Sắt vô cơ, sắt hữu cơ, sắt sinh học khác nhau như thế nào
Bạn sợ bị táo bón, nóng trong khi bổ sung sắt? Nhưng trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại sắt: sắt vô cơ, sắt hữu cơ, sắt sinh học,… bạn không biết nên lựa chọn loại nào cho phù hợp. Đừng lo, hôm nay, DSV sẽ giải thích rõ hơn về các loại sắt hiện nay. Cùng DSV tìm hiểu ngay nhé!

1. Định nghĩa các loại sắt
1.1 Sắt vô cơ là gì?
Sắt vô cơ (hay muối sắt vô cơ) là dạng hợp chất sắt kết hợp với gốc muối vô cơ (như sắt sulfat, sắt clorua). Đây là dạng sắt truyền thống, có hàm lượng sắt nguyên tố cao và giá thành rẻ.
Sắt vô cơ được giải phóng ồ ạt, tuy nhiên, độ hấp thu tại ruột non kém. Loại sắt này thường gây ra các phản ứng phụ khó chịu như đau dạ dày, phân đen và táo bón nặng.
1.2 Sắt hữu cơ là gì?
Sắt hữu cơ (hay muối sắt hữu cơ) là phức hợp giữa ion sắt và phân tử hữu cơ (như sắt fumarate, gluconate, bisglycinate). Nhờ đó, sắt được bảo vệ khỏi môi trường acid dạ dày và tốc độ giải phóng được kiểm soát. Sắt được hấp thu chủ động tại ruột non và ít gây tác dụng phụ hơn so với sắt vô cơ.
1.3 Sắt sinh học là gì?
Sắt sinh học (hay sắt Lipofer) là công nghệ sắt mới nhất – Liposome. Các hạt sắt nano được bọc trong lớp phospholipid kép, tạo “quả cầu sắt” có cấu trúc tương tự với tế bào ruột non. Nhờ đó, loại sắt này hạn chế được tất cả các tác dụng phụ của sắt gây ra.
2. So sánh ưu nhược điểm của các loại sắt hiện nay trên thị trường
| Đặc điểm | Sắt vô cơ | Sắt hữu cơ | Sắt sinh học |
|---|---|---|---|
| Cấu tạo | Sắt kết hợp với gốc muối vô cơ (như sắt sulfat, sắt clorua) | Sắt và phân tử hữu cơ (như sắt fumarate, gluconate, bisglycinate) | Sắt Lipofer – Sắt được bao bọc trong lớp màng Liposome |
| Khả năng hấp thu | Thấp, dễ bị ảnh hưởng bởi thức ăn. | Trung bình, ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn hơn. | Rất cao, hấp thu trực tiếp qua niêm mạc ruột non. |
| Tác dụng phụ | Thường gây nóng trong, táo bón, kích ứng dạ dày, buồn nôn. | Ít gây táo bón và nóng trong hơn so với sắt vô cơ. | Hầu như không gây tác dụng phụ, không táo bón, không kích ứng. |
| Mùi vị | Mùi tanh kim loại nhiều, khó uống hơn. | Ít tanh hơn nhưng vẫn có mùi đặc trưng. | Không tanh, thường dễ uống hơn. |
Kết luận: Trong ba loại sắt, Sắt sinh học (Sắt Lipofer) đang trở thành xu hướng dẫn đầu nhờ khắc phục hoàn toàn nhược điểm của các dòng truyền thống. Công nghệ sắt Lipofer sẽ tối ưu hấp thu sắt tại ruột non, hạn chế tối đa tác dụng phụ khó chịu khi sử dụng sắt: vị tanh, kích ứng dạ dày, táo bón,… Lựa chọn đúng đắn để bổ sung sắt “Đúng – Đủ – Hiệu quả – Nhẹ nhàng”.
Euhema – Sắt Lipofer công nghệ sinh học thế hệ mới, tối ưu hấp thu



Đặt hàng qua
Đặt hàng qua
Đặt hàng qua
Đặt hàng qua
www.tiktok.com/@dsvtv_vlog
www.facebook.com/dsvchinhhang/
www.youtube.com/

