Dược sĩ Việt https://duocsiviet.com Sức khỏe của người Việt Mon, 11 May 2026 09:22:15 +0000 vi hourly 1 Chất bảo quản trong dược phẩm https://duocsiviet.com/chat-bao-quan-trong-duoc-pham-2954/ https://duocsiviet.com/chat-bao-quan-trong-duoc-pham-2954/#respond Mon, 11 May 2026 09:22:15 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2954 Bạn lo lắng về chất bảo quản trong dược phẩm? Cùng DSV tìm hiểu chi tiết về chất bảo quản dược phẩm, tổng hợp các chất bảo quản sử dụng trong dược phẩm ngay nhé!

1. Chất bảo quản dược phẩm là gì?

Chất bảo quản là các thành phần được sử dụng để cải thiện thời hạn sử dụng của sản phẩm (thuốc, thực phẩm). Chúng có xu hướng làm chậm hoặc ngăn chặn quá trình phân hủy, do đó, kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm. Các chất này can thiệp vào phản ứng hóa học hoặc kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật trong sản phẩm. 

Chất bảo quản được phân loại theo cơ chế hoạt động, nguồn gốc hoặc bản chất hóa học.

 Hiệu quả bảo quản có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, ví dụ: tương tác với các thành phần khác, bản chất của chất bảo quản, loại bao bì, loại vi sinh vật và độ pH. Mặc dù rất quan trọng đối với nhiều loại sản phẩm, nhưng các hóa chất này không an toàn nếu không được sử dụng đúng cách.

Chất bảo quản trong dược phẩm
Chất bảo quản trong dược phẩm

2. Các loại chất bảo quản dược phẩm phổ biến hiện nay

Benzalkonium Chloride: Chất bảo quản kháng khuẩn dùng cho dung dịch nhỏ mắt, thuốc xịt mũi và thuốc sát trùng tại chỗ. Có hiệu quả trong khoảng pH 4.0–10.0 nhưng không tương thích với các chất hoạt động bề mặt anion.

Paraben (Methylparaben, Propylparaben): Chất bảo quản phổ rộng dùng cho dung dịch uống, thuốc tiêm. Trước đây thường có trong các loại mỹ phẩm. Ổn định trong khoảng pH 4.0–8.0.

Cồn Benzyl: Chất bảo quản cho thuốc tiêm và chế phẩm sinh học. Hiệu quả tốt nhất ở pH dưới 5,5 nhưng cần bảo quản cẩn thận để tránh bị oxy hóa.

Phenoxyethanol: Được sử dụng trong kem bôi ngoài da và dung dịch nhỏ mắt. Ổn định trong khoảng pH 3.0–10.0 và chịu nhiệt.

Axit Sorbic và Kali Sorbat: Có hiệu quả chống nấm trong dung dịch uống và thuốc bôi ngoài da. Tốt nhất trong môi trường pH 3.0–6.5.

Chlorobutanol: Chất bảo quản cho dung dịch nhỏ mắt và thuốc tiêm. Hoạt động tốt trong môi trường pH trung tính đến hơi axit nhưng nhạy cảm với nhiệt.

Thymol: Chất bảo quản tự nhiên cho các sản phẩm chăm sóc da và răng miệng. Hiệu quả ở pH 4.0–7.0 nhưng cần bao bì kín để ngăn ngừa sự thăng hoa.

3. Bảng so sánh các loại chất bảo quản dược phẩm

Chất bảo quản Ứng dụng Độ pH tối ưu Ghi chú quan trọng
Benzalkonium Chloride Thuốc nhỏ mắt, thuốc xịt mũi, thuốc sát trùng 4,0 – 10,0 Phổ rộng; tránh sử dụng chất hoạt động bề mặt anion.
Paraben Thuốc dạng lỏng uống, thuốc tiêm, thuốc bôi ngoài da 4,0 – 8,0 Hoạt tính hiệp đồng; dung nạp tốt trong hầu hết các dạng bào chế.
Rượu benzyl Thuốc tiêm, thuốc sinh học < 5,5 Nguy cơ bị oxy hóa; tránh nhiệt độ cao.
Phenoxyethanol Thuốc tiêm, thuốc sinh học 3,0 – 10,0 Chịu nhiệt; kháng khuẩn phổ rộng.
Axit Sorbic/Kali Sorbat Thuốc dạng lỏng uống, thuốc bôi ngoài da 3,0 – 6,5 Tốt nhất để chống nấm; nhạy cảm với ánh sáng và điều kiện kiềm.
Chlorobutanol Nhãn khoa, thuốc tiêm 5,0 – 7,0 Nhạy cảm với nhiệt; dễ bay hơi ở nhiệt độ cao.
Thymol Thuốc bôi ngoài da, chăm sóc răng miệng 4,0 – 7,0 Nguồn gốc tự nhiên; cần đóng gói kín để duy trì chất lượng.

Top 7 Preservatives for Pharmaceutical Shelf Life

Preservatives in Pharmaceuticals: Are They Really Safe?


XEM THÊM

Oftaial Plus – Dung dịch nhỏ mắt dưỡng ẩm tối ưu chứa HA kết hợp cùng Taurine

Tầm quan trọng của dưỡng ẩm mắt mỗi ngày

]]>
https://duocsiviet.com/chat-bao-quan-trong-duoc-pham-2954/feed/ 0
Đừng bổ sung nếu chưa biết Glutathione là gì và hoạt động như thế nào! https://duocsiviet.com/dung-bo-sung-neu-chua-biet-glutathione-la-gi-va-hoat-dong-nhu-the-nao-2947/ https://duocsiviet.com/dung-bo-sung-neu-chua-biet-glutathione-la-gi-va-hoat-dong-nhu-the-nao-2947/#respond Mon, 04 May 2026 07:43:02 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2947 Glutathione là gì và đóng vai trò thế nào trong việc giải độc gan, tăng cường miễn dịch? Cùng DSV tìm hiểu ngay Glutathion là gì? Và vai trò của Glutathion với cơ thể ngay nhé!

1. Glutathion là gì?

Glutathione là một tripeptit nội sinh có mặt trong tất cả các tế bào động vật, được tổng hợp từ tế bào bằng 3 acid amin gồm cystein, glutamic và glycine. Glutathione tồn tại trong tế bào ở 2 trạng thái: dạng khử (GSH) và dạng oxy hóa (GSSG). Trong các tế bào và mô khỏe mạnh, hơn 90% tổng số Glutathion tồn tại ở dạng khử (GSH) và dưới 10% tồn tại dạng disulfide (GSSG). L-Glutathion (GSH) là một glutathion đã được bão hòa với một phân tử lưu huỳnh bổ sung.

Tỷ lệ GSH/GSSG quyết định trạng thái oxy hóa khử của tế bào. Tế bào khỏe mạnh ở trạng thái nghỉ ngơi có tỷ lệ GSH/GSSG >100, trong khi tỷ lệ này giảm xuống còn 1/10 ở các tế bào tiếp xúc với stress oxy hóa.

Glutathion
Glutathion

2. Cơ chế bảo vệ cơ thể của Glutathion

  • Trung hòa hóa học trực tiếp oxy đơn nguyên tử, gốc hydroxyl và gốc superoxide: GSH là một chất bảo vệ tế bào cực kỳ quan trọng, nó trực tiếp trung hòa các gốc tự do như OH*, O2*, các gốc tự do khác ở các trung tâm trên DNA và các phân tử sinh học khác.
  • Chất đồng yếu tố cho một số enzyme chống oxy hóa: Glutathione là một Co-factor cần thiết của nhiều enzym, giải độc các chất ngoại lai, bảo vệ các nhóm thiol protein khỏi quá trình oxy hóa và liên kết chéo, gấp nếp protein, phân hủy protein có liên kết disulfide, điều hòa chu kỳ tế bào, tăng sinh,…
  • Tái tạo vitamin C và E, hiệp đồng tăng khả năng hỗ trợ chống oxy hóa
  • Trung hòa các gốc tự do được tạo ra bởi quá trình chuyển hóa chất độc trong gan giai đoạn I, bảo vệ gan.
  • Tham gia vào một trong khoảng 7 phản ứng pha II ở gan, có chức năng liên hợp các chất trung gian hoạt hóa được tạo ra từ pha I để chúng tan trong nước và được bài tiết qua thận.
  • Sự vận chuyển thủy ngân ra khỏi tế bào và não bộ
  • Điều hòa sự tăng sinh tế bào và quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis).
  • Quan trọng đối với chức năng của ty thể và việc duy trì DNA ty thể (mtDNA).
  • Ngăn chặn sự hình thành và sản sinh các hắc tố melanin, nguyên nhân gây tình trạng sạm da, nám da. Glutathion còn tăng cường sản sinh ra các sắc tố làm hồng trắng da, giúp mang lại làn da trắng hồng, đầy sức sống.
Glutathion
Glutathion

3. Một số dạng Glutathion hiện nay

3.1. Glutathion đường uống

Đây là dạng phổ biến trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe chống oxy hóa và sản phẩm làm đẹp. Dạng uống tiện lợi, dễ sử dụng, phù hợp cho nhu cầu bổ sung hằng ngày.

3.2. Glutathion tiêm truyền

Dạng này thường gây chú ý nhiều trên thị trường làm đẹp. Tuy nhiên, việc sử dụng đường tiêm phải rất thận trọng và chỉ nên thực hiện tại cơ sở y tế hợp pháp như bệnh viện và chỉ dùng khi có chỉ định của chuyên gia y tế. Không tự ý sử dụng.

3.3. Glutathion dạng liposomal hoặc kết hợp hoạt chất khác

Một số sản phẩm sử dụng công nghệ bào chế đặc biệt hoặc phối hợp với vitamin C, alpha lipoic acid, L-cystein… nhằm hỗ trợ tăng cường chống oxy hóa và tái tạo glutathion.

Glutathion
Glutathion

Kết luận: Glutathion là một chất chống oxy hóa rất quan trọng trong cơ thể, có mặt trong hầu hết các tế bào. Hoạt chất này giúp bảo vệ tế bào trước các gốc tự do, hỗ trợ giải độc và góp phần duy trì sức khỏe tổng thể. Trong những năm gần đây, glutathion được nhiều người quan tâm nhờ liên quan đến làm đẹp da, chống lão hóa và hỗ trợ chức năng gan. Nếu muốn sử dụng glutathion, người dùng nên lựa chọn sản phẩm rõ nguồn gốc, dùng đúng cách và có sự tư vấn phù hợp khi cần.

*Tài liệu tham khảo

Glutathione: Overview of its protective roles, measurement, and biosynthesis

Glutathione!

Chapter Five – The antioxidant glutathione


XEM THÊM:

Vita Glutamax – Glutathion từ Châu Âu

]]>
https://duocsiviet.com/dung-bo-sung-neu-chua-biet-glutathione-la-gi-va-hoat-dong-nhu-the-nao-2947/feed/ 0
ACID FOLIC – “CHÌA KHÓA” CHO SỨC KHỎE BỀN VỮNG https://duocsiviet.com/acid-folic-la-gi-2931/ https://duocsiviet.com/acid-folic-la-gi-2931/#respond Tue, 21 Apr 2026 07:35:15 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2931 Acid folic là gì và có khác gì với Folate tự nhiên? Khám phá những vai trò tuyệt vời của acid folic với cơ thể cùng DSV ngay nhé!

1. Vitamin B9 và Acid folic là gì?

Folate là dạng tự nhiên của vitamin B9, tan trong nước. Folate xuất hiện tự nhiên trong một số nguồn thực phẩm và phải được hấp thụ thường xuyên vì con người và tất cả các loài động vật khác không thể tổng hợp được nó. Folate, trước đây được gọi là folacin và đôi khi là vitamin B9, là thuật ngữ chung cho folate tự nhiên trong thực phẩm và folate trong thực phẩm bổ sung và thực phẩm tăng cường, bao gồm cả acid folic.

Acid folic là dạng tổng hợp của folate và được chuyển hóa tại gan thành dạng hoạt động. Acid folic ổn định hơn các folate có tự nhiên trong thực phẩm.
Acid folic
Acid folic

2. Vai trò của Vitamin B9 với cơ thể

Vitamin B9 – Acid folic đóng vai trò quan trọng trong cơ thể. 

2.1 Tổng hợp DNA, RNA và tham gia vào quá trình chuyển hóa protein

Folate hoạt động như một coenzym trong quá trình chuyển một nguyên tử carbon trong quá trình tổng hợp axit nucleic (DNA và RNA) và chuyển hóa axit amin.

2.2 Folate cần thiết cho sự trưởng thành của hồng cầu

Thiếu axit folic có thể dẫn đến thiếu máu hồng cầu to. Nguyên nhân thiếu folate thường là do nghiện rượu mãn tính, rối loạn hấp thu, thiếu máu tán huyết hoặc nhu cầu tăng cao trong thời kỳ mang thai. Axit folic đã được FDA chấp thuận để điều trị bệnh thiếu máu hồng cầu khổng lồ và thiếu máu hồng cầu to do thiếu axit folic.

2.3 Folate phát triển hệ thần kinh trung ương

Vai trò quan trọng của folate là khả năng giảm mức homocysteine ​​trong các dị tật ống thần kinh.

Ở tuần thứ tư của thai kỳ là giai đoạn dễ tổn thương nhất trong quá trình phát triển, khi đó, người phụ nữ có thể không biết mình đang mang thai. Vì thế, phụ nữ có kế hoạch mang thai nên bổ sung axit folic để giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh (NTD), chẳng hạn như tật nứt đốt sống, ở thai nhi đang phát triển. 

Phụ nữ mang thai sử dụng 4 mg axit folic mỗi ngày, có thể mất 20 tuần để cơ thể đạt được mức folate tối ưu nhằm giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh. Vì vậy, việc bổ sung nên được bắt đầu từ 5 đến 6 tháng trước khi thụ thai. Axit folic đầy đủ cũng liên quan đến việc giảm nguy cơ sinh non.

Vai trò acid folic
Vai trò acid folic

3. Liều dùng khuyến nghị

Đối với người lớn

  • Axit folic thường được dùng dưới dạng chất bổ sung đường uống. Liều lượng thường phụ thuộc vào chứng bệnh. Nhu cầu hàng ngày được khuyến nghị của axit folic cho người lớn là 400 mcg. 
Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị liều hàng ngày từ 400 đến 800 mcg để ngăn ngừa dị tật ống thần kinh trong thai kỳ.
  • Liều điều trị thiếu máu hồng cầu to: Liều khuyến cáo đường uống là 1 mg đến 5 mg mỗi ngày một lần, nhưng cũng có trường hợp dùng liều lên đến 15 mg mỗi ngày một lần.
  • Phòng ngừa tình trạng thiếu acid folic ở bệnh nhân chạy thận nhân tạo: liều khuyến cáo ước tính dao động từ 1 mg đến 5 mg mỗi ngày.
  • Bệnh nhân được điều trị bằng methotrexate nên được kê đơn bổ sung axit folic để giảm các tác dụng phụ liên quan đến liệu pháp methotrexate.
Liều lượng acid folic
Liều lượng acid folic

Kết luận: Acid folic không chỉ đóng vai trò quan trọng sự tổng hợp DNA hay trong quá trình trưởng thành của hồng cầu mà còn thiết yếu với hệ thần kinh, đặc biệt với thai nhi. Để tối ưu hóa nồng độ B9 trong cơ thể, hãy ưu tiên sự đa dạng trong thực phẩm hằng ngày kết hợp cùng lối sống lành mạnh.

*Tài liệu tham khảo:

Folate

Folic Acid: Facts for Clinicians

Folate (Folic Acid) – Vitamin B9

Folic Acid


XEM THÊM:

Euhema – Sắt Lipofer công nghệ sinh học thế hệ mới, tối ưu hấp thu

Đừng mua Sắt nếu bạn chưa biết sự khác biệt giữa Sắt vô cơ, Sắt Hữu Cơ và Sắt Sinh Học!

]]>
https://duocsiviet.com/acid-folic-la-gi-2931/feed/ 0
Giải mã con đường hấp thu Canxi trong cơ thể https://duocsiviet.com/hap-thu-canxi-trong-co-the-2875/ https://duocsiviet.com/hap-thu-canxi-trong-co-the-2875/#respond Fri, 27 Feb 2026 04:01:29 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2875 Canxi được hấp thu trong cơ thể như thế nào? Tại sao lại bổ sung canxi cùng D3&K2? Cùng DSV khám phá quá trình hấp thu canxi từ dạ dày đến xương để hiểu rõ và bổ sung đúng nhé!

1. Hấp thu canxi tại ruột non

Sau khi canxi được hòa tan trong dạ dày, canxi sẽ được hấp thu tại ruột non để vào trong máu. 

Tổng lượng canxi hấp thu vào cơ thể phụ thuộc vào:

  • Thời gian lưu trú của ion Ca2+ trong các đoạn khác nhau của ruột non và ruột già
  • Lượng canxi hòa tan và tổng lượng canxi tiêu thụ.
Khả năng hấp thu canxi tại ruột được quyết định bởi pH tại các đoạn ruột. Tá tràng là nơi có pH hấp thu Ca2+ tối ưu. 

1.1 Hấp thụ canxi từ lòng ruột 

Đầu tiên, Ca2+ được hấp thu từ lòng ruột qua viền bàn chải ruột non nhờ 2 kênh chính là thụ thể vanilloid 6 (TRPV6) và kênh Cav1.3. Hai kênh này bổ sung cho nhau trong quá trình hấp thu canxi tại ruột non.
  • Kênh TRPV6 đóng vai trò chủ đạo hấp thu canxi trong điều kiện phân cực (thời gian nghỉ ngơi) như thời gian giữa 2 bữa ăn, ban đêm hoặc thời gian nhịn ăn. 
  • Kênh Cav1.3 sẽ hấp thu canxi chính trong điều kiện khử cực (khi hoạt động) như quá trình tiêu hóa. Các Glucose, axit amin và peptit có thể kích hoạt Ca.v1.3 và ức chế kênh TRPV6.
  • Nồng độ kênh TRPV6 cao hơn ở tá tràng và giảm dần ở hỗng tràng và hồi tràng. Ngược lại, kênh Cav1.3 thấp ở tá tràng, nhưng cao từ hỗng tràng gần đến hồi tràng giữa.

Nhờ đó, Sự tương tác giữa TRPV6 và Cav1.3 sẽ duy trì sự kiểm soát chặt chẽ nồng độ Ca2+ hấp thu tại bất kỳ thời điểm nào trong ngày.

Hơn nữa, nghiên cứu về vai trò hấp thu canxi của kênh TRPV5 tại ruột non, được thực hiện trên chuột đột biến gen để ức chế kênh hấp thu Canxi qua kênh TRPV6. Kết quả cho thấy rằng, khả năng hấp thu canxi tại kênh TRPV5 tăng lên, nhưng không đủ để khắc phục tình trạng thiếu canxi.

Một kênh hấp thu canxi khác là con đường hấp thu xuyên màng. Giữa các tế bào ruột non sẽ có các khoảng trống tế bào, vì vậy, các ion canxi có thể xuyên qua ruột non mà không cần thông qua các kênh TRPV6 và Cav1.3. Tuy nhiên, con đường này phải phụ thuộc vào nồng độ chênh lệch giữa 2 bên màng.

1.2 Di chuyển canxi trong tế bào ruột non

Sau khi canxi được hấp thu vào tế bào bàn chải ruột non nhờ kênh TRPV6 & Cav1.3, các ion Ca2+ cần phải di chuyển từ đỉnh tế bào ruột đến đáy tế bào ruột. Quá trình vận chuyển này được thực hiện bởi protein Calbindin. 

Ngoài ra, Calbindin còn giúp duy trì nồng độ Ca2+ nội bào, giúp ngăn ngừa tế bào chết sớm do apoptosis. Khi Ca2+ dư thừa gây ra hiện tượng chết tế bào theo chương trình (apoptosis). 

1.3 Đẩy Ca2+ ra khỏi tế bào ruột non

Canxi muốn đi vào máu cần phải đi ra khỏi tế bào ruột non. 

Quá trình đẩy Ca2+ ra khỏi tế bào ruột được thực hiện bởi 2 protein: PMCA1b và NCX1. PMCA1b là protein chính tham gia vào quá trình thoát Ca2+ từ tế bào ruột. NCX1 chỉ chịu trách nhiệm cho khoảng 20% lượng Ca2+ sự bài xuất từ ruột vào huyết tương, vào máu.

Quá trình hấp thu Canxi tại ruột non
Quá trình hấp thu Canxi tại ruột non

2. Vai trò vitamin D3 trong hấp thu Canxi

Vitamin D3, đặc biệt là dạng hoạt động 1,25(OH)2D (Calcitriol), giúp tăng cường hấp thu canxi từ thức ăn và thực phẩm bổ sung canxi. 

Tác dụng của calcitriol được điều hòa bởi các cơ chế gen và không gen sau khi liên kết với thụ thể vitamin D – VDR. Calcitriol điều hòa các quá trình hấp thu canxi từ lòng ruột non vào máu, kích thích kênh TRPV6 và kênh PMCA1b, thúc đẩy sản xuất Calbindin. 

Vai trò Vitamin D3 trong hấp thu canxi
Vai trò Vitamin D3 trong hấp thu canxi

3. Vai trò của Vitamin K2 trong hấp thu Canxi

3.1 Vai trò trong tạo xương

Xương được hình thành phụ thuộc vào Osteocalcin được sản sinh từ các nguyên bào xương. Chất này giúp lấy canxi từ máu và liên kết với chất nền xương tạo ra xương.

Một phần, osteocalcin ảnh hưởng đến quá trình khoáng hóa xương thông qua khả năng liên kết với thành phần khoáng chất hydroxyapatite của xương, từ đó làm cho bộ xương chắc khỏe hơn và ít bị gãy hơn. 

Tuy nhiên, osteocalcin mới được tạo ra vẫn chưa hoạt động và cần vitamin K2 để được hoạt hóa hoàn toàn và liên kết với canxi.

3.2 Hỗ trợ bảo vệ thành mạch

Vitamin K2 cũng ngăn ngừa sự tích tụ canxi trong thành mạch máu, cải thiện độ đàn hồi mạch.

Kết luận: Bổ sung canxi nên kết hợp cùng bộ đôi vitamin D2&K2 để tăng cường hấp thu canxi từ ruột vào máu và cấu tạo xương chắc khỏe. Sự kết hợp này chính là giải pháp tối ưu để xây dựng hệ xương vững chắc và an toàn cho sức khỏe. 

Vai trò Vitamin K2 trong hấp thu canxi
Vai trò Vitamin K2 trong hấp thu canxi

* Tài liệu tham khảo

Proper Calcium Use: Vitamin K2 as a Promoter of Bone and Cardiovascular Health

Molecular aspects of intestinal calcium absorption, Diaz de Barboza G, Guizzardi S, Tolosa de Talamoni N. Molecular aspects of intestinal calcium absorption. World J Gastroenterol 2015; 21(23): 7142-7154 [PMID: 26109800 DOI: 10.3748/wjg.v21.i23.7142]


XEM THÊM:

CALIPO – Canxi lipocal công nghệ sinh học thế hệ mới, tối ưu hấp thu

Canxi có tác dụng gì? Hiểu đúng để bổ sung canxi hiệu quả

]]>
https://duocsiviet.com/hap-thu-canxi-trong-co-the-2875/feed/ 0
Các loại đau đầu nguy hiểm cần đặc biệt chú ý https://duocsiviet.com/cac-loai-dau-dau-nguy-hiem-2864/ https://duocsiviet.com/cac-loai-dau-dau-nguy-hiem-2864/#respond Tue, 24 Feb 2026 07:03:51 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2864 Đau đầu là triệu chứng phổ biến mà bất kỳ ai cũng có thể gặp phải. Có rất nhiều nguyên nhân và kiểu đau đầu khác nhau, tuy nhiên sau đây DSV sẽ bật mí các tình trạng đau đầu nguy hiểm bạn cần đặc biệt chú ý:

1. Cơn đau đầu dữ dội đột ngột

Cơn đau chỉ sau vài giây đến một phút, mức độ đau tăng nhanh đến đỉnh điểm, cơn đau đầu như búa bổ.
Có thể kèm triệu chứng khác như: Cứng cổ, sốt, buồn nôn, nôn, thậm chí có thể nhanh chóng dẫn đến co giật, mất ý thức.

Đây là cơn đau đầu rất nguy hiểm, có thể do vỡ mạch máu não, phù não hoặc các tổn thương mạch máu não, cần khẩn cấp đến bệnh viện để kiểm soát biến chứng.

Cơn đau đầu dữ dội đột ngột
Cơn đau đầu dữ dội đột ngột

2. Đau đầu kèm biểu hiện khác

Đau đầu kèm biểu hiện yếu hoặc tê liệt một bên cơ thể, khó nói, khó nuốt, mất thăng bằng hoặc lú lẫn. Đây có thể là những dấu hiệu điển hình của đột quỵ đang diễn ra.

3. Đau đầu tăng dần theo thời gian và mức độ nghiêm trọng:

Đặc biệt, cơn đau đầu ngày càng thường xuyên hơn, dữ dội hơn và không đáp ứng với các thuốc giảm đau thông thường.

4. Đau đầu ở vùng sau gáy kèm theo cứng cổ, sốt.

Các triệu chứng của đau đầu này có thể là một trong những bệnh lý sau:

  • Viêm màng não/Nhiễm trùng thần kinh: Cứng gáy, sốt cao, đau đầu dữ dội, nôn, sợ ánh sáng. Các loại vi khuẩn hoặc virus tấn công hệ thống thần kinh trung ương thường gây ra áp lực lên vùng sau gáy.
  • Hội chứng nhiễm siêu vi: Cúm, sốt xuất huyết, sốt virus gây sốt và đau nhức cơ xương khớp, bao gồm cả vùng gáy.
  • Bệnh lý cột sống cổ cấp tính: Thoát vị đĩa đệm cổ hoặc thoái hóa đốt sống cổ gây chèn ép thần kinh.
  • Tăng áp lực nội sọ: Đau đầu dữ dội, thường kèm nôn và buồn nôn.

5. Đau đầu kèm theo đau mắt và thay đổi thị lực:

Cơn đau đầu, đau quanh mắt kèm theo nhìn mờ, nhìn đôi, hoặc xuất hiện các điểm đen.

Nguyên nhân có thể do viêm dây thần kinh thị giác, viêm xoang nặng.

6. Đau đầu diễn tiến nặng ở người lớn tuổi có bệnh lý nền như tăng huyết áp, tiểu đường, bệnh tim mạch.

Người lớn tuổi có bệnh lý nền như tăng huyết áp, tiểu đường, bệnh tim mạch cần cẩn thận với những cơn đau đầu diễn tiến nặng. Bởi vì, đây có thể dẫn đến các nguy cơ như:

  • Tai biến mạch máu não (Đột quỵ): Với người bệnh tăng huyết áp và tim mạch, đau đầu dữ dội có thể là dấu hiệu của xuất huyết não hoặc nhồi máu não diện rộng.

  • Cơn tăng huyết áp kịch phát: Áp lực máu tăng quá cao đột ngột gây áp lực lên mạch máu não, dẫn đến đau đầu vùng sau gáy hoặc toàn bộ đầu.

  • Biến chứng tiểu đường: Tình trạng hạ đường huyết quá mức hoặc tăng đường huyết cấp tính (nhiễm toan ceton) cũng có thể gây ra đau đầu kèm lơ mơ, mệt mỏi.

  • U não hoặc tụ máu mãn tính: Ở người già, các mạch máu yếu dễ bị tổn thương dẫn đến tụ máu dưới màng cứng sau những va chạm nhẹ, gây đau đầu tăng dần theo thời gian.

7. Đau đầu sau chấn thương vùng đầu

Đau đầu sau chấn thương vùng đầu (Sau ngã, sau những cú va đập, dù là nhỏ nhất)

Nguyên nhân đau đầu nặng lên có thể do hiện tượng: Tụ máu dưới màng cứng hoặc ngoài màng cứng, chảy máu não.

Đau đầu sau chấn thương vùng đầu
Đau đầu sau chấn thương vùng đầu
Khi gặp một trong các tình trạng trên, bạn cần đến ngay cơ sở y tế chuyên khoa gần nhất, không tự ý điều trị tại nhà, cung cấp đầy đủ thông tin bệnh tình tới cán bộ y tế để phát hiện và xử trí nguyên nhân kịp thời.

XEM THÊM:

Inatos – Giải pháp hỗ trợ hoạt huyết, dưỡng não từ thiên nhiên

Phụ nữ đau đầu nhiều hơn nam giới gấp 3 lần: Đâu là nguyên nhân thực sự?

]]>
https://duocsiviet.com/cac-loai-dau-dau-nguy-hiem-2864/feed/ 0
Các loại trái cây người mỡ máu cao nên ăn https://duocsiviet.com/cac-loai-trai-cay-nguoi-mo-mau-cao-nen-an-2816/ https://duocsiviet.com/cac-loai-trai-cay-nguoi-mo-mau-cao-nen-an-2816/#respond Wed, 07 Jan 2026 03:04:43 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2816 Người mỡ máu cao nên ăn các loại trái cây giàu chất xơ hòa tan và chất chống oxy hóa. Hai thành phần này giúp giảm hấp thụ cholesterol LDL-C và giảm viêm, bảo vệ thành mạch máu. 

Bên cạnh đó, trái cây thường chứa ít calo và nhiều chất dinh dưỡng cho cơ thể. Điều này cũng góp phần làm giảm lượng calo dư thừa chuyển hóa thành Triglycerides dự trữ.

Tuy nhiên, cần lưu ý hạn chế các loại trái cây quá ngọt vì chúng chứa nhiều đường Fructose, có thể làm tăng Triglycerides.

Dưới đây là các loại trái cây được khuyến nghị:

1. 🍎 Nhóm Quả giàu Pectin (Chất xơ Hòa tan)

Pectin là một loại chất xơ hòa tan giúp hấp thụ cholesterol và đào thải nó ra khỏi cơ thể.

Táo: Rất giàu Pectin. Nên ăn cả vỏ (đã rửa sạch) để tối đa hóa lượng chất xơ.

Lê: Tương tự như táo, lê là nguồn chất xơ hòa tan tuyệt vời.

Các loại quả họ cam quýt (Citrus): Cam, bưởi, quýt (đặc biệt là phần cùi trắng và tép). Chúng cũng chứa các flavonoid giúp cải thiện chức năng mạch máu.

Quả giàu Pectin
Quả giàu Pectin

2. 🫐 Nhóm Quả Mọng (Berries)

Các loại quả mọng có hàm lượng calo thấp, giàu nước và chất xơ, đồng thời chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên như vitamin C và E, và các vi chất dinh dưỡng như axit folic, canxi, selen, alpha và beta carotene, và lutein. 

Các chất chống oxy hóa mạnh (như Anthocyanins, flavonoids) giúp giảm viêm, bảo vệ mạch máu khỏi tổn thương do LDL-C bị oxy hóa. Hàm lượng calo thấp cũng góp phần làm giảm lượng calo dư thừa trong cơ thể.

Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, các quả mọng làm giảm cholesterol toàn phần và tăng cholesterol HDL. Từ đó làm giảm nguy cơ chuyển hóa tim mạch.

Việt quất (Blueberries): Rất giàu chất chống oxy hóa, giảm tổng hợp axit béo.

Dâu tây (Strawberries): Giúp cải thiện mức HDL-C (cholesterol tốt) và giảm LDL-C bị oxy hóa.

Mâm xôi (Raspberries) và Lý chua (Blackcurrants).

Quả mọng berry
Quả mọng berry

3. 🥑 Các loại Quả Giàu Chất béo Lành mạnh

Các quả này chứa chất béo không bão hòa đơn. Chất béo này có tác dụng hỗ trợ chống oxy hóa, cải thiện cân bằng lipid. Vì vậy, các quả này giúp giảm LDL-C mà không làm giảm HDL-C, bảo vệ thành mạch.

Quả Bơ: Giàu chất béo không bão hòa đơn và chất xơ. Bơ giúp cải thiện nồng độ lipid máu trong cơ thể.

Quả giàu chất béo tốt
Quả giàu chất béo tốt

4. 🥝 Nhóm Trái cây Khác

Kiwi: Nguồn chất xơ và Vitamin C dồi dào, giúp chống oxy hóa và hỗ trợ tiêu hóa.

Nho (Đen/Đỏ): Vỏ nho chứa Resveratrol, một chất chống oxy hóa tốt cho tim mạch. Tuy nhiên, nên ăn với số lượng vừa phải vì nho có lượng đường tương đối cao.

*Tài liệu tham khảo

Role of Berry Bioactive Compounds on Lipids and Lipoproteins in Diabetes and Metabolic Syndrome

The Effect of Dietary Pectin on Lipid Composition of Blood, Skeletal Muscle and Internal Organs of Rats


XEM THÊM:

HAMOTOS – Giải pháp hạ mỡ máu từ thiên nhiên

Triglyceride cao nên ăn gì?

]]>
https://duocsiviet.com/cac-loai-trai-cay-nguoi-mo-mau-cao-nen-an-2816/feed/ 0
Triglycerid cao nên ăn gì? https://duocsiviet.com/triglycerid-cao-nen-an-gi-2810/ https://duocsiviet.com/triglycerid-cao-nen-an-gi-2810/#respond Wed, 31 Dec 2025 04:27:11 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2810 Nồng độ triglyceride cao (tăng triglyceride máu) có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và mạch máu, bao gồm đau tim và đột quỵ. Hầu hết chất béo chúng ta nạp vào cơ thể ở dạng triglyceride. Lượng calo, rượu và đường dư thừa trong cơ thể sẽ chuyển hóa thành triglyceride, được dự trữ dưới dạng mỡ. Do đó, chế độ ăn sẽ tập trung vào việc cắt giảm các chất này, đồng thời tăng cường chất béo có lợi và chất xơ.

Dưới đây là những thực phẩm nên ăn để giảm Triglycerides (TG):

1. 🐟 Thực phẩm Giàu Omega-3 (Chất béo Tốt)

Omega-3 có khả năng làm giảm sản xuất Triglycerides tại gan và giảm viêm.

Cá béo: Các loại cá biển như Cá hồi, Cá thu, Cá trích, Cá mòi. Nên ăn ít nhất 2-3 lần mỗi tuần.

Hạt và Dầu: Hạt óc chó, dầu ô liu nguyên chất (Extra Virgin).

Omega 3 - Chất bẽo không bão hòa
Omega 3 – Chất bẽo không bão hòa

2. 🌾 Ngũ cốc Nguyên hạt và các loại đậu

Chất xơ, đặc biệt là chất xơ hòa tan, giúp làm chậm quá trình hấp thụ đường và chất béo trong ruột, hỗ trợ giảm TG.

Ngũ cốc nguyên hạt: Thay thế cơm trắng, bánh mì trắng bằng Gạo lứt, Yến mạch, Bánh mì nguyên cám.

Các loại đậu: Đậu lăng, đậu đen, đậu gà, đậu nành (cung cấp cả chất xơ và giàu protein thực vật).

Ngũ cốc nguyên hạt
Ngũ cốc nguyên hạt

3. 🥦 Rau xanh, chất xơ hòa tan và Trái cây Ít đường

Tăng cường rau xanh và chọn trái cây có chỉ số đường huyết (GI) thấp.

Rau xanh đậm: Cải bó xôi (rau chân vịt), cải xoăn (kale), súp lơ.

Trái cây ít đường: Quả mọng (dâu tây, việt quất), Bưởi, Cam, Chanh (hạn chế các loại quả quá ngọt như xoài chín, nho, sầu riêng).

Rau củ quả: Bông cải xanh, Cà rốt, Táo, Chuối (chọn chuối xanh hoặc vừa chín tới sẽ ít đường hơn so với chuối chín).

Omega 3 - Chất bẽo không bão hòa
Omega 3 – Chất bẽo không bão hòa

4. 🥩 Thịt Nạc và Nguồn Chất béo Lành mạnh

Thịt gia cầm: Chọn thịt gà, thịt vịt bỏ da (phần ức).

Thịt nạc: Chọn phần thịt nạc của lợn, bò (hạn chế).

Các loại hạt: Hạnh nhân, hạt hồ đào (ăn một lượng vừa phải).

5. ❌ Thực phẩm cần Kiêng kị Nghiêm ngặt

Khi TG cao, cần kiêng kị nghiêm ngặt những thứ sau:

Rượu bia và Đồ uống có cồn.

Đường và đồ ngọt: Nước ngọt, nước ép đóng hộp, bánh kẹo, kem.

Tinh bột tinh chế: Bánh mì trắng, mì ăn liền, bún phở.

Thực phẩm giàu Trans Fat: Đồ chiên rán, thức ăn nhanh.

*Tài liệu tham khảo

Lifestyle Changes to Reduce Triglycerides

Triglycerid


Xem thêm:

Hamotos – Giải pháp hạ mỡ máu từ thiên nhiên

Rối loạn lipid máu nên ăn gì?

]]>
https://duocsiviet.com/triglycerid-cao-nen-an-gi-2810/feed/ 0
Rối loạn lipid máu nên ăn gì https://duocsiviet.com/roi-loan-lipid-mau-nen-an-gi-2804/ https://duocsiviet.com/roi-loan-lipid-mau-nen-an-gi-2804/#respond Fri, 26 Dec 2025 08:21:38 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2804 Rối loạn lipid máu hay mỡ máu cao cần được kiểm soát sớm từ thói quen sinh hoạt đến chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt. Mục đích nhằm giảm nồng độ Triglyceride và LDL – Cholesterol (cholesterol xấu) về mức an toàn, tăng nồng độ HDL – Cholesterol (Cholesterol tốt).

Chế độ ăn lý tưởng nên tập trung vào chất béo lành mạnh (chưa bão hòa), chất xơ hòa tan và ngũ cốc nguyên hạt.

1. 🌾 Chất xơ Hòa tan và Ngũ cốc Nguyên hạt

Chất xơ hòa tan làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày, tăng bài tiết axit mật, điều chỉnh hệ vi sinh vật đường ruột và có thể làm giảm sự hấp thụ lipid từ đường ruột.

Ngũ cốc: Yến mạch, cám yến mạch, lúa mạch (barley), và gạo lứt.

Các loại đậu: Đậu lăng, đậu gà, đậu đen, đậu nành (cung cấp chất xơ, protein thực vật và ít triglyceride.

Trái cây: Táo, lê, cam, bưởi (có chứa pectin – một loại chất xơ hòa tan).

Cà tím và đậu bắp: Hai loại rau ít calo này là nguồn cung cấp chất xơ hòa tan tốt.

Rau củ: Cà rốt, khoai lang (ăn có kiểm soát).

Chất xơ Hòa tan và Ngũ cốc Nguyên hạt
Chất xơ Hòa tan và Ngũ cốc Nguyên hạt

2. 🐟 Chất béo Không bão hòa (Đơn và Đa)

Các loại chất béo này giúp cải thiện tỷ lệ cholesterol, giảm LDL Cholesterol và triglyceride, tăng HDL cholesterol.

Omega-3: Rất hiệu quả trong việc giảm LDL Cholesterol. Nên ăn các loại cá béo như cá hồi, cá thu, cá trích, cá mòi ít nhất 2-3 lần/tuần.

Dầu ăn: Sử dụng Dầu ô liu nguyên chất (Extra Virgin), dầu hạt cải, dầu đậu nành, dầu hướng dương thay thế cho mỡ động vật, bơ.

Các loại hạt: Quả óc chó, hạt hạnh nhân, hạt hồ đào (chứa chất béo không bão hòa và chất xơ).

Quả bơ: Giàu chất béo không bão hòa đơn, giúp giảm LDL-C.

Chất béo Không bão hòa (Đơn và Đa)
Chất béo Không bão hòa (Đơn và Đa)

3. 🐔 Thịt nạc (Ít Chất béo Bão hòa)

Thịt gia cầm: Chọn phần thịt nạc như ức gà, ức vịt và bỏ da hoàn toàn.

Thịt đỏ: Hạn chế ăn và nên chọn phần thịt nạc. Cá và hải sản (ngoài cá béo) là nguồn đạm lý tưởng.

Thịt nạc
Thịt nạc

Lời khuyên

Xây dựng chế độ ăn lành mạnh, nghiêm ngặt rất quan trọng để kiểm soát mỡ máu. Bữa ăn đa dạng kết hợp với lối sống khoa học sẽ mang lại hiệu quả tốt nhất cho cơ thể.

*Tài liệu tham khảo

How to Lower Cholesterol with Diet

11 foods that lower cholesterol

Soluble Fiber Supplementation and Serum Lipid Profile: A Systematic Review and Dose-Response Meta-Analysis of Randomized Controlled Trials


XEM THÊM:

Hamotos – Giải pháp hỗ trợ hạ mỡ máu từ thiên nhiên

Tại sao uống nhiều rượu bia lại bị gan nhiễm mỡ?

]]>
https://duocsiviet.com/roi-loan-lipid-mau-nen-an-gi-2804/feed/ 0
Các loại thực phẩm giàu Cholesterol https://duocsiviet.com/thuc-pham-giau-cholesterol-2747/ https://duocsiviet.com/thuc-pham-giau-cholesterol-2747/#respond Thu, 27 Nov 2025 07:09:49 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2747 Người mỡ máu cao cần lưu ý! Tìm hiểu chi tiết các thực phẩm chứa nhiều Cholesterol để cân bằng lại thực đơn dinh dưỡng hàng ngày, giảm thiểu nguy cơ bệnh tim mạch nhé!

1. Các loại nội tạng động vật

Nội tạng là nhóm thực phẩm chứa lượng Cholesterol cao nhất:

Óc: Là bộ phận chứa hàm lượng Cholesterol cao nhất trong tất cả các loại thực phẩm, đặc biệt là óc lợn.

Gan: Là loại nội tạng chứa Cholesterol cao. Tuy nhiên, gan chứa ít chất béo bão hòa và giàu vitamin và khoáng chất như sắt, đồng, kẽm, vitamin A, B và D. Lượng vitamin A cao nên có thể gây dư thừa, tích tụ trong cơ thể nếu ăn thường xuyên. 

Các nội tạng khác như tim, cật, lòng (phủ tạng): Chứa nhiều Cholesterol và Purine.

Các loại thực phẩm giàu Cholesterol

2. Lòng đỏ trứng

Mặc dù, lượng calo có trong trứng khá thấp, giàu dinh dưỡng, nhưng hàm lượng Cholesterol trong lòng đỏ trứng lại cao. Một quả trứng kích thước trung bình có khoảng 200mg Cholesterol. 

Người có mỡ máu cao hoặc bệnh tim mạch cần hạn chế tiêu thụ lòng đỏ trứng (thường không quá 3-4 quả/tuần).

Các loại thực phẩm giàu Cholesterol

3. Thực phẩm từ sữa, chất béo động vật

Bơ động vật (Butter): Chứa nhiều Cholesterol và chất béo bão hòa.

Sữa nguyên kem (Full-fat milk): và các chế phẩm từ sữa nguyên kem như Kem tươi (Heavy cream), Phô mai béo.

Mỡ, Da động vật: Mỡ lợn, mỡ bò, da gà, da vịt.

4. Hải sản có vỏ

Một số loại hải sản có vỏ chứa Cholesterol cao hơn các loại cá và thịt trắng:

Tôm, tôm hùm, cua, mực: Có hàm lượng Cholesterol tương đối cao. Tuy nhiên, chúng lại chứa ít chất béo bão hòa, nên vẫn được coi là lựa chọn tốt hơn thịt đỏ nếu được chế biến bằng cách hấp hoặc luộc.

5. Thịt Đỏ và thịt Chế biến

Thịt đỏ: Thịt bò, thịt lợn (phần mỡ) chứa nhiều mỡ và vân mỡ nên không chỉ chứa Cholesterol cao mà còn chứa nhiều chất béo bão hòa.

Thịt chế biến: Xúc xích, lạp xưởng, thịt xông khói, ngoài việc chứa chất béo bão hòa cao, còn thường chứa Cholesterol và Trans fat cao.

Các loại thực phẩm giàu Cholesterol

Lời khuyên

Khi bị mỡ máu cao, bạn cần phải kiểm soát tốt chế độ dinh dưỡng hàng ngày. Bữa ăn cần kiểm soát tốt lượng Cholesterol, Chất béo bão hòa và Chất béo chuyển hóa (Trans – fats) để không làm xấu thêm tình trạng mỡ máu.

*Tài liệu tham khảo

High cholesterol food

Worst Foods for High Cholesterol


XEM THÊM:

HAMOTOS – Giải pháp hỗ trợ hạ mỡ máu từ thiên nhiên

Mỡ máu cao nên kiêng ăn gì

]]>
https://duocsiviet.com/thuc-pham-giau-cholesterol-2747/feed/ 0
Các thông số mỡ máu chính khi xét nghiệm máu https://duocsiviet.com/cac-thong-so-mo-mau-chinh-khi-xet-nghiem-mau-2698/ https://duocsiviet.com/cac-thong-so-mo-mau-chinh-khi-xet-nghiem-mau-2698/#respond Mon, 03 Nov 2025 08:34:11 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2698 Mỡ máu hay Lipid máu, chất béo là thành phần quan trọng đối với cơ thể chúng ta. Nhưng, khi chỉ số mỡ máu quá cao có thể ảnh hưởng đến chất lượng sức khỏe và nguy cơ dẫn đến các bệnh về tim mạch. Chính vì vậy, xét nghiệm mỡ máu rất quan trọng và khuyến cáo nên được kiểm tra định kỳ để kiểm soát mỡ máu hiệu quả nhất. Tuy nhiên, có rất nhiều chỉ số trong tờ xét nghiệm máu và bạn không biết đâu là thông số mỡ máu chính. Cùng DSV tìm hiểu rõ hơn về các thông số mỡ máu chính khi xét nghiệm máu nhé!

Các thông số mỡ máu chính khi xét nghiệm máu

1. Các thông số mỡ máu chính khi xét nghiệm máu

Khi xét nghiệm mỡ máu, có 4 chỉ số quan trọng chúng ta cần quan tâm, bao gồm:

Cholesterol toàn phần

LDL-cholesterol (LDL-c)

HDL-cholesterol (HDL-c)

Triglyceride

Dựa vào các chỉ số này, bác sĩ sẽ đánh giá được mức độ rối loạn chuyển hóa lipid và các bệnh, nguy cơ biến chứng liên quan như xơ vữa động mạch, tim mạch, tiểu đường,…

2. Ý nghĩa của các chỉ số mỡ máu

2.1 Xét nghiệm Cholesterol toàn phần

Cholesterol toàn phần là đo tổng lượng cholesterol trong máu, bao gồm cholesterol HDL, LDL và Triglycerid. 

Bình thường: Cholesterol toàn phần trong máu < 5,2 mmol/L (< 200 mg/dL). Đây là mức an toàn, có nguy cơ thấp mắc các bệnh tim mạch, mạch vành.

Tăng giới hạn: Cholesterol trong máu từ 5,2 đến 6,2 mmol/L (200 – 239 mg/dL). Ngưỡng này cần chú ý ăn uống, sinh hoạt điều độ và nên theo dõi sức khỏe định kỳ. 

Tăng cholesterol máu khi > 6,2 mmol/L (> 240 mg/dL). Khi nồng độ cholesterol toàn phần tăng quá cao sẽ dẫn đến nguy cơ cao các bệnh về tim mạch, xơ vữa động mạch,…

Các thông số mỡ máu chính khi xét nghiệm máu

2.2 Chỉ số LDL-cholesterol (LDL-c)

Bình thường: LDL-C trong máu < 3,4 mmol/L (< 130 mg/dL).

Tăng giới hạn: 3,4 – 4,1 mmol/L (130 – 159 mg/dL).

Tăng nhiều khi: > 4,1 mmol/L (> 160 mg/dL).

Nồng độ cholesterol LDL cao làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ. Nồng độ LDL tăng cao, lâu ngày sẽ lắng đọng, tích tụ tại thành mạch tim và não. Điều này dẫn đến hình thành các mảng xơ, xơ vữa động mạch. Các mảng xơ vữa gây hẹp, tắc động mạch, gây áp lực lớn lên thành động mạch. Vì vậy, người bệnh có nguy có cao đột quỵ do vỡ mạch máu não, nhồi máu cơ tim,…

Các thông số mỡ máu chính khi xét nghiệm máu

2.3 Chỉ số HDL-cholesterol (HDL-c)

HDL-C là một lipoprotein có tính bảo vệ thành mạch. HDL giúp vận chuyển cholesterol dư thừa từ động mạch về gan xử lý, ngăn ngừa sự hình thành mảng bám thành mạch. Khác với LDL-C, nếu giảm HDL-C là có nguy cơ cao với xơ vữa động mạch.

Bình thường HDL-C trong máu > 0,9 mmol/L.

Khi HDL-C máu < 0,9 mmol/L (< 35 mg/dL) là giảm.

Các thông số mỡ máu chính khi xét nghiệm máu

2.4 Chỉ số Triglyceride (TG)

Triglyceride là chất béo mà cơ thể sử dụng để tạo ra năng lượng và cũng là dạng dự trữ trong các tế bào mỡ. Đây cũng là dạng chất béo chủ yếu trong thức ăn hàng ngày. Vì vậy, chỉ số triglycerid cũng góp phần đánh giá tình trạng rối loạn chuyển hóa lipid máu.

Bình thường: TG máu < 2,26 mmol/L (< 200 mg/dL).

Tăng giới hạn: TG từ 2,26 – 4,5 mmol/L (200 – 400 mg/dL).

Tăng TG: TG từ 4,5 – 11,3 mmol/L (400 – 1000 mg/dL).

Rất tăng: TG máu > 11,3 mmol/L (> 1000 mg/dL).

Các thông số mỡ máu chính khi xét nghiệm máu

Kết luận: 

Chỉ cần 1 trong 4 chỉ số quan trọng trên vượt ngoài ngưỡng bình thường đã được coi là rối loạn chuyển hóa lipid máu. Kiểm soát tốt các chỉ số mỡ máu sẽ giảm thiểu nguy cơ rối loạn mỡ máu. Xét nghiệm mỡ máu được khuyến cáo kiểm tra định kỳ để phòng ngừa nguy cơ bệnh lý do rối loạn chuyển hóa mỡ máu gây ra. 


XEM THÊM:

HAMOTOS – Giải pháp hỗ trợ hạ mỡ máu từ thành phần thiên nhiên

Kiểm tra chỉ số mỡ máu như nào khi cầm tờ xét nghiệm máu

]]>
https://duocsiviet.com/cac-thong-so-mo-mau-chinh-khi-xet-nghiem-mau-2698/feed/ 0