Dược sĩ Việt https://duocsiviet.com Sức khỏe của người Việt Tue, 04 Aug 2026 04:19:02 +0000 vi hourly 1 Combo dưỡng chất cần bổ sung cho phụ nữ mang thai – Lưu ý vàng https://duocsiviet.com/combo-duong-chat-can-bo-sung-cho-phu-nu-mang-thai-3042/ https://duocsiviet.com/combo-duong-chat-can-bo-sung-cho-phu-nu-mang-thai-3042/#respond Tue, 04 Aug 2026 04:19:02 +0000 https://duocsiviet.com/?p=3042 Trong suốt thai kỳ, chế độ dinh dưỡng của người mẹ ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành và phát triển toàn diện của thai nhi. Bên cạnh một thực đơn đa dạng, việc sử dụng các viên uống bổ sung là điều được các chuyên gia khuyến nghị để tránh tình trạng thiếu hụt vi chất.

Trong số đó, Sắt, Canxi, Vitamin B9 (Acid Folic) và DHA được coi là “bộ tứ quyền lực” không thể tách rời. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về combo dưỡng chất cần bổ sung cho phụ nữ mang thai và những nguyên tắc phối hợp cốt lõi ngay sau đây.

1. Vai trò của từng vi chất trong combo dưỡng chất cho mẹ bầu

1.1 Sắt

Sắt từ lâu đã được biết đến là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu, nhưng chỉ trong bối cảnh mang thai, vai trò của sắt càng trở nên rõ ràng hơn. Trong thời kỳ mang thai, nhu cầu về sắt tăng dần, liên quan đến cả nhu cầu của từ chính cơ thể người mẹ và sự phát triển của thai nhi. 

Nguyên tố này đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo máu, hỗ trợ chức năng mô và tham gia vào sự trưởng thành của các cơ quan quan trọng của thai nhi. Sắt không chỉ quan trọng với vai trò vận chuyển oxy mà còn ảnh hưởng đến hoạt động của enzym, chức năng miễn dịch và phát triển nhận thức. Vì thế, sắt nổi bật với như một chất dinh dưỡng quan trọng, đặc biệt trong thai kỳ. Do đó, thiếu sắt có thể là yếu tố khởi phát cho nhiều tác động bất lợi đến sức khỏe, từ thiếu máu và mệt mỏi đến suy giảm nhận thức và tăng khả năng nhiễm trùng.

Thai kỳ là một giai đoạn thay đổi sinh học mạnh mẽ, cơ thể thay đổi nhiều để thích nghi sinh lý, đảm bảo điều kiện tối ưu cho sự phát triển của thai nhi. Với sự gia tăng thể tích máu, sự phát triển của thai nhi và thai nhi tích trữ sắt, nhu cầu sắt trong thai kỳ tăng lên đáng kể. Theo phân tích dữ liệu, chế độ ăn uống bình thường thường không đáp ứng đủ nhu cầu sắt trong thai kỳ. Vì thế, phụ nữ mang thai có nguy cơ thiếu sắt cao hơn, lâu dài có thể dẫn đến thiếu máu do thiếu sắt. 

Theo dữ liệu nghiên cứu, thiếu sắt chiếm ≥72% các trường hợp thiếu máu trong thai kỳ và 20–37% sau khi sinh. Và có tới 52% phụ nữ mang thai tại các nước đang phát triển, thiếu sắt vẫn là một vấn đề sức khỏe phổ biến. 

Vì thế, việc bổ sung sắt trong thời kỳ mang thai là cần thiết cho sức khỏe của mẹ và quá trình phát triển của thai nhi.

Phụ nữ mang thai nên bổ sung sắt như thế nào trong thai kỳ

1.2 Canxi

Đối với trẻ sơ sinh: 

Bộ xương của trẻ sơ sinh chứa khoảng 20–30 g canxi. Phần lớn sự phát triển xương của thai nhi diễn ra từ giữa thai kỳ trở đi, với sự tích lũy canxi tối đa xảy ra trong ba tháng cuối thai kỳ. Lượng canxi này được hấp thu từ chính cơ thể của mẹ qua nhau thai. Nồng độ canxi của thai nhi cho thấy canxi ion hóa được chuyển từ mẹ sang thai nhi với tốc độ 50 mg/ngày ở tuần thứ 20 của thai kỳ và đạt mức tối đa 330 mg/ngày ở tuần thứ 35 của thai kỳ.

Đối với mẹ:

  • Nguy cơ tiền sản giật, sản giật

Bổ sung đủ canxi trong thai kỳ có tiềm năng làm giảm các kết quả bất lợi trong thai kỳ. Đặc biệt là giảm nguy cơ mắc các rối loạn tăng huyết áp thai kỳ như tiền sản giật, sản giật,… Những nguy cơ này có liên quan đến đáng kể các trường hợp tử vong ở mẹ và nguy cơ sinh non đáng kể, nguyên nhân hàng đầu gây tử vong sớm ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Các tài liệu nghiên cứu cho thấy, bổ sung đủ canxi sẽ làm giảm tỷ lệ tiền sản giật và sản giật

Việc thiếu hụt canxi trong thai kỳ có thể kích thích tiết PTH, làm tăng lượng canxi nội bào và khả năng co thắt cơ trơn và/hoặc giải phóng renin từ thận, dẫn đến co mạch và giữ lại natri và dịch. Những thay đổi sinh lý này có thể dẫn đến sự phát triển của tiền sản giật.

WHO khuyến nghị lượng canxi nguyên tố cần bổ sung là 1,5–2,0 g/ngày, chia thành 3 lần uống (tốt nhất là uống vào bữa ăn). Bắt đầu từ tuần thứ 20 của thai kỳ cho đến khi kết thúc thai kỳ. Nhóm đối tượng bao gồm tất cả phụ nữ mang thai, đặc biệt là những người có nguy cơ cao bị tăng huyết áp thai kỳ và ở những khu vực có lượng canxi tiêu thụ thấp.

  • Nguy cơ sinh non

Việc bổ sung canxi đã cho thấy hiệu quả trong việc giảm nguy cơ sinh non ở phụ nữ có lượng canxi hấp thụ thấp. Khi bổ sung đủ canxi sẽ làm giảm sự tiết canxi từ tuyến cận giáp và canxi nội bào, từ đó làm giảm khả năng co thắt cơ trơn. Bằng cơ chế này, việc bổ sung canxi làm giảm khả năng co thắt cơ trơn tử cung và ngăn ngừa chuyển dạ và sinh non.

Nghiên cứu thử nghiệm cho thấy rằng, 2g canxi nguyên tố được bổ sung hàng ngày cho phụ nữ có nguy cơ sinh non cao, và so với nhóm giả dược, nguy cơ sinh non ở nhóm bổ sung canxi thấp hơn đáng kể so với nhóm đối chứng.

  • Loãng xương và thai kỳ

Trong suốt thai kỳ và khi cho con bú, lượng canxi mà cơ thể thai nhi cần được lấy trực tiếp từ mẹ thông qua nhau thai và sữa mẹ. Chính vì vậy, nếu như trong suốt thai kỳ, mẹ không bổ sung đủ canxi, những phụ nữ này có nguy cơ cao bị mật độ xương thấp và sau này phát triển bệnh loãng xương.

Canxi là thành phần không thể thiếu đối với phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú, để đảm bảo cho sự chắc khỏe của xương khớp và sự phát triển khỏe mạnh của thai nhi.

Thành phần Calipo
Thành phần Calipo

1.3 Vitamin B9 – Acid folic

Axit folic (vitamin B9 ) là một chất dinh dưỡng thiết yếu cần thiết cho quá trình sao chép DNA và là chất nền cho một loạt các phản ứng enzyme liên quan đến tổng hợp axit amin và chuyển hóa vitamin. Nhu cầu axit folic tăng lên trong thai kỳ vì nó cũng cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển của thai nhi. Thiếu axit folic có liên quan đến các bất thường ở cả mẹ (thiếu máu, bệnh thần kinh ngoại biên) và thai nhi (dị tật ống thần kinh). Bổ sung axit folic vào chế độ ăn uống trong thời điểm thụ thai từ lâu đã được biết là làm giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh ở con cái. 

Việc tăng cường axit folic bắt buộc ở Hoa Kỳ từ tháng 1 năm 1998 và ở Canada từ tháng 12 năm 1998. Quy định này liên quan đến sự gia tăng đáng kể nồng độ folate trong hồng cầu ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và giảm tỷ lệ trẻ sơ sinh mắc dị tật ống thần kinh. Để đảm bảo phụ nữ có đủ lượng folate dự trữ trong thai kỳ, Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) và Viện Y học (IOM) đã khuyến nghị phụ nữ mang thai nên bổ sung 600 µg axit folic mỗi ngày trong suốt thai kỳ và giảm xuống còn 500 µg trong thời kỳ cho con bú. 

Các khuyến nghị hiện tại của Hoa Kỳ bao gồm:

  • Phụ nữ có nguy cơ cao sinh con bị dị tật ống thần kinh (chẳng hạn như những người có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc dị tật ống thần kinh, đã từng sinh con bị dị tật ống thần kinh, hoặc đang dùng thuốc chống co giật): bổ sung 5mg axit folic mỗi ngày trước khi thụ thai;
  • Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản khác: bổ sung 0,4 – 1mg axit folic mỗi ngày trong ít nhất 2 đến 3 tháng trước khi thụ thai, trong suốt thai kỳ và trong thời kỳ sau sinh.
Vai trò acid folic
Vai trò acid folic

1.4 DHA

DHA là acid béo không bão hòa, đa chuỗi, là thành phần chính trong chất xám não, chiếm khoảng 15% tổng số axit béo trong vỏ não trước của con người. Vì thế, DHA đặc biệt cần thiết cho quá trình phát triển não bộ ở thai nhi. 

Sự tích lũy DHA trong não thai nhi diễn ra liên tục trong suốt thai kỳ nhưng hoạt động mạnh nhất trong khoảng từ tuần 29 đến tuần 40. Bổ sung DHA (200 mg DHA/ngày) trong ba tháng cuối thai kỳ đã ngăn ngừa sự suy giảm tình trạng DHA của mẹ. 

Phụ nữ mang thai được bổ sung 600 mg DHA/ngày trước tuần thứ 20 của thai kỳ cho đến khi sinh đã giảm đáng kể tỷ lệ sinh non và trẻ sơ sinh nhẹ cân. Bổ sung DHA cải thiện tình trạng DHA ở cả mẹ và bé thông qua nhau thai và sữa mẹ, đặc biệt, có lợi cho các bà mẹ ít tiêu thụ hải sản. Ngoài ra, liều lượng này cũng cho thấy sự gia tăng đáng kể về thị lực, đặc biệt là ở trẻ sơ sinh nam. Bổ sung DHA có thể là yếu tố dự báo tốt nhất cho sự phát triển hệ thần kinh

Nồng độ DHA cao hơn trong huyết tương và sữa mẹ có tương quan tích cực với sự phát triển não bộ, sự phát triển thị lực ở trẻ sơ sinh. Những nghiên cứu này đã chứng minh rằng việc bổ sung DHA cho các bà mẹ trong thời kỳ mang thai và cho con bú hoặc thức ăn cho trẻ sơ sinh được tăng cường DHA đã làm tăng nồng độ DHA trong các mô của trẻ sơ sinh, giúp cải thiện sự phát triển thần kinh và thị giác. 

DHA ngoài nhu cầu thiết yếu trong tam cá nguyệt thứ ba của thai kỳ để phát triển não bộ thai nhi, nó còn tham gia vào quá trình hình thành nhau thai trong tam cá nguyệt đầu tiên. DHA kích thích sự hình thành dạng ống trong ống nghiệm để mô phỏng quá trình tạo mạch máu trong tam cá nguyệt đầu tiên của thai kỳ ở tế bào trophoblast nhau thai người trong tam cá nguyệt đầu tiên. Trong số các axit béo chuỗi dài được thử nghiệm trong ống nghiệm, DHA được tìm thấy là chất kích thích mạnh nhất của quá trình tạo mạch máu trong ống nghiệm ở tế bào nhau thai. Tuy nhiên, cơ chế hoạt động của DHA này của DHA cần được nghiên cứu kỹ hơn.

2. Hàm lượng khuyến cáo hằng ngày cho phụ nữ mang thai

Tên dưỡng chất Hàm lượng khuyến cáo / ngày Thời gian bổ sung lý tưởng
Vitamin B9 (Acid Folic) 400 mcg – 600 mcg Trước khi mang thai 3 tháng đến hết tam cá nguyệt đầu tiên.
Sắt 30 mg – 60 mg Suốt thai kỳ và duy trì từ 1–3 tháng sau sinh.
Canxi 800 mg – 1500 mg Tăng dần theo các giai đoạn thai kỳ (đặc biệt từ tháng thứ 4).
DHA 200 mg – 300 mg Từ tuần thứ 12 của thai kỳ và suốt giai đoạn cho con bú.

3. Những lưu ý quan trọng khi bổ sung những dưỡng chất quan trọng này

Việc uống cùng lúc nhiều loại vi chất rất dễ gây ra tình trạng tương tác thuốc, làm giảm tác dụng hoặc gây ra tác dụng phụ như nóng trong, táo bón. Do đó, mẹ bầu cần nằm lòng các nguyên tắc phối hợp sau:

  • Tránh không uống Sắt và Canxi cùng một thời điểm

Canxi và sắt cản trở khả năng hấp thu của nhau tại ruột

Cách xử lý: Uống Canxi vào buổi sáng (sau khi ăn khoảng 1 giờ) và uống Sắt vào buổi trưa hoặc đầu giờ chiều (đảm bảo cách thời điểm uống canxi ít nhất 2 tiếng).

  • Tận dụng chất béo để hấp thu DHA

DHA là một acid béo tan trong dầu. Vì vậy, thời điểm lý tưởng nhất để uống viên DHA là ngay trong bữa ăn hoặc ngay sau bữa ăn giàu chất béo (như trứng, cá, các loại hạt). Lượng dầu mỡ từ thực phẩm sẽ kích thích enzyme tiêu hóa giúp cơ thể hấp thu DHA tối đa.

  • Phối hợp Vitamin B9 và Sắt

Khác với canxi, Sắt và Acid Folic (B9) là cặp bài trùng hỗ trợ nhau cực tốt trong quá trình tạo máu. Bạn hoàn toàn có thể uống chung hai chất này cùng một lúc. Để tăng tối đa hiệu quả, hãy uống kèm một ly nước giàu Vitamin C (như nước cam, nước bưởi).

  • Nói không với các chất kích thích và sữa khi uống sắt/canxi

Trà, cà phê chứa chất tannin, còn sữa chứa hàm lượng canxi cao. Tất cả các yếu tố này đều làm giảm khả năng hấp thu của sắt. Mẹ bầu chỉ nên uống các viên bổ sung này với nước lọc ấm.

Lưu ý khi bổ sung sắt giúp tăng hấp thu

Tóm lại, việc bổ sung đúng liều, đúng thời điểm và tuân thủ các nguyên tắc tương tác giữa các chất là chìa khóa giúp mẹ bầu hấp thu trọn vẹn dinh dưỡng, đảm bảo một thai kỳ an toàn, khỏe mạnh cho cả mẹ và con.


XEM THÊM:

EuHema – Sắt Lipofer công nghệ sinh học tối ưu hấp thu

CALIPO – CANXI LIPOCAL CÔNG NGHỆ SINH HỌC TỐI ƯU HẤP THU

]]>
https://duocsiviet.com/combo-duong-chat-can-bo-sung-cho-phu-nu-mang-thai-3042/feed/ 0
Có phải cứ thiếu máu đều cần bổ sung sắt https://duocsiviet.com/cu-thieu-mau-deu-can-bo-sung-sat-2622/ https://duocsiviet.com/cu-thieu-mau-deu-can-bo-sung-sat-2622/#respond Wed, 24 Sep 2025 04:07:23 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2622 Đây là một quan niệm khá phổ biến của mọi người.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới WHO, Thiếu máu là tình trạng lượng hồng cầu và hemoglobin thấp hơn bình thường. Nguyên nhân dẫn đến thiếu máu rất đa dạng. 

Thiếu sắt là một trong những nguyên nhân gây thiếu máu phổ biến nhất, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất. Vì vậy, KHÔNG PHẢI cứ thiếu máu đều cần bổ sung sắt.

Việc tự ý bổ sung sắt khi chưa biết chính xác nguyên nhân có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn. 

Có phải cứ thiếu máu đều cần bổ sung sắt

Các nguyên nhân khác của thiếu máu

Ngoài thiếu sắt, thiếu máu còn có thể do:

1. Thiếu vitamin B12 và folate 

Folate, vitamin B12 và sắt đóng vai trò thiết yếu trong quá trình sinh hồng cầu. Hồng cầu cần folate và vitamin B12 để tăng sinh trong quá trình hình thành. 

Thiếu folate hoặc vitamin B12 có thể giảm tổng hợp purin và thymidylat, làm suy yếu tổng hợp DNA và gây ra hiện tượng apoptosis (quá trình hủy tế bào) của hồng cầu, ảnh hưởng đến quá trình hình thành hồng cầu, dẫn đến thiếu máu. 

Vì vậy, thiếu các vitamin này cũng gây thiếu máu, nhưng việc bổ sung sắt sẽ không giải quyết được vấn đề.

Có phải cứ thiếu máu đều cần bổ sung sắt

2. Bệnh mạn tính

Nhiều bệnh lý như ung thư, bệnh thận, viêm khớp có thể gây thiếu máu do tác dụng phụ của thuốc hoặc ảnh hưởng đến chức năng tạo máu của cơ thể.

3. Mất máu

Chảy máu bên trong (như loét dạ dày, trĩ) hoặc rong kinh ở phụ nữ có thể dẫn đến thiếu máu.

4. Bệnh di truyền

Một số bệnh về máu như Thalassemia khiến hồng cầu bị phá hủy nhanh chóng gây thiếu máu. Tuy nhiên, bệnh Thalassemia có thể gây thừa sắt trong cơ thể. 

Người mắc Thalassemia tuyệt đối không được tự ý bổ sung sắt. Mọi phác đồ điều trị Thalassemia đều phải tuân thủ theo chỉ định, hướng dẫn của nhân viên y tế.

5. Rối loạn tủy xương

Các bệnh lý ảnh hưởng đến tủy xương (nơi sản xuất hồng cầu) cũng là nguyên nhân gây thiếu máu.

Nguy cơ khi tự ý bổ sung sắt

Lượng sắt dư thừa có thể tích tụ trong cơ thể, gây độc cho các cơ quan như gan và tim.

Kết luận: Không phải cứ thiếu máu đều cần bổ sung sắt. 

Có phải cứ thiếu máu đều cần bổ sung sắt

*Tài liệu tham khảo

New insights into erythropoiesis: the roles of folate, vitamin B12, and iron

]]>
https://duocsiviet.com/cu-thieu-mau-deu-can-bo-sung-sat-2622/feed/ 0
Vai trò của sắt trong cơ thể https://duocsiviet.com/vai-tro-cua-sat-trong-co-the-2597/ https://duocsiviet.com/vai-tro-cua-sat-trong-co-the-2597/#respond Mon, 15 Sep 2025 07:30:13 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2597 Sắt là một khoáng chất vi lượng thiết yếu. Sắt đóng vai trò quan trọng đối với sự sống và hoạt động bình thường của cơ thể. Dưới đây là những vai trò của sắt trong cơ thể:

Vai trò của sắt trong cơ thể

1. Vận chuyển oxy

Đây là vai trò quan trọng nhất của sắt đối với cơ thể. 

Sắt là thành phần cấu tạo nên hemoglobin – một protein trong hồng cầu. Hemoglobin có nhiệm vụ liên kết và vận chuyển oxy từ phổi đến khắp các tế bào và mô trong cơ thể. 

Ngoài ra, sắt cũng là thành phần của myoglobin – một protein khác cung cấp oxy cho cơ bắp.

Vai trò của sắt trong cơ thể

2. Sản xuất năng lượng

Sắt là một phần không thể thiếu của nhiều enzyme trong quá trình sản xuất năng lượng trong ty thể. Nó giúp chuyển hóa thức ăn thành năng lượng (ATP) để các tế bào có thể hoạt động hiệu quả.

3. Phát triển và chức năng não bộ: 

Sắt đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành bao myelin và chất dẫn truyền thần kinh quan trọng. 

Bên cạnh đó, khi thiếu sắt sẽ ảnh hưởng đến việc sản xuất năng lượng của cơ thể, gây thiếu oxy tế bào. Từ đó, các tế bào bị tổn thương oxy hóa.

Tóm lại, thiếu sắt có thể làm gián đoạn đáng kể quá trình tạo myelin bình thường ở não, dẫn đến các vấn đề về nhận thức và trí thông minh.

Vai trò của sắt trong cơ thể

4. Chức năng hệ miễn dịch 

Sắt cần thiết cho sự phát triển của hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus.

5. Tổng hợp DNA

Sắt là một đồng yếu tố quan trọng trong quá trình tổng hợp DNA, đảm bảo sự nhân lên và phân chia tế bào diễn ra bình thường.

Tóm lại, sắt là yếu tố quan trọng với sức khỏe, từ năng lượng, trí tuệ đến khả năng đề kháng.

*Tài liệu tham khảo:

[1] Enko D. Physiology of Iron Metabolism. Clin Lab. 2025 Mar 1;71(3). doi: 10.7754/Clin.Lab.2024.241005. PMID: 40066539.

[2] Gell DA. Structure and function of haemoglobins. Blood Cells Mol Dis. 2018 May;70:13-42. doi: 10.1016/j.bcmd.2017.10.006. Epub 2017 Oct 31. PMID: 29126700.

[3] Gao Q, Zhou Y, Chen Y, Hu W, Jin W, Zhou C, Yuan H, Li J, Lin Z, Lin W. Role of iron in brain development, aging, and neurodegenerative diseases. Ann Med. 2025 Dec;57(1):2472871. doi: 10.1080/07853890.2025.2472871. Epub 2025 Mar 4. PMID: 40038870; PMCID: PMC11884104.

[4] David Haschka, Alexander Hoffmann, Günter Weiss, Iron in immune cell function and host defense, Seminars in Cell & Developmental Biology, Volume 115, 2021, Pages 27-36, ISSN 1084-9521, https://doi.org/10.1016/j.semcdb.2020.12.005.

[5] Puig S, Ramos-Alonso L, Romero AM, Martínez-Pastor MT. The elemental role of iron in DNA synthesis and repair. Metallomics. 2017 Nov 15;9(11):1483-1500. doi: 10.1039/c7mt00116a. PMID: 28879348.


XEM THÊM:

EuHema – Sắt Lipofer công nghệ sinh học tối ưu hấp thu

Ưu điểm của sắt sinh học Lipofer bao kép

]]>
https://duocsiviet.com/vai-tro-cua-sat-trong-co-the-2597/feed/ 0
Ưu điểm của Sắt sinh học Lipofer bao kép https://duocsiviet.com/uu-diem-cua-sat-sinh-hoc-lipofer-bao-kep-2593/ https://duocsiviet.com/uu-diem-cua-sat-sinh-hoc-lipofer-bao-kep-2593/#respond Thu, 11 Sep 2025 02:08:20 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2593 Sắt sinh học Lipofer bao kép là sắt công nghệ sinh học học thế hệ mới. Sắt Lipofer giúp khắc phục những nhược điểm của viên sắt truyền thống. Nhờ đó, công nghệ này mang lại nhiều ưu điểm vượt trội.

1. Sắt sinh học Lipofer bao kép là gì?

Sắt sinh học Lipofer bao kép được bao phủ bởi 2 lớp áo.

  • Lớp ngoài: cùng được bao phủ bởi lớp tinh bột (maize starch) giúp ổn định cấu trúc nano trước tác động của dịch vị dạ dày, đảm bảo tới đúng vị trí ruột non giải phóng lớp áo thứ 2.
  • Lớp thứ 2: là muối sắt được bao phủ trực tiếp bởi lớp phospholipid kép (từ lecithin dầu hướng dương) cho cấu trúc tương tự lớp màng của tế bào ruột non, tăng khả năng hấp thu sắt lên 4 lần.

Cơ chế Lipofer bao kép

2. Ưu điểm của Sắt sinh học Lipofer bao kép

2.1 Tối ưu khả năng hấp thu

Nhờ bao bọc bởi lớp Phospholipid kép cho cấu trúc tương tự màng tế bào ruột non, SẮT LIPOFER BAO KÉP được hấp thu nguyên vẹn túi muối sắt III qua niêm mạc ruột mà không qua quá trình tương tác với kênh DMT_1 với 3 cơ chính:

  • Hấp thu trực tiếp qua tế bào ruột (Transcellular route).
  • Hấp thu qua khoảng gian bào ruột (Paracellular route).
  • Hấp thu qua tế bào M (M route).
Nhờ đó, tốc độ và mức độ hấp thu sắt qua niêm mạc ruột tăng hơn 4 lần so với các phương pháp bổ sung muối sắt truyền thống.

Bên cạnh đó, cấu trúc nano cũng làm tăng khả năng hấp thu sắt của cơ thể.

2.2 Bảo vệ dược chất

Nhờ lớp màng ngoài Tinh bột Starch, Sắt sinh học Lipofer có khả năng:

  • Tăng tính ổn định của cấu trúc nano
  • Bảo vệ dược chất: Dược chất không bị phân rã tại dạ dày, tránh tác động của axit dạ dày và thức ăn. 

2.3 Hạn chế tác dụng phụ

Cấu trúc sinh học Lipofer có cấu trúc 2 lớp màng nên:

  • KHÔNG gây vị tanh vì cấu trúc Lipofer giúp bảo vệ dược chất
  • KHÔNG gây táo bón: Cấu trúc Lipofer giúp tối ưu khả năng hấp thu sắt lên 4 lần nên lượng sắt bị đào thải rất ít.

EuHema


XEM THÊM:

EuHema – Sắt Lipofer công nghệ sinh học tối ưu hấp thu

Sắt sinh học là gì?

]]>
https://duocsiviet.com/uu-diem-cua-sat-sinh-hoc-lipofer-bao-kep-2593/feed/ 0
Sắt sinh học là gì? https://duocsiviet.com/sat-sinh-hoc-la-gi-2589/ https://duocsiviet.com/sat-sinh-hoc-la-gi-2589/#respond Wed, 10 Sep 2025 02:38:57 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2589 Sắt sinh học là sắt được ứng dụng công nghệ sinh học Liposome, trong đó, các phân tử sắt được bao bọc bởi lớp màng này. Màng Liposome có bản chất là các lớp phospholipid kép – tương tự với cấu trúc của màng tế bào. 

Sắt sinh học là gì?

Nhờ có công nghệ này, Sắt sinh học có nhiều ưu điểm hơn, hạn chế được những tác dụng phụ của viên sắt truyền thống. 

Dưới đây là những đặc điểm chính của sắt sinh học:

1. Tối ưu khả năng hấp thu

Màng Liposome có cấu trúc tương tự với màng tế bào ruột non nên dễ dàng hấp thu qua đường tiêu hóa.

2. Hạn chế tác dụng phụ

Màng Liposome giúp sắt ít bị phân rã trong dạ dày, bảo vệ sắt, không gây vị tạnh hay kích ứng dạ dày.

Nhờ khả năng hấp thu tốt, chỉ một lượng sắt rất nhỏ bị đào thải, giúp giảm đáng kể các tác dụng phụ không mong muốn trên đường tiêu hóa như táo bón.

Chính vì vậy, sắt sinh học đang là sự lựa chọn ưu tiên khi bổ sung cho cơ thể. 

Sắt sinh học là gì?

*Tài liệu tham khảo

Shade CW. Liposomes as Advanced Delivery Systems for Nutraceuticals. Integr Med (Encinitas). 2016 Mar;15(1):33-6. PMID: 27053934; PMCID: PMC4818067.


XEM THÊM:

EuHema – Sắt Lipofer công nghệ sinh học tối ưu hấp thu

Những khó khăn cản trở phụ nữ bổ sung sắt

]]>
https://duocsiviet.com/sat-sinh-hoc-la-gi-2589/feed/ 0