần mà là một lớp bảo vệ đa tầng. Màng nước mắt bao gồm một lớp dịch nhầy, chứa các yếu tố hòa tan và dịch lỏng do tuyến lệ sản xuất và chất nhầy do tế bào hình chén tiết ra, được bao phủ bởi một lớp lipid. Khi mắt đủ độ ẩm, lớp màng này giúp:

  • Rửa trôi bụi bẩn: Ngăn chặn các dị vật và vi khuẩn xâm nhập gây viêm nhiễm.
  • Thúc đẩy quá trình lành vết thương, ức chế viêm, loại bỏ các gốc tự do và bảo vệ chống lại nhiễm trùng vi khuẩn.
  • Cung cấp oxy: Giác mạc không có mạch máu, nên nó nhận oxy và dinh dưỡng chủ yếu thông qua việc hòa tan vào lớp nước mắt.
Dưỡng mắt giúp Bảo vệ giác mạc và niêm mạc mắt
Dưỡng mắt giúp Bảo vệ giác mạc và niêm mạc mắt

2. Ngăn ngừa hội chứng Khô mắt (Dry Eye Syndrome)

Khô mắt xảy ra khi mắt không sản xuất đủ nước mắt để giữ ẩm, hoặc khi nước mắt không hoạt động đúng cách. Đây là tình trạng phổ biến trong thời đại số. Việc dưỡng ẩm giúp:

  • Giảm kích ứng: Hạn chế cảm giác cộm, rát như có cát trong mắt.
  • Hạn chế tổn thương: Khi mắt quá khô, việc chớp mắt có thể gây ra những vết xước siêu nhỏ trên bề mặt giác mạc.
  • Giảm nhạy cảm với ánh sáng
Dưỡng mắt giúp Ngăn ngừa hội chứng Khô mắt (Dry Eye Syndrome)
Dưỡng mắt giúp Ngăn ngừa hội chứng Khô mắt (Dry Eye Syndrome)

3. Duy trì thị lực sắc nét

Lớp màng nước mắt đóng vai trò như lớp thấu kính đầu tiên của mắt. Màng nước mắt là một thành phần quan trọng của hệ thống quang học của mắt. Nước mắt và bề mặt trước của giác mạc chiếm khoảng 80% công suất khúc xạ của mắt.

  • Ổn định hình ảnh: Nếu suy giảm độ mịn của bề mặt giác mạc, giảm độ nhạy tương phản và tăng các sai lệch quang học làm suy giảm chất lượng hình ảnh võng mạc, gây nhìn mờ, nhòe.
Dưỡng mắt giúp duy trì độ sắc nét
Dưỡng mắt giúp duy trì độ sắc nét

4. Kết nối với các hoạt chất chuyên biệt

Hiện nay, trên thị trường, có rất nhiều sản phẩm chăm sóc mắt chuyên biệt. Các sản phẩm này thường bổ sung các thành phần giúp giữ ẩm sâu và hồi phục:

  • Natri Hyaluronate (HA): Giúp giữ nước gấp nhiều lần trọng lượng của nó, tạo độ ẩm sâu cho mắt.
  • Taurine: Là axit amin thiết yếu giúp bảo vệ tế bào võng mạc khỏi stress oxy hóa và duy trì sự ổn định của màng tế bào trước tác hại của ánh sáng xanh.
  • Vitamin E & PP: Hỗ trợ chống oxy hóa và bảo vệ niêm mạc mắt trước tác hại của tia UV và ánh sáng xanh.
  • Vitamine B6: giúp bảo vệ mạch máu võng mạc và giảm nguy cơ mỏi mắt, thoái hóa điểm vàng khi phối hợp cùng các vitamin nhóm B khác.
  • Hypromellose: giúp bôi trơn và duy trì độ ẩm cho mắt

*Tài liệu tham khảo

Biological Functions of Tear Film

Dry Eye


XEM THÊM:

OFTAIAL PLUS – Giải pháp bảo vệ mắt tối ưu từ Italy

]]>
https://duocsiviet.com/tai-sao-can-duong-am-mat-2901/feed/ 0
Đừng mua Sắt nếu bạn chưa biết sự khác biệt giữa Sắt vô cơ, Sắt Hữu Cơ và Sắt Sinh Học! https://duocsiviet.com/su-khac-nhau-giua-cac-loai-sat-2890/ https://duocsiviet.com/su-khac-nhau-giua-cac-loai-sat-2890/#respond Thu, 12 Mar 2026 03:25:19 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2890 Sắt vô cơ, sắt hữu cơ, sắt sinh học khác nhau như thế nào

Bạn sợ bị táo bón, nóng trong khi bổ sung sắt? Nhưng trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại sắt: sắt vô cơ, sắt hữu cơ, sắt sinh học,… bạn không biết nên lựa chọn loại nào cho phù hợp. Đừng lo, hôm nay, DSV sẽ giải thích rõ hơn về các loại sắt hiện nay. Cùng DSV tìm hiểu ngay nhé!

Phân biệt các loại sắt hiện nay
Phân biệt các loại sắt hiện nay

1. Định nghĩa các loại sắt

1.1 Sắt vô cơ là gì?

Sắt vô cơ (hay muối sắt vô cơ) là dạng hợp chất sắt kết hợp với gốc muối vô cơ (như sắt sulfat, sắt clorua). Đây là dạng sắt truyền thống, có hàm lượng sắt nguyên tố cao và giá thành rẻ. 

Sắt vô cơ được giải phóng ồ ạt, tuy nhiên, độ hấp thu tại ruột non kém. Loại sắt này thường gây ra các phản ứng phụ khó chịu như đau dạ dày, phân đen và táo bón nặng.

1.2 Sắt hữu cơ là gì?

Sắt hữu cơ (hay muối sắt hữu cơ) là phức hợp giữa ion sắt và phân tử hữu cơ (như sắt fumarate, gluconate, bisglycinate). Nhờ đó, sắt được bảo vệ khỏi môi trường acid dạ dày và tốc độ giải phóng được kiểm soát. Sắt được hấp thu chủ động tại ruột non và ít gây tác dụng phụ hơn so với sắt vô cơ.

1.3 Sắt sinh học là gì?

Sắt sinh học (hay sắt Lipofer) là công nghệ sắt mới nhất – Liposome. Các hạt sắt nano được bọc trong lớp phospholipid kép, tạo “quả cầu sắt” có cấu trúc tương tự với tế bào ruột non. Nhờ đó, loại sắt này hạn chế được tất cả các tác dụng phụ của sắt gây ra. 

2. So sánh ưu nhược điểm của các loại sắt hiện nay trên thị trường

Đặc điểm Sắt vô cơ Sắt hữu cơ Sắt sinh học
Cấu tạo Sắt kết hợp với gốc muối vô cơ (như sắt sulfat, sắt clorua) Sắt và phân tử hữu cơ (như sắt fumarate, gluconate, bisglycinate) Sắt Lipofer – Sắt được bao bọc trong lớp màng Liposome
Khả năng hấp thu Thấp, dễ bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Trung bình, ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn hơn. Rất cao, hấp thu trực tiếp qua niêm mạc ruột non.
Tác dụng phụ Thường gây nóng trong, táo bón, kích ứng dạ dày, buồn nôn. Ít gây táo bón và nóng trong hơn so với sắt vô cơ. Hầu như không gây tác dụng phụ, không táo bón, không kích ứng.
Mùi vị Mùi tanh kim loại nhiều, khó uống hơn. Ít tanh hơn nhưng vẫn có mùi đặc trưng. Không tanh, thường dễ uống hơn.

Kết luận: Trong ba loại sắt, Sắt sinh học (Sắt Lipofer) đang trở thành xu hướng dẫn đầu nhờ khắc phục hoàn toàn nhược điểm của các dòng truyền thống. Công nghệ sắt Lipofer sẽ tối ưu hấp thu sắt tại ruột non, hạn chế tối đa tác dụng phụ khó chịu khi sử dụng sắt: vị tanh, kích ứng dạ dày, táo bón,… Lựa chọn đúng đắn để bổ sung sắt “Đúng – Đủ – Hiệu quả – Nhẹ nhàng”.


Euhema – Sắt Lipofer công nghệ sinh học thế hệ mới, tối ưu hấp thu

Vai trò của sắt trong cơ thể

]]>
https://duocsiviet.com/su-khac-nhau-giua-cac-loai-sat-2890/feed/ 0