Dược sĩ Việt https://duocsiviet.com Sức khỏe của người Việt Tue, 26 May 2026 03:33:24 +0000 vi hourly 1 Tại sao người gầy vẫn bị mỡ máu ? https://duocsiviet.com/tai-sao-nguoi-gay-van-bi-mo-mau-2965/ https://duocsiviet.com/tai-sao-nguoi-gay-van-bi-mo-mau-2965/#respond Tue, 26 May 2026 03:33:24 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2965 Nhiều người thường mặc định rằng, mỡ máu cao chỉ mắc phải ở những người béo phì, thừa cân. Liệu có suy nghĩ này có thật sự là đúng? Cùng DSV tìm hiểu xem người gầy có nguy cơ mắc mỡ máu ngay không nhé!

1. Người gầy có mắc mỡ máu không?

Vì tỷ lệ người béo phì, thừa cân mắc gan nhiễm mỡ cao hơn rất nhiều so với người gầy.

Bất cứ ai cũng có thể bị cholesterol cao, ngay cả khi còn trẻ, gầy, ăn uống lành mạnh và tập thể dục. Hiện nay, chưa có thông tin nào về mối liên hệ giữa phân bố trọng lượng cơ thể và chuyển hóa lipid máu. Đó là bởi vì cholesterol cao có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, bao gồm cả yếu tố di truyền. 

Để hiểu rõ hơn cho câu trả lời, chúng ta cần phải phân biệt 2 loại mỡ trong cơ thể: 

  • Mỡ dưới da: Là lớp mỡ có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được bằng mắt thường (tạo nên vóc dáng béo hay gầy).
  • Mỡ trong máu (Lipid máu): Bao gồm Cholesterol và Triglyceride lưu thông trong lòng mạch.
Người mắc mỡ máu cao là nồng độ mỡ trong máu cao. Vóc dáng gầy gò bên ngoài chỉ phản ánh lượng mỡ dưới da thấp, không quyết định nồng độ lipid đang lưu thông trong lòng mạch máu.
Người gầy có mắc mỡ máu không?
Người gầy có mắc mỡ máu không?

2. Nguyên nhân chính gây máu nhiễm mỡ

2.1 Thói quen sinh hoạt không lành mạnh 

  • Ăn nhiều thực phẩm giàu chất béo bão hòa sẽ làm tăng mức cholesterol LDL “xấu”. Chất béo bão hòa có trong các phần thịt đỏ nhiều mỡ và các sản phẩm từ sữa. Không nên để chất béo bão hòa chiếm quá 10% lượng calo tiêu thụ hàng ngày.
  • Thiếu hoạt động thể chất có liên quan đến nguy cơ cao hơn bị tăng cholesterol trong máu.
  • Hút thuốc làm giảm cholesterol HDL, đặc biệt là ở phụ nữ, và làm tăng cholesterol LDL.
  • Căng thẳng có thể làm tăng nồng độ một số hormone nhất định, chẳng hạn như corticosteroid. Điều này có thể khiến cơ thể bạn sản sinh ra nhiều cholesterol hơn.
  • Uống quá nhiều rượu (hơn hai ly mỗi ngày đối với nam giới hoặc một ly mỗi ngày đối với nữ giới) có thể làm tăng mức cholesterol toàn phần của bạn.
  • Ngủ ít hoặc ngủ không ngon giấc có liên quan đến sức khỏe tim mạch kém hơn.
Chế độ sinh hoạt không lành mạnh
Chế độ sinh hoạt không lành mạnh

2.2 Yếu tố di truyền

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất ở những người gầy bẩm sinh nhưng mỡ máu lại cao. Nếu trong gia đình có người có tiền sử bị mỡ máu, đột quỵ hoặc bệnh tim mạch, Điều này cho thấy gen của bạn có thể làm tăng nguy cơ có mức cholesterol không lành mạnh. 

2.3 Một số bệnh lý

Nhiều vấn đề sức khỏe làm tăng nguy cơ cholesterol cao ví dụ bệnh tiểu đường, bệnh thận mạn, buồng trứng đa nang, suy giáp,…

2.4 Một số loại thuốc

Một số loại thuốc bạn đang dùng để điều trị các vấn đề sức khỏe khác có thể làm tăng mức cholesterol LDL “xấu” hoặc giảm mức cholesterol HDL “tốt”, bao gồm:

  • Các loại thuốc điều trị rối loạn nhịp tim , chẳng hạn như amiodarone
  • Thuốc chẹn beta dùng để giảm đau thắt ngực hoặc điều trị huyết áp cao.
  • Thuốc hóa trị được sử dụng để điều trị bệnh ung thư 
  • Thuốc lợi tiểu, chẳng hạn như thiazide, để điều trị huyết áp cao, huyết áp 
  •  Ức chế miễn dịch các loại thuốc, chẳng hạn như cyclosporine, để điều trị các bệnh viêm nhiễm hoặc để ngăn ngừa thải ghép sau khi cấy ghép nội tạng.
  • Retinoid để điều trị mụn trứng cá
  • Thuốc steroid, chẳng hạn như prednisone, được sử dụng để điều trị các bệnh viêm nhiễm như lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp và bệnh vảy nến.

2.5 Tuổi tác

Mức cholesterol không lành mạnh có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, kể cả trẻ nhỏ. Tuy nhiên, cholesterol cao thường được chẩn đoán nhiều nhất ở những người từ 40 đến 59 tuổi. Tuổi tác đóng vai trò quan trọng trong chức năng chuyển hóa của cơ thể. Những thay đổi này do gan không còn loại bỏ cholesterol LDL “xấu” hiệu quả như khi còn trẻ. Những thay đổi này có thể làm tăng nguy cơ phát triển cholesterol máu cao khi già đi.

Tuổi tác
Tuổi tác

2.6 Giới tính

Trong độ tuổi từ 20 đến 39, nam giới có nguy cơ bị cholesterol toàn phần cao hơn nữ giới.

Tuy nhiên, nguy cơ mắc máu nhiễm mỡ ở phụ nữ tăng lên sau thời kỳ mãn kinh. Mãn kinh làm giảm nồng độ các hormon, có thể ảnh hưởng đến nồng độ cholesterol trong máu. Sau mãn kinh, nồng độ cholesterol toàn phần và cholesterol LDL “xấu” của phụ nữ thường tăng lên, trong khi nồng độ cholesterol HDL “tốt” giảm xuống.

Kết luận: Máu nhiễm mỡ có thể xảy ra với bất kể ai với nhiều nguyên nhân khác nhau. Ngay từ bây giờ, hãy lựa chọn cho mình một chế độ sinh hoạt lành mạnh và kiểm tra sức khỏe định kỳ thường xuyên để bảo vệ sức khỏe toàn diện. 


XEM THÊM:

Hay bị tê bì tay chân có thể là thiếu chất gì

Chất bảo quản trong dược phẩm

]]>
https://duocsiviet.com/tai-sao-nguoi-gay-van-bi-mo-mau-2965/feed/ 0
Triglycerid cao nên ăn gì? https://duocsiviet.com/triglycerid-cao-nen-an-gi-2810/ https://duocsiviet.com/triglycerid-cao-nen-an-gi-2810/#respond Wed, 31 Dec 2025 04:27:11 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2810 Nồng độ triglyceride cao (tăng triglyceride máu) có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và mạch máu, bao gồm đau tim và đột quỵ. Hầu hết chất béo chúng ta nạp vào cơ thể ở dạng triglyceride. Lượng calo, rượu và đường dư thừa trong cơ thể sẽ chuyển hóa thành triglyceride, được dự trữ dưới dạng mỡ. Do đó, chế độ ăn sẽ tập trung vào việc cắt giảm các chất này, đồng thời tăng cường chất béo có lợi và chất xơ.

Dưới đây là những thực phẩm nên ăn để giảm Triglycerides (TG):

1. 🐟 Thực phẩm Giàu Omega-3 (Chất béo Tốt)

Omega-3 có khả năng làm giảm sản xuất Triglycerides tại gan và giảm viêm.

Cá béo: Các loại cá biển như Cá hồi, Cá thu, Cá trích, Cá mòi. Nên ăn ít nhất 2-3 lần mỗi tuần.

Hạt và Dầu: Hạt óc chó, dầu ô liu nguyên chất (Extra Virgin).

Omega 3 - Chất bẽo không bão hòa
Omega 3 – Chất bẽo không bão hòa

2. 🌾 Ngũ cốc Nguyên hạt và các loại đậu

Chất xơ, đặc biệt là chất xơ hòa tan, giúp làm chậm quá trình hấp thụ đường và chất béo trong ruột, hỗ trợ giảm TG.

Ngũ cốc nguyên hạt: Thay thế cơm trắng, bánh mì trắng bằng Gạo lứt, Yến mạch, Bánh mì nguyên cám.

Các loại đậu: Đậu lăng, đậu đen, đậu gà, đậu nành (cung cấp cả chất xơ và giàu protein thực vật).

Ngũ cốc nguyên hạt
Ngũ cốc nguyên hạt

3. 🥦 Rau xanh, chất xơ hòa tan và Trái cây Ít đường

Tăng cường rau xanh và chọn trái cây có chỉ số đường huyết (GI) thấp.

Rau xanh đậm: Cải bó xôi (rau chân vịt), cải xoăn (kale), súp lơ.

Trái cây ít đường: Quả mọng (dâu tây, việt quất), Bưởi, Cam, Chanh (hạn chế các loại quả quá ngọt như xoài chín, nho, sầu riêng).

Rau củ quả: Bông cải xanh, Cà rốt, Táo, Chuối (chọn chuối xanh hoặc vừa chín tới sẽ ít đường hơn so với chuối chín).

Omega 3 - Chất bẽo không bão hòa
Omega 3 – Chất bẽo không bão hòa

4. 🥩 Thịt Nạc và Nguồn Chất béo Lành mạnh

Thịt gia cầm: Chọn thịt gà, thịt vịt bỏ da (phần ức).

Thịt nạc: Chọn phần thịt nạc của lợn, bò (hạn chế).

Các loại hạt: Hạnh nhân, hạt hồ đào (ăn một lượng vừa phải).

5. ❌ Thực phẩm cần Kiêng kị Nghiêm ngặt

Khi TG cao, cần kiêng kị nghiêm ngặt những thứ sau:

Rượu bia và Đồ uống có cồn.

Đường và đồ ngọt: Nước ngọt, nước ép đóng hộp, bánh kẹo, kem.

Tinh bột tinh chế: Bánh mì trắng, mì ăn liền, bún phở.

Thực phẩm giàu Trans Fat: Đồ chiên rán, thức ăn nhanh.

*Tài liệu tham khảo

Lifestyle Changes to Reduce Triglycerides

Triglycerid


Xem thêm:

Hamotos – Giải pháp hạ mỡ máu từ thiên nhiên

Rối loạn lipid máu nên ăn gì?

]]>
https://duocsiviet.com/triglycerid-cao-nen-an-gi-2810/feed/ 0
Rối loạn lipid máu nên ăn gì https://duocsiviet.com/roi-loan-lipid-mau-nen-an-gi-2804/ https://duocsiviet.com/roi-loan-lipid-mau-nen-an-gi-2804/#respond Fri, 26 Dec 2025 08:21:38 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2804 Rối loạn lipid máu hay mỡ máu cao cần được kiểm soát sớm từ thói quen sinh hoạt đến chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt. Mục đích nhằm giảm nồng độ Triglyceride và LDL – Cholesterol (cholesterol xấu) về mức an toàn, tăng nồng độ HDL – Cholesterol (Cholesterol tốt).

Chế độ ăn lý tưởng nên tập trung vào chất béo lành mạnh (chưa bão hòa), chất xơ hòa tan và ngũ cốc nguyên hạt.

1. 🌾 Chất xơ Hòa tan và Ngũ cốc Nguyên hạt

Chất xơ hòa tan làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày, tăng bài tiết axit mật, điều chỉnh hệ vi sinh vật đường ruột và có thể làm giảm sự hấp thụ lipid từ đường ruột.

Ngũ cốc: Yến mạch, cám yến mạch, lúa mạch (barley), và gạo lứt.

Các loại đậu: Đậu lăng, đậu gà, đậu đen, đậu nành (cung cấp chất xơ, protein thực vật và ít triglyceride.

Trái cây: Táo, lê, cam, bưởi (có chứa pectin – một loại chất xơ hòa tan).

Cà tím và đậu bắp: Hai loại rau ít calo này là nguồn cung cấp chất xơ hòa tan tốt.

Rau củ: Cà rốt, khoai lang (ăn có kiểm soát).

Chất xơ Hòa tan và Ngũ cốc Nguyên hạt
Chất xơ Hòa tan và Ngũ cốc Nguyên hạt

2. 🐟 Chất béo Không bão hòa (Đơn và Đa)

Các loại chất béo này giúp cải thiện tỷ lệ cholesterol, giảm LDL Cholesterol và triglyceride, tăng HDL cholesterol.

Omega-3: Rất hiệu quả trong việc giảm LDL Cholesterol. Nên ăn các loại cá béo như cá hồi, cá thu, cá trích, cá mòi ít nhất 2-3 lần/tuần.

Dầu ăn: Sử dụng Dầu ô liu nguyên chất (Extra Virgin), dầu hạt cải, dầu đậu nành, dầu hướng dương thay thế cho mỡ động vật, bơ.

Các loại hạt: Quả óc chó, hạt hạnh nhân, hạt hồ đào (chứa chất béo không bão hòa và chất xơ).

Quả bơ: Giàu chất béo không bão hòa đơn, giúp giảm LDL-C.

Chất béo Không bão hòa (Đơn và Đa)
Chất béo Không bão hòa (Đơn và Đa)

3. 🐔 Thịt nạc (Ít Chất béo Bão hòa)

Thịt gia cầm: Chọn phần thịt nạc như ức gà, ức vịt và bỏ da hoàn toàn.

Thịt đỏ: Hạn chế ăn và nên chọn phần thịt nạc. Cá và hải sản (ngoài cá béo) là nguồn đạm lý tưởng.

Thịt nạc
Thịt nạc

Lời khuyên

Xây dựng chế độ ăn lành mạnh, nghiêm ngặt rất quan trọng để kiểm soát mỡ máu. Bữa ăn đa dạng kết hợp với lối sống khoa học sẽ mang lại hiệu quả tốt nhất cho cơ thể.

*Tài liệu tham khảo

How to Lower Cholesterol with Diet

11 foods that lower cholesterol

Soluble Fiber Supplementation and Serum Lipid Profile: A Systematic Review and Dose-Response Meta-Analysis of Randomized Controlled Trials


XEM THÊM:

Hamotos – Giải pháp hỗ trợ hạ mỡ máu từ thiên nhiên

Tại sao uống nhiều rượu bia lại bị gan nhiễm mỡ?

]]>
https://duocsiviet.com/roi-loan-lipid-mau-nen-an-gi-2804/feed/ 0
Nhóm bệnh rối loạn lipid máu https://duocsiviet.com/nhom-benh-roi-loan-lipid-mau-2708/ https://duocsiviet.com/nhom-benh-roi-loan-lipid-mau-2708/#respond Tue, 11 Nov 2025 08:23:16 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2708 Mỡ máu cao thuộc nhóm nào? Cùng DSV tìm hiểu kỹ hơn về rối loạn mỡ máu nhé!

1. Rối loạn lipid máu là gì?

Rối loạn lipid máu là một rối loạn chuyển hóa, khiến tình trạng nồng độ lipid bất thường trong máu, có thể dẫn đến nguy cơ cao các bệnh về tim mạch, đột quỵ. Sự rối loạn lipid này được chẩn đoán dựa vào xét nghiệm máu, nằm ngoài khoảng tham chiếu

Kiểm tra chỉ số mỡ máu như thế nào khi cầm tờ xét nghiệm máu

2. Nguyên nhân rối loạn lipid máu

Rối loạn lipid máu, đặc trưng bởi những bất thường trong chuyển hóa lipid. Có nhiều nguyên nhân gây bệnh, chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố di truyền, môi trường và lối sống. Việc hiểu rõ những nguyên nhân này rất quan trọng để phát triển các biện pháp can thiệp và phòng ngừa. Rối loạn lipid máu có thể được phân loại thành 2 loại dựa trên nguyên nhân:

2.1 Rối loạn lipid máu nguyên phát

Đây là do đột biến gen ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa lipid. Rối loạn lipid máu nguyên phát có thể do di truyền. Một số ví dụ về rối loạn lipid máu nguyên phát như: tăng cholesterol máu gia đình, tăng triglyceride máu gia đình, tăng lipid máu kết hợp gia đình,…

2.2 Rối loạn lipid máu thứ phát

Rối loạn này là do các yếu tố lối sống hoặc các tình trạng bệnh lý khác làm thay đổi nồng độ lipid trong máu. Rối loạn lipid máu thứ phát có thể hồi phục hoặc điều chỉnh được bằng cách giải quyết nguyên nhân ban đầu. 

Một số ví dụ về các yếu tố nguy cơ rối loạn lipid máu thứ phát bao gồm ít vận động, ăn uống không lành mạnh, béo phì, tiểu đường, suy giáp, bệnh thận mãn tính, bệnh gan, lạm dụng rượu, hút thuốc và sử dụng một số loại thuốc.

3. 5 nhóm bệnh rối loạn lipid máu

Rối loạn chuyển hóa lipid máu khi có một hoặc nhiều các rối loạn sau:

3.1 Tăng cholesterol huyết tương

+ Bình thường: Cholesterol trong máu < 5,2 mmol/L (< 200 mg/dL)

+ Tăng giới hạn: Cholesterol trong máu từ 5,2 đến 6,2 mmol/L (200 – 239

mg/dL).

+ Tăng cholesterol máu khi > 6,2 mmol/L (> 240 mg/dL)

Các thông số mỡ máu chính khi xét nghiệm máu

3.2 Tăng TG (triglycerid) trong máu

+ Bình thường: TG máu < 2,26 mmol/L (< 200 mg/dL).

+ Tăng giới hạn: TG từ 2,26 – 4,5 mmol/L (200 – 400 mg/dL).

+ Tăng TG: TG từ 4,5 – 11,3 mmol/L (400 – 1000 mg/dL).

+ Rất tăng: TG máu > 11,3 mmol/L (> 1000 mg/dL).

Các thông số mỡ máu chính khi xét nghiệm máu

3.3 Giảm HDL-C (High Density Lipoprotein Cholesterol)

+ HDL-C là một lipoprotein có tính bảo vệ thành mạch. Khác với LDL-C, nếu

giảm HDL-C là có nguy cơ cao với xơ vữa động mạch.

+ Bình thường HDL-C trong máu > 0,9 mmol/L.

+ Khi HDL-C máu < 0,9 mmol/L (< 35 mg/dL) là giảm.

Các thông số mỡ máu chính khi xét nghiệm máu

3.4 Tăng LDL–C (Low Density Lipoprotein Cholesterol)

+ Bình thường: LDL-C trong máu < 3,4 mmol/L (< 130 mg/dL).

+ Tăng giới hạn: 3,4 – 4,1 mmol/L (130 – 159 mg/dL).

+ Tăng nhiều khi: > 4,1 mmol/L (> 160 mg/dL).

Các thông số mỡ máu chính khi xét nghiệm máu

3.5 Rối loạn lipid máu kiểu hỗn hợp

Khi cholesterol > 6,2 mmol/L và TG trong khoảng 2,26 – 4,5 mmol/L.

*Tài liệu tham khảo

Dyslipidemia

Lipid Storage Diseases


XEM THÊM:

Hamotos – Giải pháp hỗ trợ hạ mỡ máu từ thiên nhiên

Các thông số chính khi xét nghiệm máu

]]>
https://duocsiviet.com/nhom-benh-roi-loan-lipid-mau-2708/feed/ 0