Dược sĩ Việt https://duocsiviet.com Sức khỏe của người Việt Tue, 28 Jul 2026 03:20:58 +0000 vi hourly 1 Những Tác Nhân Gây Hại Cho Mắt Thường Gặp Trong Cuộc Sống Hiện Đại https://duocsiviet.com/nhung-tac-nhan-gay-hai-cho-mat-3030/ https://duocsiviet.com/nhung-tac-nhan-gay-hai-cho-mat-3030/#respond Tue, 28 Jul 2026 03:20:48 +0000 https://duocsiviet.com/?p=3030 Đôi mắt là “cửa sổ tâm hồn”, là cơ quan giúp chúng ta quan sát, cảm nhận thế giới một cách trọn vẹn nhất. Tuy nhiên, đây cũng là bộ phận vô cùng nhạy cảm và dễ bị tổn thương bởi các yếu tố tác động từ cả bên trong lẫn bên ngoài. Trong nhịp sống hiện đại ngày nay, tỷ lệ người mắc các bệnh lý về mắt như cận thị, khô mắt, viêm giác mạc đang ngày càng gia tăng và trẻ hóa.

Vậy đâu là những tác nhân gây hại cho mắt hàng đầu mà chúng ta thường vô tình ngó lơ mỗi ngày? Hãy cùng DSV nhận diện chính xác để tìm ra giải pháp bảo vệ thị lực kịp thời nhé!

1. Những tác nhân gây hại cho mắt phổ biến

1.1  Ánh sáng xanh từ các thiết bị điện tử

Giác mạc nằm ở đầu trước của nhãn cầu và là nơi đầu tiên mà ánh sáng gặp phải khi đi qua mắt. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ sống sót của tế bào biểu mô giác mạc sau khi chiếu tia Blu-ray giảm. Ánh sáng xanh lam được chứng minh làm tăng các loại oxy phản ứng (ROS), kích thích quá trình oxy hóa, gây ra viêm tế bào biểu mô giác mạc người. Do đó, tổn thương oxy hóa và apoptosis trung gian dẫn đến viêm mắt và hình thành khô mắt. 

Ánh sáng xanh trong vùng tia cực tím gần có thể ảnh hưởng đến pha phân bào của các tế bào biểu mô giác mạc theo cách phụ thuộc vào liều lượng và thời gian. Các vi nhung mao trên lớp biểu mô của biểu mô giác mạc mất đi sự hỗ trợ và ổn định của màng nước mắt, dẫn đến hình thành chứng khô mắt.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu cho thấy, khi sử dụng máy tính và các thiết bị điện tử, màn hình kỹ thuật số khác, tần suất này giảm chỉ còn khoảng 5-7 lần/phút. Điều này khiến mắt trở nên khô hơn so với bình thường. Trong khi, bình thường, con người thường chớp mắt 15 lần/phút. Khi sử dụng, mắt cũng phải liên tục hoạt động, thay đổi tiêu cự để nhìn rõ điểm ảnh, tiếp cận nội dung trên màn hình. Chính vì vậy, mắt cũng nhanh mỏi, đau nhức hơn.

Nhân viên văn phòng, người làm việc thường xuyên với máy tính, điện thoại
Nhân viên văn phòng, người làm việc thường xuyên với máy tính, điện thoại

1.2  Thói quen sử dụng kính áp tròng (Lens) sai cách

Kính áp tròng mang lại sự tiện lợi và tính thẩm mỹ cao, nhưng nếu không được sử dụng và chăm sóc đúng chuẩn, nó sẽ trở thành “mối họa” cho giác mạc.

  • Đeo kính áp tròng quá lâu: mỗi dạng kính áp tròng đều có thời hạn dùng tối đa một ngày. Nếu sử dụng quá thời gian khuyến cáo, mắt có thể khô hơn, cộm rát, khó chịu. Cách dùng lens như vậy kéo dài, có thể khiến mắt yếu, khô hơn. 
  • Vệ sinh kính áp tròng không đúng cách: Việc không vệ sinh kính áp tròng đúng cách hoặc sử dụng nước máy để rửa có thể ảnh hướng đến cấu trúc lens, nhiễm bẩn dẫn đến nhiễm trùng. Luôn luôn tuân theo hướng dẫn chăm sóc của bác sĩ nhãn khoa. Vệ sinh đúng đủ theo tờ hướng dẫn sử dụng, sử dụng dung dịch mới và rửa tay trước khi chạm vào kính áp tròng.
  • Dùng kính áp tròng khi đi bơi, tắm: Đi tắm, bơi lội khi đeo kính áp tròng có thể khiến vi khuẩn xâm nhập vào mắt và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, gây mù lòa. Thay vào đó, hãy tháo lens trước khi tắm hoặc thử dùng kính bơi có độ.
  • Ngủ vẫn đeo kính áp tròng: Trừ khi có chỉ định của bác sĩ nhãn khoa, việc ngủ khi đeo kính áp tròng sẽ làm giảm lượng oxy cung cấp cho giác mạc, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng như loét giác mạc.
Người thường xuyên đeo kính áp tròng/ lens
Người thường xuyên đeo kính áp tròng/ lens

1.3  Tia cực tím (Tia UV) từ ánh nắng mặt trời

Nhiều người có thói quen bôi kem chống nắng cho da nhưng lại quên mất rằng đôi mắt cũng cần được che chắn khi ra ngoài trời nắng.

  • Cơ chế gây hại: Tia UV (bao gồm UVA và UVB) có sức tàn phá rất lớn đối với cấu trúc sinh học của mắt. Tiếp xúc trực tiếp với tia cực tím (UV) có hại của mặt trời có thể làm tổn thương giác mạc và thủy tinh thể. 
  • Hậu quả: Tiếp xúc với ánh nắng gắt mà không đeo kính râm có thể gây bỏng giác mạc, đẩy nhanh quá trình lão hóa mắt và là nguyên nhân chính dẫn đến đục thủy tinh thể ở người trung niên và cao tuổi.

1.4  Ô nhiễm môi trường, khói bụi và hóa chất

Hậu quả xấu đối với sức khỏe do ô nhiễm không khí đang ngày càng trầm trọng hơn khi các chất gây ô nhiễm tiếp tục được thải vào khí quyển từ xe cơ giới và các nguồn khác như bụi mịn (PM2.5), chất tẩy rửa,… Mắt rất dễ bị tổn thương bởi các chất gây ô nhiễm trong không khí do tính chất mỏng của màng nước mắt trước giác mạc bảo vệ giác mạc khỏi các mối nguy hại từ môi trường

  • Cơ chế gây hại: Khi các tác nhân này bay vào mắt, chúng sẽ phá vỡ sự ổn định của màng nước mắt và kích hoạt các phản ứng dị ứng hoặc viêm tấy.
  • Hậu quả: Gây ra tình trạng đỏ mắt, ngứa ngáy, chảy nước mắt sống, viêm kết mạc nhiễm khuẩn và khiến mắt nhạy cảm hơn với ánh sáng.

1.5  Thói quen sinh hoạt và chế độ dinh dưỡng kém lành mạnh

Đôi khi, chính những thói quen vô thưởng vô phạt hàng ngày lại nằm trong danh sách những tác nhân gây hại cho mắt trầm trọng nhất:

  • Thức khuya, thiếu ngủ: Khiến mắt không có đủ thời gian để nghỉ ngơi và phục hồi sau một ngày làm việc mệt mỏi, làm thâm quầng và suy giảm thị lực. Ngoài ra, chúng ta thường hay có thói quen sử dụng điện thoại đêm muộn, trong điều kiện không đủ ánh sáng, mắt càng phải điều tiết mạnh hơn để nhìn rõ.
  • Dùng tay dụi mắt: Phản xạ dụi mắt khi ngứa hoặc cộm có thể làm trầy xước giác mạc và vô tình đưa hàng triệu vi khuẩn từ tay thẳng vào mắt.
  • Thiếu hụt dưỡng chất: Chế độ ăn nghèo nàn, thiếu Vitamin A, C, E, Omega-3 và Lutein khiến hệ thống chống oxy hóa của mắt bị suy giảm, mắt dễ bị khô và lão hóa sớm.
  • Đọc sách, học trong điều kiện không đủ ánh sáng, ánh sáng yếu
  • Sử dụng mỹ phẩm, trang điểm mắt hết hạn: Mỹ phẩm cũ có thể chứa vi khuẩn, dẫn đến nhiễm trùng mắt. Hãy thay mascara sau mỗi 3 tháng và tránh dùng chung mỹ phẩm để giảm nguy cơ lây nhiễm. Loại bỏ những loại mỹ phẩm đã hết hạn sử dụng sau khi mở nắp để đảm bảo an toàn cho đôi mắt.
  • Bỏ qua lịch khám mắt định kỳ: Nhiều bệnh về mắt bắt đầu mà không có bất kỳ triệu chứng nào. Khám mắt định kỳ giúp phát hiện sớm bệnh lý về mắt, kiểm soát thị lực mắt,…
  • Không uống đủ nước: Mất nước ảnh hưởng đến cơ thể theo nhiều cách, bao gồm cả mắt. Nếu không uống đủ nước, mắt sẽ trở nên khô và khó chịu. Hãy cố gắng uống nhiều nước trong suốt cả ngày để giữ cho mắt luôn đủ độ ẩm và khỏe mạnh.
Thói quen sinh hoạt không lành mạnh
Thói quen sinh hoạt không lành mạnh

2. Bí quyết chủ động bảo vệ đôi mắt sáng khỏe trước các tác nhân gây hại

Để bảo vệ “cửa sổ tâm hồn” trước sự tấn công của môi trường và thói quen xấu, các chuyên gia nhãn khoa khuyên bạn nên:

  • Áp dụng quy tắc 20-20-20: Thời gian sử dụng màn hình quá lâu có thể gây mỏi mắt do sử dụng thiết bị điện tử , dẫn đến đau đầu, khô mắt, nhìn mờ và đau cổ. Khi làm việc với máy tính, cứ sau 20 phút hãy nhìn xa 20 feet (khoảng 6 mét) trong vòng 20 giây để mắt được thư giãn.
  • Chủ động dưỡng ẩm cho mắt: Sử dụng các loại nước mắt nhân tạo chất lượng cao (ưu tiên dòng chứa Axit Hyaluronic – HATaurine) để cấp ẩm tức thì, bôi trơn bề mặt nhãn cầu và thúc đẩy làm lành các tổn thương nhỏ do lens hoặc khói bụi gây ra.
  • Đeo kính bảo vệ: Luôn đeo kính râm có khả năng chống tia UV khi ra ngoài đường và đeo kính bảo hộ khi làm việc trong môi trường nhiều bụi/hóa chất.
  • Bổ sung thực phẩm bổ mắt: Tăng cường ăn các loại rau xanh đậm (cải xoăn, cải bó xôi), quả mọng, cá hồi, cà rốt để nuôi dưỡng mắt từ bên trong. Những loại thực phẩm này giàu chất chống oxy hóa, vitamin có lợi cho mắt

Kết luận: Nhận biết rõ những tác nhân gây hại cho mắt là bước đầu tiên và quan trọng nhất để bạn thay đổi thói quen, chủ động thiết lập một lối sống lành mạnh hơn. Đôi mắt là tài sản vô giá, hãy yêu thương và bảo vệ màng mắt mỗi ngày bằng những hành động nhỏ nhất ngay từ hôm nay nhé!


XEM THÊM:

Xem thêm: [Top các loại nước mắt nhân tạo tốt nhất cho người khô mắt, mỏi mắt] 

Oftaial Plus – Nước nhỏ mắt nhân tạo Từ Italy

Những Ai Cần Dưỡng Ẩm Mắt Mỗi Ngày?

Hashtags: #nhungtacnhangayhaichomat #khomat #moimat #baovethiluc #anhsangxanh #anhnangmattroi #chamsochat

]]>
https://duocsiviet.com/nhung-tac-nhan-gay-hai-cho-mat-3030/feed/ 0
Top 7 Thực Phẩm Giàu Chất Chống Oxy Hóa Tốt Nhất Cho Sức Khỏe https://duocsiviet.com/top-7-thuc-pham-giau-chat-chong-oxy-hoa-tot-nhat-cho-suc-khoe-3014/ https://duocsiviet.com/top-7-thuc-pham-giau-chat-chong-oxy-hoa-tot-nhat-cho-suc-khoe-3014/#respond Fri, 26 Jun 2026 02:20:13 +0000 https://duocsiviet.com/?p=3014 Chất chống oxy hóa như “lá chắn vàng” bảo vệ cơ thể khỏi sự tấn công của các gốc tự do – nguyên nhân hàng đầu gây ra lão hóa sớm, bệnh tim mạch và ung thư. Tuy nhiên, cơ thể chúng ta có thể không tự sản sinh đủ lượng chất này.

Vậy đâu là những thực phẩm giàu chất chống oxy hóa tốt nhất mà bạn nên bổ sung vào thực đơn hàng ngày? Hãy cùng khám phá danh sách “siêu thực phẩm” dưới đây để bảo vệ sức khỏe toàn diện.

1. Quả mọng (Blueberries, dâu tây, mâm xôi)

Các quả thuộc họ Berries chứa hàm lượng lớn Anthocyanin. Chất này không chỉ tạo nên màu sắc đặc trưng của quả, mà còn là một chất chống oxy hóa mạnh với cơ thể. Anthocyanin có khả năng hỗ trợ giảm nguy cơ gây bệnh tim, giảm mức LDL cholesterol và làm chậm quá trình suy giảm chức năng não bộ do tuổi tác

Quả mọng berry
Quả mọng berry

2. Sô-cô-la đen – Bí quyết trẻ hóa từ cacao

Sô-cô-la đen không chỉ ngon miệng mà còn là một trong những thực phẩm giàu chất chống oxy hóa. Trong socola đen có chứa: Flavonoids và Polyphenols. Đây là những hoạt chất có tính chống oxy hóa cao. 

Tuy nhiên, Để đạt hiệu quả tối ưu, bạn nên chọn sô-cô-la đen có hàm lượng cacao từ 70% trở lên và ít đường.

3. Trà xanh – Thức uống “vàng” cho làn da và vóc dáng

Trà xanh từ lâu đã nổi tiếng trong văn hóa Á Đông như một liều thuốc tự nhiên cho sức khỏe và sắc đẹp.

Trong Trà xanh có chứa lượng EGCG (Epigallocatechin Gallate) cao – một chất chống oxy hóa cực mạnh thuộc nhóm Catechin.

EGCG giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương DNA, hỗ trợ đốt cháy chất béo và ngăn ngừa các gốc tự do gây lão hóa da, giữ cho làn da luôn săn chắc.

4. Các loại rau có màu xanh đậm (Cải xoăn Kale, cải bó xôi)

Các loại rau lá xanh đậm là nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất dồi dào, đồng thời rất giàu các hợp chất chống oxy hóa. Một trong những chất có trong các loại rau xanh đậm như: Vitamin C, Lutein, Kẽm,…

Đây là những chất chống oxy hóa đặc biệt có lợi cho mắt, giúp bảo vệ võng mạc khỏi tác hại của ánh sáng xanh và giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng do tuổi tác.

5. Các loại hạt (Hạt óc chó, hạnh nhân, hạt dẻ)

Không chỉ giàu chất béo lành mạnh và protein, các loại hạt còn là nguồn bổ sung chất chống oxy hóa tuyệt vời cho bữa ăn nhẹ. Các loại hạt thường chứa hàm lượng Vitamin E và Phytosterol nổi bật.

Lợi ích: Vitamin E là một chất chống oxy hóa tan trong chất béo, giúp bảo vệ màng tế bào khỏi bị tổn thương, ngăn ngừa xơ vữa động mạch và dưỡng ẩm cho da từ sâu bên trong.

Ngũ cốc nguyên hạt
Ngũ cốc nguyên hạt

6. Cà chua và các loại củ quả màu đỏ/cam

Màu sắc rực rỡ của các loại rau củ chính là minh chứng cho hàm lượng chất chống oxy hóa cao có trong chúng.

Dưỡng chất nổi bật: Lycopene (có nhiều trong cà chua) và Beta-carotene (có nhiều trong cà rốt, bí đỏ).

Lợi ích: Lycopene đã được chứng minh có khả năng làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và ung thư tuyến tiền liệt. Đặc biệt, Lycopene trong cà chua sẽ được cơ thể hấp thụ tốt hơn khi được nấu chín với một chút dầu ăn.

Kết luận: Bổ sung top 7 thực phẩm giàu chất chống oxy hóa vào thực đơn hàng ngày chính là cách đơn giản và hiệu quả nhất để thiết lập “lá chắn bảo vệ” cho sức khỏe của bạn và gia đình. Hãy áp dụng nguyên tắc ăn uống đa dạng, giàu màu sắc để cơ thể được tiếp nhận nguồn dưỡng chất phong phú nhất, từ đó làm chậm quá trình lão hóa và chủ động phòng ngừa bệnh tật từ gốc. Chúc bạn luôn duy trì được một cơ thể tươi trẻ và tràn đầy năng lượng mỗi ngày!


XEM THÊM:

VITA GLUTAMAX – Hỗ trợ CHỐNG OXY HÓA TỐI ƯU – DSV

Quá Trình Oxy Hóa Trong Cơ Thể: Cơ Chế, Tác Hại Và Cách Phòng Ngừa

]]>
https://duocsiviet.com/top-7-thuc-pham-giau-chat-chong-oxy-hoa-tot-nhat-cho-suc-khoe-3014/feed/ 0
Cơ Chế Hoạt Động Hiệp Đồng Của Vitamin D3 Và K2: Bí Quyết Hấp Thu Canxi https://duocsiviet.com/bi-quyet-hap-thu-canxi-2999/ https://duocsiviet.com/bi-quyet-hap-thu-canxi-2999/#respond Wed, 17 Jun 2026 04:10:54 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2999 Khi nhắc đến bổ sung canxi để tăng cường phát triển chiều cao, ngăn ngừa loãng xương, chúng ta thường hay được khuyên nên uống canxi kết hợp cùng bộ đôi D3&K2. Tại sao cần phải bổ sung canxi kết hợp D3&K2? Cùng DSV tìm hiểu ngay nhé!

1. Cơ chế hoạt động hiệp đồng của Vitamin D3 và K2

Để hiểu tại sao cần kết hợp hai vitamin D3&K2 này, hãy nhìn vào hành trình của Canxi khi đi vào cơ thể. 

1.1 Vai trò của vitamin D3 trong hấp thu canxi

Vitamin D3, đặc biệt là dạng hoạt động 1,25(OH)2D (Calcitriol), giúp tăng cường hấp thu canxi từ thức ăn và thực phẩm bổ sung canxi. 

Hiểu rõ hơn, dạng vitamin D3 ban đầu khi hấp thụ ở dạng không hoạt động. Sau khi Vitamin D3 được hấp thu vào cơ thể, sẽ được chuyển hóa thành dạng hoạt động là 1,25(OH)2D (Calcitriol). Calcitriol điều hòa quá hấp thu canxi từ ruột non vào tuần hoàn máu

  • Kích thích kênh hấp thu canxi từ lòng ruột non – TRPV6
  • Kích thích kênh chuyển canxi từ ruột non vào máu – PMCA1b, 
  • Thúc đẩy sản xuất Calbindin – Chất vận chuyển canxi trong lòng tế bào ruột non và bảo vệ tế bào ruột khỏi quá trình tự hủy tế bào theo chương trình apoptosis.
Vitamin D3
Vitamin D3

1.2 Vai trò của Vitamin K2 trong quá trình hấp thu canxi

Vitamin K2 hoạt hóa Osteocalcin & Matrix Gla Protein (MGP). 

  • Các MPG gắn với ion Ca2+ ở máu với các ion canxi của hydroxyapatite. 
  • Osteocalcin  góp phần vào sự hình thành các tinh thể hydroxyapatite, điều chỉnh tốc độ trưởng thành xương.
  • Các MPG cũng giúp ức chế vôi hóa mạch máu do lắng đọng canxi dư thừa.

Bên cạnh đó, Vitamin K2 cũng giúp tăng cường quá trình tạo xương và ức chế quá trình hủy xương.

Nguyên lý kết hợp: Vitamin D3 giúp tăng cường hấp thu canxi từ ruột non vào máu. Vitamin K2 kích thích Osteocalcin gắn ion Ca2+ hình thành cấu trúc xương.
Vitamin K2
Vitamin K2

2. Lợi ích vượt trội khi kết hợp bộ đôi D3&K2

  •  Tối ưu hóa mật độ khoáng của xương

Sự kết hợp giữa vitamin D3 và K2 giúp tăng cường khả năng liên kết canxi vào các mô xương. Nhờ đó, mật độ khoáng trong xương được cải thiện rõ rệt, hỗ trợ trẻ em bứt phá chiều cao trong các giai đoạn vàng và giúp người già duy trì hệ khung xương vững chắc.

  • Bảo vệ toàn diện hệ tim mạch

Vitamin K2 còn kích hoạt protein MGP (Matrix Gla Protein) – một chất ức chế mạnh mẽ quá trình vôi hóa mạch máu. Khi kết hợp với D3, bộ đôi này giữ cho các động mạch luôn mềm dẻo, đàn hồi, ngăn ngừa mảng bám tích tụ, từ đó giảm thiểu tối đa các nguy cơ liên quan đến bệnh mạch vành.

  • Tăng cường hệ miễn dịch

Cả Vitamin D3 và K2 đều có vai trò quan trọng trong việc điều hòa phản ứng viêm và tăng cường sức đề kháng của cơ thể, giúp bảo vệ cơ thể trước các tác nhân gây bệnh từ môi trường.

Kết luận: Sự kết hợp của Canxi cùng D3&K2 là lựa chọn tối ưu để giúp xương chắc khỏe. Việc hiểu rõ cơ chế hiệp đồng này sẽ giúp bạn đưa ra những lựa chọn thông minh hơn trong việc chăm sóc sức khỏe xương khớp và tim mạch cho cả gia đình.

Kết hợp vitamin D3&K2
Kết hợp vitamin D3&K2

XEM THÊM:

CALIPO – CANXI LIPOCAL CÔNG NGHỆ SINH HỌC TỐI ƯU HẤP THU

Top 10+ Thực Phẩm Giàu Vitamin B12 Tốt Cho Cơ Thể

]]>
https://duocsiviet.com/bi-quyet-hap-thu-canxi-2999/feed/ 0
Vitamin K2 Là Gì? Khám Phá Vai Trò Quan Trọng Của Vitamin K2 https://duocsiviet.com/vai-tro-quan-trong-cua-vitamin-k2-2990/ https://duocsiviet.com/vai-tro-quan-trong-cua-vitamin-k2-2990/#respond Fri, 12 Jun 2026 02:58:15 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2990 Trong hệ thống các vi chất dinh dưỡng, Vitamin K2 tuy chiếm hàm lượng nhỏ nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong quá trình hấp thu canxi và bảo vệ hệ tim mạch. Dù quan trọng là thế, những hiểu biết về hoạt chất này vẫn còn khá mơ hồ với đại đa số người tiêu dùng. Cùng DSV hiểu đúng về Vitamin K2 ngay nhé!

1. Vitamin K2 là gì?

Vitamin K, tên gọi chung cho một họ các hợp chất có cấu trúc hóa học chung là 2-methyl-1,4-naphthoquinone. Đây là một loại vitamin tan trong chất béo có tự nhiên trong một số thực phẩm và có sẵn dưới dạng thực phẩm bổ sung. 

Nhóm Vitamin K bao gồm Vitamin K1 và Vitamin K2. 

Tuy cùng thuộc nhóm Vitamin K, nhưng nguồn gốc, vai trò của Vitamin K1 và Vitamin K2 lại khác hẳn nhau. 

  • Vitamin K1 chủ yếu có trong các loại rau lá xanh như cải xoăn, rau chân vịt và bông cải xanh. Trong khi đó, vitamin K2 có thể tìm thấy trong các thực phẩm lên men như natto, phô mai và các sản phẩm từ động vật
  • Vitamin K1 hấp thụ nhanh & cũng nhanh chóng thải ra khỏi cơ thể – thường chỉ trong vài giờ, vitamin K2, đặc biệt là dạng MK-7, có thời gian tồn tại lâu hơn trong máu.

Một số dạng vitamin K được sử dụng trong thực phẩm bổ sung, bao gồm vitamin K1 dưới dạng phylloquinone hoặc phytonadione (một dạng tổng hợp của vitamin K1) và vitamin K2 dưới dạng MK-4 hoặc MK-7. 

  • MK-4 (Menaquinone-4): Có thời gian bán thải ngắn, thường tìm thấy trong các sản phẩm từ động vật như thịt, trứng, sữa.
  • MK-7 (Menaquinone-7): Có thời gian bán thải dài hơn (tồn tại trong cơ thể lên đến 72 giờ)

Vitamin K2 cũng có thể được tổng hợp bởi vi khuẩn trong đường ruột. Những vi khuẩn này có khả năng sản xuất vitamin K2, tuy nhiên, khả năng hấp thụ từ đường ruột vẫn còn hạn chế.

2. Vai trò của Vitamin K2 với cơ thể

2.1 Hỗ trợ tăng cường sức khỏe xương, răng

Vitamin K2 kích hoạt Osteocalcin – một loại protein do tế bào xương tiết ra. Osteocalcin liên kết Canxi vào cấu trúc xương. Quá trình này tăng cường mật độ khoáng, sự chắc khỏe của xương. Từ đó, hỗ trợ trẻ em trong giai đoạn phát triển chiều cao và ngăn ngừa nguy cơ loãng xương, gãy xương ở người lớn tuổi. 

Một thử nghiệm lâm sàng tiếp theo cho thấy việc bổ sung MK-7 (180 mcg/ngày trong 3 năm) đã cải thiện sức mạnh của xương và giảm sự mất chiều cao đốt sống ở vùng ngực dưới của đốt sống ở phụ nữ mãn kinh. 

Tại Nhật Bản và các khu vực khác của châu Á, liều dược lý của MK-4 (45 mg) được sử dụng để điều trị loãng xương. Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu đã phê duyệt công bố về sức khỏe đối với vitamin K, lưu ý rằng “Kết quả đã được thiết lập giữa lượng vitamin K hấp thụ qua chế độ ăn uống và việc duy trì xương bình thường”

2.2 Hỗ trợ tăng cường sức khỏe tim mạch

MGP là một protein phụ thuộc vitamin K có thể đóng vai trò trong việc ngăn ngừa vôi hóa mạch máu.

Vitamin K2 giúp hỗ trợ phòng ngừa vôi hóa mạch máu bằng cách kích hoạt Matrix Gla protein (MGP) – một loại protein có tác dụng hỗ trợ ngăn chặn vôi hóa mạch máu, giảm lắng đọng canxi vào lòng mạch máu. 

Mặc dù, cơ chế và chức năng sinh học đầy đủ của MGP vẫn chưa rõ ràng, nhưng một giả thuyết dựa trên dữ liệu từ động vật cho thấy tình trạng thiếu vitamin K2 dẫn đến MGP chưa được kích hoạt, điều này có thể làm tăng vôi hóa mạch máu và nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành. Những phát hiện này có thể đặc biệt liên quan đến bệnh nhân mắc bệnh thận mãn tính vì tỷ lệ vôi hóa mạch máu của họ cao hơn nhiều so với dân số nói chung. 

Trong một nghiên cứu quan sát được thực hiện tại Hà Lan trên 564 phụ nữ mãn kinh, lượng vitamine K2 trong chế độ ăn (nhưng không phải Vitamine K1) có liên quan nghịch với tình trạng vôi hóa động mạch vành. Lượng K2 cũng có liên quan nghịch với tình trạng vôi hóa động mạch chủ nghiêm trọng trong một nghiên cứu đoàn hệ dựa trên dân số, có triển vọng, bao gồm 4.807 nam và nữ từ 55 tuổi trở lên ở Hà Lan. Kết quả cho thấy rằng, những người tham gia nghiên cứu này có lượng menaquinone trong chế độ ăn ở phân vị giữa (21,6–32,7 mcg/ngày) và phân vị trên (>32,7 mcg/ngày) cũng có nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch vành thấp hơn lần lượt là 27% và 57% so với những người ở phân vị thấp hơn về lượng menaquinone (<21,6 mcg/ngày). Lượng vitamin K1 không ảnh hưởng đến bất kỳ kết quả nào.

Vai trò của Vitamin K2
Vai trò của Vitamin K2

3. Liều lượng bổ sung Vitamin K2

Không có liều lượng cần thiết bổ sung vitamin K2, chỉ có bảng dinh dưỡng bổ sung cho Vitamin K nói chung. 

Dưới đây là lượng khuyến nghị theo Hội đồng Thực phẩm và Dinh dưỡng (FNB) tại Viện Y học của Viện Hàn lâm Quốc gia phát triển: 

Khuyến nghị theo Hội đồng Thực phẩm và Dinh dưỡng (FNB)
Khuyến nghị theo Hội đồng Thực phẩm và Dinh dưỡng (FNB)

Theo Bảng khuyến nghị dinh dưỡng dành cho người Việt Nam:

Bảng khuyến nghị dinh dưỡng dành cho người Việt Nam
Bảng khuyến nghị dinh dưỡng dành cho người Việt Nam

Kết luận: Vitamin K2 đóng vai trò quan trọng quá trình hấp thu canxi và hỗ trợ bảo vệ mạch máu. Từ đó giúp tối ưu quá trình hấp thu canxi trong cơ thể. Chúng ta nên hiểu rõ hơn về Vitamin K2 để bổ sung một cách khoa học, hợp lý.


XEM THÊM:

CALIPO – CANXI LIPOCAL CÔNG NGHỆ SINH HỌC TỐI ƯU HẤP THU

Hay bị tê bì tay chân có thể là thiếu chất gì

]]>
https://duocsiviet.com/vai-tro-quan-trong-cua-vitamin-k2-2990/feed/ 0
Nhóm đối tượng có nguy cơ cao thiếu vitamin B12 https://duocsiviet.com/nhom-doi-tuong-thieu-vitamin-b12-2984/ https://duocsiviet.com/nhom-doi-tuong-thieu-vitamin-b12-2984/#respond Tue, 09 Jun 2026 07:19:46 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2984 Cơ thể không tự tổng hợp được Vitamin B12 mà cần hấp thu thông qua thực phẩm, thực phẩm bổ sung. Vì vậy, cơ thể dễ bị thiếu hụt B12. Vậy ai có nguy cơ thiếu vitamin B12 cao nhất? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.

1. Tại sao cơ thể lại bị thiếu Vitamin B12?

Một trong những lý do chủ yếu gây thiếu vitamin B12 là do cơ thể không tự tổng hợp được, phụ thuộc vào thực phẩm và thực phẩm bổ sung.

Bên cạnh đó, Vitamin B12 trong thực phẩm khi vào dạ dày cần được giải phóng nhờ axit dịch vị, sau đó liên kết với một loại protein gọi là yếu tố nội tại (Intrinsic Factor – do tế bào thành dạ dày tiết ra) thì ruột non mới có thể hấp thụ được.

Tình trạng thiếu hụt vitamin B12 thường xuất phát từ 2 nguyên nhân cốt lõi:

  • Cung cấp không đủ: Chế độ ăn uống nghèo nàn, thiếu vắng các thực phẩm nguồn gốc động vật.
  • Hấp thu kém: Hệ tiêu hóa gặp vấn đề khiến vitamin B12 không thể giải phóng hoặc không thể liên kết với yếu tố nội tại để đi vào máu.
Vitamine B12
Vitamine B12

2. Những ai có nguy cơ thiếu Vitamin B12 cao nhất?

2.1 Người ăn chay trường, thuần chay

Nguồn Vitamin B12 chủ yếu chứa nhiều trong các thực phẩm có nguồn gốc từ động vật (gan, thịt, cá,…). Việc tiêu thụ thực phẩm được bổ sung vitamin B12 (chẳng hạn như men dinh dưỡng được bổ sung) cũng như các chất bổ sung vitamin B12 có thể làm giảm đáng kể nguy cơ thiếu hụt.

Trẻ sơ sinh của những phụ nữ ăn chay trường cũng có nguy cơ cao thiếu hụt vitamin B12. Trẻ sơ sinh bú mẹ hoàn toàn từ những phụ nữ ăn chay trường có thể có lượng dự trữ B12 thấp hơn nhiều so với trẻ bú mẹ không ăn chay trường. Tình trạng thiếu vitamin B12 không được phát hiện và điều trị ở trẻ sơ sinh có thể dẫn đến tổn thương thần kinh, chậm phát triển, chậm phát triển thể chất và thiếu máu. Nguyên nhân bao gồm lượng vitamin B12 ít trong sữa mẹ của những bà mẹ ăn chay cũng như lượng vitamin B12 hạn chế đi qua nhau thai ở những phụ nữ này trong quá trình phát triển của thai nhi.

Người ăn chay
Người ăn chay

2.2 Người cao tuổi

Hầu hết người lớn khỏe mạnh đều nhận đủ vitamin B12 từ chế độ ăn uống thường ngày. Tuy nhiên, người lớn tuổi thường bị thiếu hụt vitamin B12 ở một mức độ nào đó. 

Càng lớn tuổi, chức năng của hệ tiêu hóa càng suy giảm, chế độ ăn uống kém. Người già thường bị giảm tiết axit dạ dày (viêm teo dạ dày thể teo). Thiếu axit khiến cơ thể không thể tách được vitamin B12 ra khỏi protein trong thức ăn để hấp thụ, dẫn đến tình trạng thiếu hụt âm thầm theo thời gian.

Theo thống kê, từ 3% đến 43% người lớn tuổi, đặc biệt là những người bị viêm teo dạ dày, bị thiếu vitamin B12 dựa trên nồng độ vitamin B12 trong huyết thanh

2.3 Người mắc bệnh lý về đường tiêu hóa

Những người mắc các bệnh về dạ dày và ruột non có thể không hấp thụ đủ vitamin B12 từ thực phẩm để duy trì lượng dự trữ trong cơ thể ở mức khỏe mạnh. Các tổn thương tại niêm mạc dạ dày hoặc ruột non sẽ cản trở trực tiếp đến quá trình hấp thụ vi chất. Nhóm đối tượng này bao gồm người bị:

  • Bệnh Crohn, bệnh Celiac (gây viêm và tổn thương ruột non).
  • Hội chứng ruột ngắn, viêm đại tràng.
  • Nhiễm khuẩn đường ruột hoặc ký sinh trùng.
Người mắc bệnh lý đường tiêu hóa
Người mắc bệnh lý đường tiêu hóa

2.4 Người từng phẫu thuật dạ dày hoặc giảm béo

Các thủ thuật phẫu thuật trong đường tiêu hóa, chẳng hạn như để giảm cân hoặc cắt bỏ toàn bộ hoặc một phần dạ dày, người mắc ung thư dạ dày,… có thể gây mất hoàn toàn hoặc một phần các tế bào tiết axit dịch vị và các tế bào tiết yếu tố nội tại. Do đó, các thủ thuật này làm giảm lượng vitamin B12, đặc biệt là vitamin B12 gắn với thực phẩm, mà cơ thể hấp thụ.

2.5 Người sử dụng một số loại thuốc điều trị dài ngày

Một số loại thuốc phổ biến có tác dụng phụ làm cản trở khả năng hấp thụ hoặc làm tiêu hao hàm lượng vitamin B12 trong cơ thể:

  • Thuốc điều trị tiểu đường (Metformin): Sử dụng lâu năm có thể làm giảm hấp thụ B12 ở ruột non.
  • Thuốc kháng axit dạ dày (PPI, H2 blocker): Việc ức chế axit dạ dày vô tình làm giảm khả năng giải phóng B12 từ thức ăn.
  • Thuốc tránh thai đường uống

2.6 Người lạm dụng rượu bia thường xuyên

Lạm dụng rượu bia thường xuyên có thể gây hại cho hệ tiêu hóa, suy giảm chức năng gan – nơi dự trữ B12 chính của cơ thể và dẫn đến thiếu hụt vitamin B12. Người nghiện rượu thường có chế độ ăn uống kém lành mạnh, kết hợp với hệ tiêu hóa tổn thương khiến tỷ lệ thiếu hụt vi chất này tăng cao.

3. Giải pháp phòng ngừa thiếu hụt Vitamin B12 hiệu quả

  • Thay đổi chế độ ăn uống: Tăng cường nhóm thực phẩm giàu B12 như thịt bò, cá hồi, ngao, trứng, sữa tươi vào thực đơn. Với người ăn chay, hãy ưu tiên các sản phẩm sữa hạt hoặc ngũ cốc có nhãn “tăng cường vitamin B12”.
  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Thực hiện xét nghiệm máu định kỳ để kiểm tra nồng độ vitamin B12, đặc biệt là khi bạn thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc bắt đầu xuất hiện các triệu chứng mệt mỏi, tê bì tay chân.
  • Bổ sung chủ động: Sử dụng các loại viên uống bổ sung hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa vitamin B12 khi chế độ ăn không đáp ứng đủ hoặc hệ tiêu hóa kém hấp thu.

Kết luận: Biết được ai có nguy cơ thiếu vitamin B12 sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình. Hãy luôn lắng nghe những tín hiệu nhỏ nhất từ cơ thể và xây dựng một lối sống dinh dưỡng khoa học, cân bằng ngay từ hôm nay.


XEM THÊM:

EuHema – Sắt Lipofer công nghệ sinh học tối ưu hấp thu

Hay bị tê bì tay chân có thể là thiếu chất gì

]]>
https://duocsiviet.com/nhom-doi-tuong-thieu-vitamin-b12-2984/feed/ 0
Top 10+ Thực Phẩm Giàu Vitamin B12 Tốt Cho Cơ Thể https://duocsiviet.com/top-10-thuc-pham-giau-vitamin-b12-tot-cho-co-the-2978/ https://duocsiviet.com/top-10-thuc-pham-giau-vitamin-b12-tot-cho-co-the-2978/#respond Mon, 01 Jun 2026 10:02:47 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2978 Vitamin B12 (Cobalamin) là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu mà cơ thể không thể tự tổng hợp được. Vitamin B12 cần thiết cho sản xuất tế bào hồng cầu, duy trì chức năng hệ thần kinh, tái tạo DNA và tham gia vào quá trình chuyển hóa trong cơ thể. Thiếu hụt vitamin B12 có thể dẫn đến tình trạng mệt mỏi mạn tính, thiếu máu và suy giảm trí nhớ.

Vậy thực phẩm nào giàu vitamin B12? Làm sao để bổ sung đúng cách? Hãy cùng khám phá danh sách các loại thực phẩm giàu vitamin B12 tốt nhất cho sức khỏe dưới đây.

1. Nhu cầu Vitamin B12 của cơ thể là bao nhiêu? 

Theo các chuyên gia y tế, nhu cầu bổ sung vitamin B12 thay đổi tùy theo độ tuổi và đối tượng: 

Liều lượng bổ sung Vitamine B12
Liều lượng bổ sung Vitamine B12

2. Cơ thể hấp thu Vitamin B12 như nào?

Trong thực phẩm, Vitamin B12 ở dạng liên kết với protein và phải được giải phóng trước khi được hấp thụ. 

  • Tại khoang miệng: Quá trình này bắt đầu trong miệng khi thức ăn được trộn với nước bọt. Vitamin B12 được giải phóng sau đó liên kết với haptocorrin, một protein liên kết cobalamin trong nước bọt. 
  • Tại dạ dày: Vitamin B12 tiếp tục được giải phóng khỏi ma trận thực phẩm nhờ hoạt động của acid dạ dày và enzyme protease dạ dày trong dạ dày, sau đó liên kết với haptocorrin. 
  • Trong tá tràng, các enzyme tiêu hóa giải phóng vitamin B12 khỏi haptocorrin được liên kết ở khoang miệng và dạ dày. Vitamin B12 được giải phóng này kết hợp với yếu tố nội tại, một protein liên kết vận chuyển và phân phối được tiết ra bởi các tế bào thành dạ dày. Phức hợp thu được được hấp thụ ở hồi tràng xa bằng quá trình nội bào qua trung gian thụ thể.

Nếu vitamin B12 được thêm vào thực phẩm tăng cường và thực phẩm bổ sung, nó đã ở dạng tự do và do đó không cần bước tách.

Hấp thu Vitamin B12 trong cơ thể
Hấp thu Vitamin B12 trong cơ thể

3. Thực phẩm giàu Vitamin B12

Vitamin B12 chủ yếu được tìm thấy trong các thực phẩm có nguồn gốc từ động vật. Dưới đây là những cái tên giàu dưỡng chất này nhất:

3.1. Gan và thận động vật

Gan động vật (đặc biệt là gan bò, gan cừu) là nguồn cung cấp vitamin B12 nhiều nhất. Trong 100g gan cừu có thể cung cấp tới 3.575% nhu cầu vitamin B12 hàng ngày của cơ thể. Ngoài ra, gan cũng rất giàu sắt và vitamin A.

3.2. Các loại ngao, sò, hến

Ngao là loại hải sản chứa hàm lượng vitamin B12 cực cao cùng lượng protein nạc dồi dào. Trong 100g ngao chứa khoảng 99 mcg vitamin B12. Đây cũng là thực phẩm chứa chất chống oxy hóa tuyệt vời cho cơ thể.

3.3. Cá mòi và các loại cá béo (Cá hồi, cá ngừ)

Cá mòi: Không chỉ giàu B12, cá mòi còn chứa hàm lượng axit béo Omega-3 dồi dào giúp bảo vệ sức khỏe tim mạch.

Cá hồi: 100g cá hồi nướng có thể đáp ứng khoảng 108% nhu cầu B12 hàng ngày.

Cá ngừ: Đây là nguồn protein và vitamin B12 tuyệt vời, đặc biệt là phần thịt đỏ ngay dưới da cá.

3.4. Thịt bò

Thịt bò là món ăn quen thuộc trong bữa cơm hàng ngày. Một miếng bít tết (~190g) cung cấp khoảng 100% nhu cầu vitamin B12, đi kèm với đó là các vitamin nhóm B khác (B2, B3, B6) cùng kẽm và selen.

3.5. Trứng

Trứng là nguồn cung cấp protein và vitamin B nhóm (đặc biệt là B2 và B12) vô cùng tiện lợi. Lòng đỏ trứng có nồng độ vitamin B12 cao hơn lòng trắng trứng và cơ thể cũng dễ hấp thụ B12 từ lòng đỏ hơn.

3.6. Sữa và các sản phẩm từ sữa

Sữa tươi, sữa chua và phô mai là những nguồn cung cấp vitamin B12 rất dễ hấp thu. Một cốc sữa nguyên chất có thể cung cấp đến 54% nhu cầu B12 hàng ngày. 

Vitamine B12
Vitamine B12

4.  Nguồn thực phẩm giàu Vitamin B12 cho người ăn chay

Vì vitamin B12 tự nhiên chủ yếu có trong động vật, người ăn chay trường rất dễ gặp nguy cơ thiếu hụt vi chất này. Dưới đây là các giải pháp thay thế:

Ngũ cốc tăng cường: Ngũ cốc ăn sáng, bổ sung 25% lượng vitamin B12 cần thiết hàng ngày. Nhiều loại ngũ cốc ăn sáng được nhà sản xuất bổ sung thêm vitamin B12. Hãy kiểm tra nhãn mác sản phẩm để chọn loại phù hợp.

Sữa thực vật (Sữa hạnh nhân, sữa đậu nành): Các loại sữa hạt hiện nay thường được tăng cường vitamin B12 để hỗ trợ người ăn chay.

Men dinh dưỡng (Nutritional Yeast): Đây là một loại men thuần chay có vị bùi béo như phô mai, chỉ cần 1 muỗng canh men dinh dưỡng tăng cường đã có thể đáp ứng đủ nhu cầu B12 cho một ngày.

Kết luận:

Bổ sung thực phẩm giàu vitamin B12 vào chế độ ăn uống hàng ngày là cách tự nhiên và an toàn nhất để bảo vệ hệ thần kinh và duy trì năng lượng tích cực cho cơ thể. Hãy kết hợp đa dạng giữa thịt, cá, trứng, sữa hoặc các sản phẩm tăng cường (nếu ăn chay) để đảm bảo cơ thể luôn tràn đầy sức sống.

Nếu bạn thuộc nhóm đối tượng có nguy cơ thiếu hụt cao (người ăn chay trường, người lớn tuổi, người có hội chứng kém hấp thu), việc tham khảo ý kiến từ các chuyên gia để bổ sung bằng đường uống cũng là một giải pháp hợp lý.


XEM THÊM:

Vitamin B12 quan trọng như thế nào?

Hay bị tê bì tay chân có thể là thiếu chất gì

]]>
https://duocsiviet.com/top-10-thuc-pham-giau-vitamin-b12-tot-cho-co-the-2978/feed/ 0
Vitamin B12 quan trọng như thế nào? https://duocsiviet.com/vitamin-b12-quan-trong-nhu-the-nao-2971/ https://duocsiviet.com/vitamin-b12-quan-trong-nhu-the-nao-2971/#respond Thu, 28 May 2026 09:11:00 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2971 Vitamin B12 quan trọng như thế nào? Bài viết tổng hợp các chức năng sinh học thiết yếu của B12 đối với não bộ, tế bào và cách bổ sung khoa học nhất.

1. Vitamine B12 là gì

Vitamin B12 là một loại vitamin tan trong nước, tham gia vào quá trình trao đổi chất. Vitamin B12 thường được thêm vào một số loại thực phẩm bổ sung hoặc thuốc. Vì vitamin B12 chứa khoáng chất coban, nên các hợp chất có hoạt tính vitamin B12 được gọi chung là cobalamin. Vitamin B12 cần phải được chuyển hóa thành dạng hoạt động là Methylcobalamin và 5-deoxyadenosylcobalamin.

Vitamine B12
Vitamine B12

2. Vai trò của vitamin B12 với cơ thể

2.1 Tham gia vào quá trình hình thành hồng cầu

Vitamin B12 phối hợp chặt chẽ với Vitamin B9 (Axit Folic) để tham gia vào quá trình phân chia và trưởng thành của tế bào hồng cầu. Một số phản ứng cần B12 để sản xuất purin và pyrimidin một cách chính xác, chúng đóng vai trò là các khối xây dựng của DNA. DNA này sau đó được sử dụng để sản xuất hồng cầu lưới, cuối cùng phát triển thành hồng cầu.

Thiếu vitamin B12 khiến các tế bào hồng cầu không thể phân chia bình thường, gây thiếu máu hồng cầu to – thiếu máu ác tính. 

2.2 “Lớp màng bảo vệ” hệ thần kinh và não bộ 

B12 đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp Myelin – lớp vỏ bọc bảo vệ các sợi thần kinh. Thiếu B12 có thể dẫn đến mất myelin ở cột bên và cột sau, dẫn đến thoái hóa kết hợp bán cấp.

Khi thiếu B12 có thể gây ra các triệu chứng thần kinh như: tê bì tay chân, có cảm giác như “kim châm”, giảm trí nhớ, sa sút trí tuệ, thậm chí là trầm cảm hoặc rối loạn tâm trạng. Các nghiên cứu cũng cho thấy rằng, B12 có thể làm chậm sự khởi phát của bệnh trầm cảm cũng như cải thiện tác dụng của thuốc chống trầm cảm

2.3 Tham gia vào cấu trúc DNA & quá trình chuyển hóa

B12 là coenzyme rất quan trọng trong quá trình tổng hợp DNA, cụ thể là purin và pyrimidin.

B12 đóng vai trò là chất đồng yếu tố cho các enzyme hỗ trợ tạo ra methylmalonyl-coenzyme A (CoA)  mutase và methionine, một enzyme cần thiết cho các quá trình chuyển hóa và sản xuất tetrahydrofolate. 

Vitamine B12
Vitamine B12

3. Liều bổ sung Vitamin B12

Khuyến nghị về lượng vitamin B12 và các chất dinh dưỡng khác được cung cấp trong Lượng tham chiếu dinh dưỡng (DRIs) do Hội đồng Thực phẩm và Dinh dưỡng (FNB) thuộc Viện Hàn lâm Khoa học, Kỹ thuật và Y học Quốc gia phát triển

Liều lượng bổ sung Vitamine B12
Liều lượng bổ sung Vitamine B12

Kết luận: Tóm lại, Vitamin B12 không đơn thuần là một vi chất dinh dưỡng, mà là nền tảng không thể thiếu giúp duy trì năng lượng sống bền bỉ và bảo vệ hệ thần kinh khỏe mạnh. Việc hiểu rõ tầm quan trọng của B12 sẽ giúp chúng ta chủ động hơn trong việc thiết lập chế độ dinh dưỡng khoa học cho bản thân và gia đình.

*Tài liệu tham khảo

Vitamin B12: A Comprehensive Review of Natural vs Synthetic Forms of Consumption and Supplementation

Vitamin B12

Vitamin B12


XEM THÊM:

Ai cần bổ sung acid Folic

Hay bị tê bì tay chân có thể là thiếu chất gì

]]>
https://duocsiviet.com/vitamin-b12-quan-trong-nhu-the-nao-2971/feed/ 0
Hay bị tê bì tay chân có thể là thiếu chất gì https://duocsiviet.com/te-bi-tay-chan-co-the-la-thieu-chat-gi-2959/ https://duocsiviet.com/te-bi-tay-chan-co-the-la-thieu-chat-gi-2959/#respond Mon, 18 May 2026 04:04:52 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2959 Thường xuyên bị tê bì tay chân có thể là dấu hiệu của sự thiếu hụt một số vitamin và khoáng chất quan trọng. Cùng DSV tìm hiểu kỹ hơn về các nhóm vitamin và khoáng chất nên bổ sung khi thường xuyên bị tê bì tay chân:

A. Thiếu Vitamin nhóm B

1. Vitamin B12:

Thiếu vitamin B12 là một nguyên nhân phổ biến gây tê bì và ngứa ran ở tay và chân. Vitamin B12 đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của các tế bào thần kinh và sản xuất tế bào hồng cầu. Thiếu hụt có thể dẫn đến tổn thương thần kinh ngoại biên. Các triệu chứng khác của thiếu B12 bao gồm mệt mỏi, yếu cơ, khó giữ thăng bằng, và các vấn đề về trí nhớ.

2. Vitamin B6:

Thiếu vitamin B6 cũng có thể gây tê bì, ngứa ran, và đau ở tay và chân.

3. Vitamin B9 – Folate

Thiếu folate cũng có thể góp phần gây tê bì và ngứa ran ở tay và chân, cùng với các triệu chứng thiếu máu khác như mệt mỏi và yếu ớt.

Vitamin B1, B6, B12 hỗ trợ hệ thần kinh

B. Thiếu các loại khoáng chất

Magie: Magie đóng vai trò quan trọng trong chức năng thần kinh và cơ bắp. Mặc dù rất ít trường hợp người khoẻ mạnh thiếu magie, tuy nhiên nồng độ magie trong máu thấp cũng có thể tạo ra các cảm giác: tê bì, ngứa ran, chuột rút cơ bắp và yếu cơ.

Kết luận: Tuy thiếu vitamin và khoáng chất có thể gây nên triệu chứng tê bì tay chân, chúng ta vẫn cần cân nhắc các nguyên nhân khác như: các rối loạn thần kinh ngoại biên, kém lưu thông tuần hoàn máu, các bệnh tự miễn như lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp… Cần kiểm soát các yếu tố bệnh lý và thiếu hụt dưỡng chất phù hợp để giảm các triệu chứng tê bì tay chân đúng cách.


XEM THÊM:

Ai cần bổ sung acid folic

Cách sơ cứu hạ canxi huyết tại nhà

]]>
https://duocsiviet.com/te-bi-tay-chan-co-the-la-thieu-chat-gi-2959/feed/ 0
Chất bảo quản trong dược phẩm https://duocsiviet.com/chat-bao-quan-trong-duoc-pham-2954/ https://duocsiviet.com/chat-bao-quan-trong-duoc-pham-2954/#respond Mon, 11 May 2026 09:22:15 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2954 Bạn lo lắng về chất bảo quản trong dược phẩm? Cùng DSV tìm hiểu chi tiết về chất bảo quản dược phẩm, tổng hợp các chất bảo quản sử dụng trong dược phẩm ngay nhé!

1. Chất bảo quản dược phẩm là gì?

Chất bảo quản là các thành phần được sử dụng để cải thiện thời hạn sử dụng của sản phẩm (thuốc, thực phẩm). Chúng có xu hướng làm chậm hoặc ngăn chặn quá trình phân hủy, do đó, kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm. Các chất này can thiệp vào phản ứng hóa học hoặc kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật trong sản phẩm. 

Chất bảo quản được phân loại theo cơ chế hoạt động, nguồn gốc hoặc bản chất hóa học.

 Hiệu quả bảo quản có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, ví dụ: tương tác với các thành phần khác, bản chất của chất bảo quản, loại bao bì, loại vi sinh vật và độ pH. Mặc dù rất quan trọng đối với nhiều loại sản phẩm, nhưng các hóa chất này không an toàn nếu không được sử dụng đúng cách.

Chất bảo quản trong dược phẩm
Chất bảo quản trong dược phẩm

2. Các loại chất bảo quản dược phẩm phổ biến hiện nay

Benzalkonium Chloride: Chất bảo quản kháng khuẩn dùng cho dung dịch nhỏ mắt, thuốc xịt mũi và thuốc sát trùng tại chỗ. Có hiệu quả trong khoảng pH 4.0–10.0 nhưng không tương thích với các chất hoạt động bề mặt anion.

Paraben (Methylparaben, Propylparaben): Chất bảo quản phổ rộng dùng cho dung dịch uống, thuốc tiêm. Trước đây thường có trong các loại mỹ phẩm. Ổn định trong khoảng pH 4.0–8.0.

Cồn Benzyl: Chất bảo quản cho thuốc tiêm và chế phẩm sinh học. Hiệu quả tốt nhất ở pH dưới 5,5 nhưng cần bảo quản cẩn thận để tránh bị oxy hóa.

Phenoxyethanol: Được sử dụng trong kem bôi ngoài da và dung dịch nhỏ mắt. Ổn định trong khoảng pH 3.0–10.0 và chịu nhiệt.

Axit Sorbic và Kali Sorbat: Có hiệu quả chống nấm trong dung dịch uống và thuốc bôi ngoài da. Tốt nhất trong môi trường pH 3.0–6.5.

Chlorobutanol: Chất bảo quản cho dung dịch nhỏ mắt và thuốc tiêm. Hoạt động tốt trong môi trường pH trung tính đến hơi axit nhưng nhạy cảm với nhiệt.

Thymol: Chất bảo quản tự nhiên cho các sản phẩm chăm sóc da và răng miệng. Hiệu quả ở pH 4.0–7.0 nhưng cần bao bì kín để ngăn ngừa sự thăng hoa.

3. Bảng so sánh các loại chất bảo quản dược phẩm

Chất bảo quản Ứng dụng Độ pH tối ưu Ghi chú quan trọng
Benzalkonium Chloride Thuốc nhỏ mắt, thuốc xịt mũi, thuốc sát trùng 4,0 – 10,0 Phổ rộng; tránh sử dụng chất hoạt động bề mặt anion.
Paraben Thuốc dạng lỏng uống, thuốc tiêm, thuốc bôi ngoài da 4,0 – 8,0 Hoạt tính hiệp đồng; dung nạp tốt trong hầu hết các dạng bào chế.
Rượu benzyl Thuốc tiêm, thuốc sinh học < 5,5 Nguy cơ bị oxy hóa; tránh nhiệt độ cao.
Phenoxyethanol Thuốc tiêm, thuốc sinh học 3,0 – 10,0 Chịu nhiệt; kháng khuẩn phổ rộng.
Axit Sorbic/Kali Sorbat Thuốc dạng lỏng uống, thuốc bôi ngoài da 3,0 – 6,5 Tốt nhất để chống nấm; nhạy cảm với ánh sáng và điều kiện kiềm.
Chlorobutanol Nhãn khoa, thuốc tiêm 5,0 – 7,0 Nhạy cảm với nhiệt; dễ bay hơi ở nhiệt độ cao.
Thymol Thuốc bôi ngoài da, chăm sóc răng miệng 4,0 – 7,0 Nguồn gốc tự nhiên; cần đóng gói kín để duy trì chất lượng.

Top 7 Preservatives for Pharmaceutical Shelf Life

Preservatives in Pharmaceuticals: Are They Really Safe?


XEM THÊM

Oftaial Plus – Dung dịch nhỏ mắt dưỡng ẩm tối ưu chứa HA kết hợp cùng Taurine

Tầm quan trọng của dưỡng ẩm mắt mỗi ngày

]]>
https://duocsiviet.com/chat-bao-quan-trong-duoc-pham-2954/feed/ 0
Đừng bổ sung nếu chưa biết Glutathione là gì và hoạt động như thế nào! https://duocsiviet.com/dung-bo-sung-neu-chua-biet-glutathione-la-gi-va-hoat-dong-nhu-the-nao-2947/ https://duocsiviet.com/dung-bo-sung-neu-chua-biet-glutathione-la-gi-va-hoat-dong-nhu-the-nao-2947/#respond Mon, 04 May 2026 07:43:02 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2947 Glutathione là gì và đóng vai trò thế nào trong việc giải độc gan, tăng cường miễn dịch? Cùng DSV tìm hiểu ngay Glutathion là gì? Và vai trò của Glutathion với cơ thể ngay nhé!

1. Glutathion là gì?

Glutathione là một tripeptit nội sinh có mặt trong tất cả các tế bào động vật, được tổng hợp từ tế bào bằng 3 acid amin gồm cystein, glutamic và glycine. Glutathione tồn tại trong tế bào ở 2 trạng thái: dạng khử (GSH) và dạng oxy hóa (GSSG). Trong các tế bào và mô khỏe mạnh, hơn 90% tổng số Glutathion tồn tại ở dạng khử (GSH) và dưới 10% tồn tại dạng disulfide (GSSG). L-Glutathion (GSH) là một glutathion đã được bão hòa với một phân tử lưu huỳnh bổ sung.

Tỷ lệ GSH/GSSG quyết định trạng thái oxy hóa khử của tế bào. Tế bào khỏe mạnh ở trạng thái nghỉ ngơi có tỷ lệ GSH/GSSG >100, trong khi tỷ lệ này giảm xuống còn 1/10 ở các tế bào tiếp xúc với stress oxy hóa.

Glutathion
Glutathion

2. Cơ chế bảo vệ cơ thể của Glutathion

  • Trung hòa hóa học trực tiếp oxy đơn nguyên tử, gốc hydroxyl và gốc superoxide: GSH là một chất bảo vệ tế bào cực kỳ quan trọng, nó trực tiếp trung hòa các gốc tự do như OH*, O2*, các gốc tự do khác ở các trung tâm trên DNA và các phân tử sinh học khác.
  • Chất đồng yếu tố cho một số enzyme chống oxy hóa: Glutathione là một Co-factor cần thiết của nhiều enzym, giải độc các chất ngoại lai, bảo vệ các nhóm thiol protein khỏi quá trình oxy hóa và liên kết chéo, gấp nếp protein, phân hủy protein có liên kết disulfide, điều hòa chu kỳ tế bào, tăng sinh,…
  • Tái tạo vitamin C và E, hiệp đồng tăng khả năng hỗ trợ chống oxy hóa
  • Trung hòa các gốc tự do được tạo ra bởi quá trình chuyển hóa chất độc trong gan giai đoạn I, bảo vệ gan.
  • Tham gia vào một trong khoảng 7 phản ứng pha II ở gan, có chức năng liên hợp các chất trung gian hoạt hóa được tạo ra từ pha I để chúng tan trong nước và được bài tiết qua thận.
  • Sự vận chuyển thủy ngân ra khỏi tế bào và não bộ
  • Điều hòa sự tăng sinh tế bào và quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis).
  • Quan trọng đối với chức năng của ty thể và việc duy trì DNA ty thể (mtDNA).
  • Ngăn chặn sự hình thành và sản sinh các hắc tố melanin, nguyên nhân gây tình trạng sạm da, nám da. Glutathion còn tăng cường sản sinh ra các sắc tố làm hồng trắng da, giúp mang lại làn da trắng hồng, đầy sức sống.
Glutathion
Glutathion

3. Một số dạng Glutathion hiện nay

3.1. Glutathion đường uống

Đây là dạng phổ biến trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe chống oxy hóa và sản phẩm làm đẹp. Dạng uống tiện lợi, dễ sử dụng, phù hợp cho nhu cầu bổ sung hằng ngày.

3.2. Glutathion tiêm truyền

Dạng này thường gây chú ý nhiều trên thị trường làm đẹp. Tuy nhiên, việc sử dụng đường tiêm phải rất thận trọng và chỉ nên thực hiện tại cơ sở y tế hợp pháp như bệnh viện và chỉ dùng khi có chỉ định của chuyên gia y tế. Không tự ý sử dụng.

3.3. Glutathion dạng liposomal hoặc kết hợp hoạt chất khác

Một số sản phẩm sử dụng công nghệ bào chế đặc biệt hoặc phối hợp với vitamin C, alpha lipoic acid, L-cystein… nhằm hỗ trợ tăng cường chống oxy hóa và tái tạo glutathion.

Glutathion
Glutathion

Kết luận: Glutathion là một chất chống oxy hóa rất quan trọng trong cơ thể, có mặt trong hầu hết các tế bào. Hoạt chất này giúp bảo vệ tế bào trước các gốc tự do, hỗ trợ giải độc và góp phần duy trì sức khỏe tổng thể. Trong những năm gần đây, glutathion được nhiều người quan tâm nhờ liên quan đến làm đẹp da, chống lão hóa và hỗ trợ chức năng gan. Nếu muốn sử dụng glutathion, người dùng nên lựa chọn sản phẩm rõ nguồn gốc, dùng đúng cách và có sự tư vấn phù hợp khi cần.

*Tài liệu tham khảo

Glutathione: Overview of its protective roles, measurement, and biosynthesis

Glutathione!

Chapter Five – The antioxidant glutathione


XEM THÊM:

Vita Glutamax – Glutathion từ Châu Âu

]]>
https://duocsiviet.com/dung-bo-sung-neu-chua-biet-glutathione-la-gi-va-hoat-dong-nhu-the-nao-2947/feed/ 0