Bạn lo lắng về chất bảo quản trong dược phẩm? Cùng DSV tìm hiểu chi tiết về chất bảo quản dược phẩm, tổng hợp các chất bảo quản sử dụng trong dược phẩm ngay nhé!
1. Chất bảo quản dược phẩm là gì?
Chất bảo quản là các thành phần được sử dụng để cải thiện thời hạn sử dụng của sản phẩm (thuốc, thực phẩm). Chúng có xu hướng làm chậm hoặc ngăn chặn quá trình phân hủy, do đó, kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm. Các chất này can thiệp vào phản ứng hóa học hoặc kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật trong sản phẩm.
Chất bảo quản được phân loại theo cơ chế hoạt động, nguồn gốc hoặc bản chất hóa học.
Hiệu quả bảo quản có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, ví dụ: tương tác với các thành phần khác, bản chất của chất bảo quản, loại bao bì, loại vi sinh vật và độ pH. Mặc dù rất quan trọng đối với nhiều loại sản phẩm, nhưng các hóa chất này không an toàn nếu không được sử dụng đúng cách.

2. Các loại chất bảo quản dược phẩm phổ biến hiện nay
Benzalkonium Chloride: Chất bảo quản kháng khuẩn dùng cho dung dịch nhỏ mắt, thuốc xịt mũi và thuốc sát trùng tại chỗ. Có hiệu quả trong khoảng pH 4.0–10.0 nhưng không tương thích với các chất hoạt động bề mặt anion.
Paraben (Methylparaben, Propylparaben): Chất bảo quản phổ rộng dùng cho dung dịch uống, thuốc tiêm. Trước đây thường có trong các loại mỹ phẩm. Ổn định trong khoảng pH 4.0–8.0.
Cồn Benzyl: Chất bảo quản cho thuốc tiêm và chế phẩm sinh học. Hiệu quả tốt nhất ở pH dưới 5,5 nhưng cần bảo quản cẩn thận để tránh bị oxy hóa.
Phenoxyethanol: Được sử dụng trong kem bôi ngoài da và dung dịch nhỏ mắt. Ổn định trong khoảng pH 3.0–10.0 và chịu nhiệt.
Axit Sorbic và Kali Sorbat: Có hiệu quả chống nấm trong dung dịch uống và thuốc bôi ngoài da. Tốt nhất trong môi trường pH 3.0–6.5.
Chlorobutanol: Chất bảo quản cho dung dịch nhỏ mắt và thuốc tiêm. Hoạt động tốt trong môi trường pH trung tính đến hơi axit nhưng nhạy cảm với nhiệt.
Thymol: Chất bảo quản tự nhiên cho các sản phẩm chăm sóc da và răng miệng. Hiệu quả ở pH 4.0–7.0 nhưng cần bao bì kín để ngăn ngừa sự thăng hoa.
3. Bảng so sánh các loại chất bảo quản dược phẩm
| Chất bảo quản | Ứng dụng | Độ pH tối ưu | Ghi chú quan trọng |
|---|---|---|---|
| Benzalkonium Chloride | Thuốc nhỏ mắt, thuốc xịt mũi, thuốc sát trùng | 4,0 – 10,0 | Phổ rộng; tránh sử dụng chất hoạt động bề mặt anion. |
| Paraben | Thuốc dạng lỏng uống, thuốc tiêm, thuốc bôi ngoài da | 4,0 – 8,0 | Hoạt tính hiệp đồng; dung nạp tốt trong hầu hết các dạng bào chế. |
| Rượu benzyl | Thuốc tiêm, thuốc sinh học | < 5,5 | Nguy cơ bị oxy hóa; tránh nhiệt độ cao. |
| Phenoxyethanol | Thuốc tiêm, thuốc sinh học | 3,0 – 10,0 | Chịu nhiệt; kháng khuẩn phổ rộng. |
| Axit Sorbic/Kali Sorbat | Thuốc dạng lỏng uống, thuốc bôi ngoài da | 3,0 – 6,5 | Tốt nhất để chống nấm; nhạy cảm với ánh sáng và điều kiện kiềm. |
| Chlorobutanol | Nhãn khoa, thuốc tiêm | 5,0 – 7,0 | Nhạy cảm với nhiệt; dễ bay hơi ở nhiệt độ cao. |
| Thymol | Thuốc bôi ngoài da, chăm sóc răng miệng | 4,0 – 7,0 | Nguồn gốc tự nhiên; cần đóng gói kín để duy trì chất lượng. |
Top 7 Preservatives for Pharmaceutical Shelf Life
Preservatives in Pharmaceuticals: Are They Really Safe?
XEM THÊM
Oftaial Plus – Dung dịch nhỏ mắt dưỡng ẩm tối ưu chứa HA kết hợp cùng Taurine



Đặt hàng qua
Đặt hàng qua
Đặt hàng qua
Đặt hàng qua
www.tiktok.com/@dsvtv_vlog
www.facebook.com/dsvchinhhang/
www.youtube.com/

