Dược sĩ Việt https://duocsiviet.com Sức khỏe của người Việt Mon, 30 Mar 2026 04:58:29 +0000 vi hourly 1 SO SÁNH CANXI VÔ CƠ, HỮU CƠ VÀ SINH HỌC: LOẠI NÀO TỐT NHẤT CHO BẠN? https://duocsiviet.com/so-sanh-cac-loai-canxi-hien-nay-2916/ https://duocsiviet.com/so-sanh-cac-loai-canxi-hien-nay-2916/#respond Mon, 30 Mar 2026 04:58:29 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2916 Thị trường có quá nhiều loại canxi, bạn phân vân không biết nên chọn Canxi vô cơ, hữu cơ hay Canxi  sinh học? Đừng bỏ lỡ bài viết so sánh chi tiết về khả năng hấp thu, tác dụng phụ và lựa chọn tối ưu từ DSV nhé!

1. Định nghĩa các loại canxi

1.1 Canxi vô cơ là gì?

Canxi vô cơ là hợp chất của ion canxi kết hợp với các gốc axit vô cơ như carbonate, sunfat, phosphate,… Đây là dạng canxi truyền thống, thường chứa hàm lượng canxi nguyên tố cao. Các muối canxi vô cơ thường được tìm thấy ở vỏ sò, đá vôi, vỏ trứng và vỏ hàu,…

1.2 Canxi hữu cơ là gì?

Canxi hữu cơ là hợp chất của ion canxi kết hợp với các gốc hữu cơ như citrate, lactate, gluconate, caseinate,… hay có nguồn gốc từ tự nhiên như canxi từ tảo biển. Tuy nhiên, hàm lượng canxi nguyên tố lại thấp hơn khá nhiều so với canxi vô cơ.

1.3 Canxi sinh học là gì?

Canxi sinh học là dạng canxi thế hệ mới, được sản xuất bằng công nghệ sinh học Liposome. Các hạt canxi nano được bọc bởi lớp phospholipid kép, cho cấu trúc tương tự với màng tế bào ruột non. Ngoài cùng, được áo thêm 1 lớp polysaccharide để bảo vệ “quả cầu muối canxi – phospholipid” trước tác động của dịch vị dạ dày. Nhờ có công nghệ Lipocal, canxi được bảo vệ và tối ưu hấp thu nhất.

So sánh các loại canxi hiện nay
So sánh các loại canxi hiện nay

2. So sánh ưu nhược điểm của các loại sắt hiện nay trên thị trường

Đặc điểm Canxi vô cơ Canxi hữu cơ Canxi sinh học
Nguồn gốc Muối của ion Canxi kết hợp với gốc muối vô cơ như CaCO3, Ca3(PO4)2,… thường được tìm thấy ở đá vôi hoặc vỏ sò, vỏ trai. Muối của ion Canxi kết hợp với gốc muối hữu cơ như canxi gluconate, canxi citrate, canxi citrate malate (CCM), Canxi từ tảo biển,… Canxi lipocal – Áp dụng công nghệ tiên tiến liposome.
Hàm lượng canxi nguyên tố Cao Thấp Cao
Khả năng hấp thu Thấp nhất, phụ thuộc nhiều vào axit dạ dày. Khá cao, ít phụ thuộc vào môi trường dạ dày. Cao nhất
Tác dụng phụ Dễ gây nóng trong, táo bón, lắng đọng sỏi thận. Ít gây nóng trong và táo bón hơn. Hầu như không gây tác dụng phụ, an toàn cho mạch máu.
Độ hòa tan Khó tan Hòa tan tốt Hòa tan rất tốt. Kích thước nano.
Mùi vị Hơi ngai ngái Không mùi Không mùi

Kết luận:

Việc lựa chọn Canxi không chỉ nằm ở hàm lượng ghi trên nhãn hộp mà quan trọng nhất là khả năng hấp thu canxi thực tế trong cơ thể. Canxi vô cơ có giá thành rẻ nhưng độ hòa tan thấp, dễ gây nóng trong, táo bón và nguy cơ lắng đọng thành mạch. Còn canxi hữu cơ mang lại sự thân thiện hơn cho hệ tiêu hóa nhưng hàm lượng Canxi nguyên tố thường không cao. Vượt trội hơn cả là Canxi sinh học – bước đột phá công nghệ giúp tối ưu hóa hấp thu canxi, hạn chế tối đa các tác dụng phụ trong cơ thể. 


XEM THÊM:

CALIPO – Canxi Lipocal công nghệ sinh học thế hệ mới

]]>
https://duocsiviet.com/so-sanh-cac-loai-canxi-hien-nay-2916/feed/ 0
Đừng để mắt “kêu cứu”: Tầm quan trọng của việc dưỡng ẩm mắt mỗi ngày. https://duocsiviet.com/tai-sao-can-duong-am-mat-2901/ https://duocsiviet.com/tai-sao-can-duong-am-mat-2901/#respond Wed, 18 Mar 2026 09:13:42 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2901 Việc dưỡng ẩm mắt là một bước chăm sóc cực kỳ quan trọng, đặc biệt khi đôi mắt phải làm việc cường độ cao hoặc tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt. Dưới đây là những lý do chính tại sao chúng ta cần duy trì độ ẩm cho mắt:

1. Bảo vệ giác mạc và niêm mạc mắt

Màng nước mắt không chỉ là nước đơn thuần mà là một lớp bảo vệ đa tầng. Màng nước mắt bao gồm một lớp dịch nhầy, chứa các yếu tố hòa tan và dịch lỏng do tuyến lệ sản xuất và chất nhầy do tế bào hình chén tiết ra, được bao phủ bởi một lớp lipid. Khi mắt đủ độ ẩm, lớp màng này giúp:

  • Rửa trôi bụi bẩn: Ngăn chặn các dị vật và vi khuẩn xâm nhập gây viêm nhiễm.
  • Thúc đẩy quá trình lành vết thương, ức chế viêm, loại bỏ các gốc tự do và bảo vệ chống lại nhiễm trùng vi khuẩn.
  • Cung cấp oxy: Giác mạc không có mạch máu, nên nó nhận oxy và dinh dưỡng chủ yếu thông qua việc hòa tan vào lớp nước mắt.
Dưỡng mắt giúp Bảo vệ giác mạc và niêm mạc mắt
Dưỡng mắt giúp Bảo vệ giác mạc và niêm mạc mắt

2. Ngăn ngừa hội chứng Khô mắt (Dry Eye Syndrome)

Khô mắt xảy ra khi mắt không sản xuất đủ nước mắt để giữ ẩm, hoặc khi nước mắt không hoạt động đúng cách. Đây là tình trạng phổ biến trong thời đại số. Việc dưỡng ẩm giúp:

  • Giảm kích ứng: Hạn chế cảm giác cộm, rát như có cát trong mắt.
  • Hạn chế tổn thương: Khi mắt quá khô, việc chớp mắt có thể gây ra những vết xước siêu nhỏ trên bề mặt giác mạc.
  • Giảm nhạy cảm với ánh sáng
Dưỡng mắt giúp Ngăn ngừa hội chứng Khô mắt (Dry Eye Syndrome)
Dưỡng mắt giúp Ngăn ngừa hội chứng Khô mắt (Dry Eye Syndrome)

3. Duy trì thị lực sắc nét

Lớp màng nước mắt đóng vai trò như lớp thấu kính đầu tiên của mắt. Màng nước mắt là một thành phần quan trọng của hệ thống quang học của mắt. Nước mắt và bề mặt trước của giác mạc chiếm khoảng 80% công suất khúc xạ của mắt.

  • Ổn định hình ảnh: Nếu suy giảm độ mịn của bề mặt giác mạc, giảm độ nhạy tương phản và tăng các sai lệch quang học làm suy giảm chất lượng hình ảnh võng mạc, gây nhìn mờ, nhòe.
Dưỡng mắt giúp duy trì độ sắc nét
Dưỡng mắt giúp duy trì độ sắc nét

4. Kết nối với các hoạt chất chuyên biệt

Hiện nay, trên thị trường, có rất nhiều sản phẩm chăm sóc mắt chuyên biệt. Các sản phẩm này thường bổ sung các thành phần giúp giữ ẩm sâu và hồi phục:

  • Natri Hyaluronate (HA): Giúp giữ nước gấp nhiều lần trọng lượng của nó, tạo độ ẩm sâu cho mắt.
  • Taurine: Là axit amin thiết yếu giúp bảo vệ tế bào võng mạc khỏi stress oxy hóa và duy trì sự ổn định của màng tế bào trước tác hại của ánh sáng xanh.
  • Vitamin E & PP: Hỗ trợ chống oxy hóa và bảo vệ niêm mạc mắt trước tác hại của tia UV và ánh sáng xanh.
  • Vitamine B6: giúp bảo vệ mạch máu võng mạc và giảm nguy cơ mỏi mắt, thoái hóa điểm vàng khi phối hợp cùng các vitamin nhóm B khác.
  • Hypromellose: giúp bôi trơn và duy trì độ ẩm cho mắt

*Tài liệu tham khảo

Biological Functions of Tear Film

Dry Eye


XEM THÊM:

OFTAIAL PLUS – Giải pháp bảo vệ mắt tối ưu từ Italy

]]>
https://duocsiviet.com/tai-sao-can-duong-am-mat-2901/feed/ 0
Đừng mua Sắt nếu bạn chưa biết sự khác biệt giữa Sắt vô cơ, Sắt Hữu Cơ và Sắt Sinh Học! https://duocsiviet.com/su-khac-nhau-giua-cac-loai-sat-2890/ https://duocsiviet.com/su-khac-nhau-giua-cac-loai-sat-2890/#respond Thu, 12 Mar 2026 03:25:19 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2890 Sắt vô cơ, sắt hữu cơ, sắt sinh học khác nhau như thế nào

Bạn sợ bị táo bón, nóng trong khi bổ sung sắt? Nhưng trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại sắt: sắt vô cơ, sắt hữu cơ, sắt sinh học,… bạn không biết nên lựa chọn loại nào cho phù hợp. Đừng lo, hôm nay, DSV sẽ giải thích rõ hơn về các loại sắt hiện nay. Cùng DSV tìm hiểu ngay nhé!

Phân biệt các loại sắt hiện nay
Phân biệt các loại sắt hiện nay

1. Định nghĩa các loại sắt

1.1 Sắt vô cơ là gì?

Sắt vô cơ (hay muối sắt vô cơ) là dạng hợp chất sắt kết hợp với gốc muối vô cơ (như sắt sulfat, sắt clorua). Đây là dạng sắt truyền thống, có hàm lượng sắt nguyên tố cao và giá thành rẻ. 

Sắt vô cơ được giải phóng ồ ạt, tuy nhiên, độ hấp thu tại ruột non kém. Loại sắt này thường gây ra các phản ứng phụ khó chịu như đau dạ dày, phân đen và táo bón nặng.

1.2 Sắt hữu cơ là gì?

Sắt hữu cơ (hay muối sắt hữu cơ) là phức hợp giữa ion sắt và phân tử hữu cơ (như sắt fumarate, gluconate, bisglycinate). Nhờ đó, sắt được bảo vệ khỏi môi trường acid dạ dày và tốc độ giải phóng được kiểm soát. Sắt được hấp thu chủ động tại ruột non và ít gây tác dụng phụ hơn so với sắt vô cơ.

1.3 Sắt sinh học là gì?

Sắt sinh học (hay sắt Lipofer) là công nghệ sắt mới nhất – Liposome. Các hạt sắt nano được bọc trong lớp phospholipid kép, tạo “quả cầu sắt” có cấu trúc tương tự với tế bào ruột non. Nhờ đó, loại sắt này hạn chế được tất cả các tác dụng phụ của sắt gây ra. 

2. So sánh ưu nhược điểm của các loại sắt hiện nay trên thị trường

Đặc điểm Sắt vô cơ Sắt hữu cơ Sắt sinh học
Cấu tạo Sắt kết hợp với gốc muối vô cơ (như sắt sulfat, sắt clorua) Sắt và phân tử hữu cơ (như sắt fumarate, gluconate, bisglycinate) Sắt Lipofer – Sắt được bao bọc trong lớp màng Liposome
Khả năng hấp thu Thấp, dễ bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Trung bình, ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn hơn. Rất cao, hấp thu trực tiếp qua niêm mạc ruột non.
Tác dụng phụ Thường gây nóng trong, táo bón, kích ứng dạ dày, buồn nôn. Ít gây táo bón và nóng trong hơn so với sắt vô cơ. Hầu như không gây tác dụng phụ, không táo bón, không kích ứng.
Mùi vị Mùi tanh kim loại nhiều, khó uống hơn. Ít tanh hơn nhưng vẫn có mùi đặc trưng. Không tanh, thường dễ uống hơn.

Kết luận: Trong ba loại sắt, Sắt sinh học (Sắt Lipofer) đang trở thành xu hướng dẫn đầu nhờ khắc phục hoàn toàn nhược điểm của các dòng truyền thống. Công nghệ sắt Lipofer sẽ tối ưu hấp thu sắt tại ruột non, hạn chế tối đa tác dụng phụ khó chịu khi sử dụng sắt: vị tanh, kích ứng dạ dày, táo bón,… Lựa chọn đúng đắn để bổ sung sắt “Đúng – Đủ – Hiệu quả – Nhẹ nhàng”.


Euhema – Sắt Lipofer công nghệ sinh học thế hệ mới, tối ưu hấp thu

Vai trò của sắt trong cơ thể

]]>
https://duocsiviet.com/su-khac-nhau-giua-cac-loai-sat-2890/feed/ 0
Những lợi ích tuyệt vời của Taurine trong bảo vệ mắt https://duocsiviet.com/loi-ich-tuyet-voi-cua-taurine-2883/ https://duocsiviet.com/loi-ich-tuyet-voi-cua-taurine-2883/#respond Wed, 04 Mar 2026 03:09:38 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2883 Công việc văn phòng làm bạn thường xuyên nhìn máy tính nhiều hơn 8 tiếng/ngày, đeo kính cận hay đeo lens cả ngày,… khiến đôi mắt khô rát, nhức mỏi và mờ nhòe. Thay vì chỉ dùng các loại nhỏ mắt dưỡng ẩm đơn thuần, hiện nay, dung dịch nhỏ mắt dưỡng ẩm chứa Taurine là phương pháp “vàng” để bảo vệ đôi mắt khỏe. Vậy Taurine dưỡng ẩm mắt hoạt động như thế nào và tại sao nó lại là cứu cánh cho đôi mắt khô mỏi? Cùng DSV tìm hiểu ngay nhé!

1. Taurine là gì?

Taurine là một axit amin chứa lưu huỳnh tự nhiên, được tìm thấy nhiều trong các mô kích thích, chẳng hạn như tim, não, võng mạc và cơ xương. 

Võng mạc tổng hợp và hấp thụ taurine, là axit amin có nồng độ cao nhất trong mô này. Taurine rất quan trọng cho sự phát triển của tế bào cảm thụ ánh sáng và hoạt động như một chất bảo vệ tế bào chống lại tổn thương thần kinh do căng thẳng và các tình trạng bệnh lý khác.

Taurine
Taurine

2. Tác dụng “vàng” của Taurine trong việc dưỡng ẩm và bảo vệ mắt

2.1 Giảm tổn thương mắt do căng thẳng ở võng mạc: Oxy hóa, Viêm, Tự hủy tế bào apoptosis

Nguyên nhân chính gây mỏi mắt, nhức mắt là do mắt phải làm việc liên tục hoặc tiếp xúc với ánh sáng mạnh. Điều này khiến mắt tăng điều tiết, tăng trao đổi chất, dẫn đến tăng peroxide. Từ đó, mắt tăng nguy cơ tổn thương oxy hóa. 

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, một trong những tác dụng bảo vệ quan trọng nhất của Taurine đối với tế bào là tác dụng chống oxy hóa, được trung gian bởi ba quá trình khác nhau:

  • Ngăn chặn khởi phát viêm: Quá trình tiêu diệt vi khuẩn nội sinh được thực hiện bởi axit hypochlorous (HOCl) oxy hóa cực mạnh của bạch cầu trung tính. HOCl dư thừa có thể phá hủy cấu trúc tế bào lành của cơ thể, tổn thương tế bào mắt. Chính vì vậy, taurine sẽ trung hòa lượng HOCl dư thừa, tạo thành TauCl – một chất oxy hóa nhẹ hơn nhiều. 

TauCl ức chế sản sinh các chất gây viêm, ngăn chặn hoạt động yếu tố kích hoạt viêm . Điều này giúp vết thương nhanh lành mà không bị viêm nhiễm quá mức.

  • Taurine làm giảm sản xuất chất oxy hóa superoxide do quá trình trao đổi chất của ty thể
  • Taurine bảo vệ các enzym của chất chống oxy hóa trước tác động của ROS (gốc tự do chứa oxy), chống lại stress oxy hóa.

Đồng thời, Taurine cũng bảo vệ tế bào cảm thụ ánh sáng bằng cách ức chế quá trình tự hủy tế bào apoptosis. Các nghiên cứu thực nghiệm in vivo và ex vivo đã chỉ ra rằng taurine cải thiện tổn thương bằng cách giảm con đường apoptosis võng mạc.

Tóm lại, Taurine đóng vai trò rất quan trọng trong việc duy trì chức năng thị giác bình thường cũng như chức năng của các tế bào cảm thụ ánh sáng. Taurine có thể cải thiện hiệu quả các tổn thương do căng thẳng, đặc biệt là tổn thương do stress oxy hóa, phát sinh ở võng mạc. Ngoài ra, taurine cũng có thể đóng vai trò bảo vệ chức năng võng mạc khỏi tổn thương do căng thẳng thông qua tác dụng chống viêm và chống apoptosis, từ đó, làm giảm mỏi mắt.

2.2 Giảm tổn thương do độc tố kích thích ở võng mạc và bảo vệ thần kinh

  • Bảo vệ mắt trước tác động của nồng độ Glutamate cao

Mắt chứa nồng độ glutamate cao, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng, khi bị quá tải sẽ gây độc tính và kích thích tín hiệu apoptosis, dẫn đến rối loạn chức năng võng mạc. Khi nồng độ Glutamate quá cao hoặc bị kích thích quá mức sẽ gây ra dòng chảy canxi vào trong và phá vỡ cân bằng nội môi môi trường nội bào, kích hoạt các con đường gây apoptosis. 

Taurine đã được chứng minh là có tác dụng bảo vệ thần kinh thông qua một con đường làm giảm lượng canxi tự do trong tế bào, từ đó, tạo ra khả năng chống lại độc tính kích thích do glutamate gây ra.

  • Bảo vệ tế bào biểu mô sắc tố võng mạc

Ngoài ra, Taurine võng mạc được cung cấp bởi tế bào biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) và tế bào thần kinh đệm võng mạc Müller. Sự thiếu hụt Taurine sẽ làm tăng sinh tế bào Müller tạo ra mô sẹo sợi trong võng mạc, giảm chức năng của RPE. Cấu trúc các lớp võng mạc bị biến dạng, dẫn đến sự suy giảm số lượng tế bào hình que và hình nón, làm mất thị lực dần dần. 

Một nghiên cứu khác chứng minh Taurine đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển võng mạc. Nghiên cứu thực hiện trong điều kiện nuôi cấy xác định, Taurine (và một số yếu tố tăng trưởng nhất định) có thể thúc đẩy hiệu quả việc tạo ra các tế bào thụ thể ánh sáng hình que và hình nón trong ống nghiệm từ tế bào gốc phôi chuột, khỉ và người.

Điều này cho thấy, Taurine là không thể thiếu để tăng cường tái tạo tế bào và duy trì chức năng RPE bình thường. Chính vì vậy, bổ sung Taurine có thể là một chiến lược can thiệp dinh dưỡng tiềm năng.

  • Cải thiện thần kinh võng mạc

Ngoài ra, Taurine cũng có thể đóng vai trò cải thiện tổn thương võng mạc bằng cách cải thiện các kết nối khớp thần kinh võng mạc.

Taurine cũng thể hiện đặc tính bảo vệ thần kinh ở võng mạc. Một nghiên cứu đã chứng minh rằng việc bổ sung taurine giúp tăng cường khả năng sống sót của tế bào hạch võng mạc (RGC). 

Tóm lại, Taurine là một axit amin thiết yếu, đóng vai trò như một “lá chắn” bảo vệ toàn diện cho đôi mắt trước những tác động tiêu cực của môi trường hiện đại. Việc duy trì nồng độ Taurine ổn định trong võng mạc mang lại những lợi ích vượt trội như hỗ trợ tăng cường tái tạo và bảo vệ tế bào giác võng mạc, chống lại các tác nhân oxy hóa,… 

Trong bối cảnh đôi mắt phải làm việc cường độ cao với các thiết bị điện tử, đeo kính cận,… việc bổ sung Taurine thông qua sản phẩm chăm sóc chuyên sâu của DSV chính là giải pháp chủ động để bạn bảo vệ “cửa sổ tâm hồn”, ngăn ngừa sớm các bệnh lý thoái hóa và duy trì thị lực tốt theo thời gian.

Taurine bảo vệ mắt
Taurine bảo vệ mắt

*Tài liệu tham khảo

[1] Duan H, Song W, Guo J, Yan W. Taurine: A Source and Application for the Relief of Visual Fatigue. Nutrients. 2023 Apr 12;15(8):1843. doi: 10.3390/nu15081843. PMID: 37111062; PMCID: PMC10142897.

[2] Ripps H, Shen W. Review: taurine: a “very essential” amino acid. Mol Vis. 2012;18:2673-86. Epub 2012 Nov 12. PMID: 23170060; PMCID: PMC3501277.

[3] García-Ayuso, Diego 1,* ; Di Pierdomenico, Johnny 1 ; Martínez-Vacas, Ana 1 ; Vidal-Sanz, Manuel 1 ; Picaud, Serge 2 ; Villegas-Pérez, María P. 1 .Taurine: một chất dinh dưỡng đầy triển vọng trong công việc phòng cocktail giải khát cạn.. Nghiên cứu tái tạo thần kinh 19(3): trang 606-610, tháng 3 năm 2024. | DOI: 10.4103/1673-5374.380820


XEM THÊM:

OFTAIAL PLUS – Nhỏ mắt dưỡng ẩm tối ưu từ Italy

Acid Hyaluronic (HA) dưỡng ẩm mắt như nào

]]>
https://duocsiviet.com/loi-ich-tuyet-voi-cua-taurine-2883/feed/ 0
Giải mã con đường hấp thu Canxi trong cơ thể https://duocsiviet.com/hap-thu-canxi-trong-co-the-2875/ https://duocsiviet.com/hap-thu-canxi-trong-co-the-2875/#respond Fri, 27 Feb 2026 04:01:29 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2875 Canxi được hấp thu trong cơ thể như thế nào? Tại sao lại bổ sung canxi cùng D3&K2? Cùng DSV khám phá quá trình hấp thu canxi từ dạ dày đến xương để hiểu rõ và bổ sung đúng nhé!

1. Hấp thu canxi tại ruột non

Sau khi canxi được hòa tan trong dạ dày, canxi sẽ được hấp thu tại ruột non để vào trong máu. 

Tổng lượng canxi hấp thu vào cơ thể phụ thuộc vào:

  • Thời gian lưu trú của ion Ca2+ trong các đoạn khác nhau của ruột non và ruột già
  • Lượng canxi hòa tan và tổng lượng canxi tiêu thụ.
Khả năng hấp thu canxi tại ruột được quyết định bởi pH tại các đoạn ruột. Tá tràng là nơi có pH hấp thu Ca2+ tối ưu. 

1.1 Hấp thụ canxi từ lòng ruột 

Đầu tiên, Ca2+ được hấp thu từ lòng ruột qua viền bàn chải ruột non nhờ 2 kênh chính là thụ thể vanilloid 6 (TRPV6) và kênh Cav1.3. Hai kênh này bổ sung cho nhau trong quá trình hấp thu canxi tại ruột non.
  • Kênh TRPV6 đóng vai trò chủ đạo hấp thu canxi trong điều kiện phân cực (thời gian nghỉ ngơi) như thời gian giữa 2 bữa ăn, ban đêm hoặc thời gian nhịn ăn. 
  • Kênh Cav1.3 sẽ hấp thu canxi chính trong điều kiện khử cực (khi hoạt động) như quá trình tiêu hóa. Các Glucose, axit amin và peptit có thể kích hoạt Ca.v1.3 và ức chế kênh TRPV6.
  • Nồng độ kênh TRPV6 cao hơn ở tá tràng và giảm dần ở hỗng tràng và hồi tràng. Ngược lại, kênh Cav1.3 thấp ở tá tràng, nhưng cao từ hỗng tràng gần đến hồi tràng giữa.

Nhờ đó, Sự tương tác giữa TRPV6 và Cav1.3 sẽ duy trì sự kiểm soát chặt chẽ nồng độ Ca2+ hấp thu tại bất kỳ thời điểm nào trong ngày.

Hơn nữa, nghiên cứu về vai trò hấp thu canxi của kênh TRPV5 tại ruột non, được thực hiện trên chuột đột biến gen để ức chế kênh hấp thu Canxi qua kênh TRPV6. Kết quả cho thấy rằng, khả năng hấp thu canxi tại kênh TRPV5 tăng lên, nhưng không đủ để khắc phục tình trạng thiếu canxi.

Một kênh hấp thu canxi khác là con đường hấp thu xuyên màng. Giữa các tế bào ruột non sẽ có các khoảng trống tế bào, vì vậy, các ion canxi có thể xuyên qua ruột non mà không cần thông qua các kênh TRPV6 và Cav1.3. Tuy nhiên, con đường này phải phụ thuộc vào nồng độ chênh lệch giữa 2 bên màng.

1.2 Di chuyển canxi trong tế bào ruột non

Sau khi canxi được hấp thu vào tế bào bàn chải ruột non nhờ kênh TRPV6 & Cav1.3, các ion Ca2+ cần phải di chuyển từ đỉnh tế bào ruột đến đáy tế bào ruột. Quá trình vận chuyển này được thực hiện bởi protein Calbindin. 

Ngoài ra, Calbindin còn giúp duy trì nồng độ Ca2+ nội bào, giúp ngăn ngừa tế bào chết sớm do apoptosis. Khi Ca2+ dư thừa gây ra hiện tượng chết tế bào theo chương trình (apoptosis). 

1.3 Đẩy Ca2+ ra khỏi tế bào ruột non

Canxi muốn đi vào máu cần phải đi ra khỏi tế bào ruột non. 

Quá trình đẩy Ca2+ ra khỏi tế bào ruột được thực hiện bởi 2 protein: PMCA1b và NCX1. PMCA1b là protein chính tham gia vào quá trình thoát Ca2+ từ tế bào ruột. NCX1 chỉ chịu trách nhiệm cho khoảng 20% lượng Ca2+ sự bài xuất từ ruột vào huyết tương, vào máu.

Quá trình hấp thu Canxi tại ruột non
Quá trình hấp thu Canxi tại ruột non

2. Vai trò vitamin D3 trong hấp thu Canxi

Vitamin D3, đặc biệt là dạng hoạt động 1,25(OH)2D (Calcitriol), giúp tăng cường hấp thu canxi từ thức ăn và thực phẩm bổ sung canxi. 

Tác dụng của calcitriol được điều hòa bởi các cơ chế gen và không gen sau khi liên kết với thụ thể vitamin D – VDR. Calcitriol điều hòa các quá trình hấp thu canxi từ lòng ruột non vào máu, kích thích kênh TRPV6 và kênh PMCA1b, thúc đẩy sản xuất Calbindin. 

Vai trò Vitamin D3 trong hấp thu canxi
Vai trò Vitamin D3 trong hấp thu canxi

3. Vai trò của Vitamin K2 trong hấp thu Canxi

3.1 Vai trò trong tạo xương

Xương được hình thành phụ thuộc vào Osteocalcin được sản sinh từ các nguyên bào xương. Chất này giúp lấy canxi từ máu và liên kết với chất nền xương tạo ra xương.

Một phần, osteocalcin ảnh hưởng đến quá trình khoáng hóa xương thông qua khả năng liên kết với thành phần khoáng chất hydroxyapatite của xương, từ đó làm cho bộ xương chắc khỏe hơn và ít bị gãy hơn. 

Tuy nhiên, osteocalcin mới được tạo ra vẫn chưa hoạt động và cần vitamin K2 để được hoạt hóa hoàn toàn và liên kết với canxi.

3.2 Hỗ trợ bảo vệ thành mạch

Vitamin K2 cũng ngăn ngừa sự tích tụ canxi trong thành mạch máu, cải thiện độ đàn hồi mạch.

Kết luận: Bổ sung canxi nên kết hợp cùng bộ đôi vitamin D2&K2 để tăng cường hấp thu canxi từ ruột vào máu và cấu tạo xương chắc khỏe. Sự kết hợp này chính là giải pháp tối ưu để xây dựng hệ xương vững chắc và an toàn cho sức khỏe. 

Vai trò Vitamin K2 trong hấp thu canxi
Vai trò Vitamin K2 trong hấp thu canxi

* Tài liệu tham khảo

Proper Calcium Use: Vitamin K2 as a Promoter of Bone and Cardiovascular Health

Molecular aspects of intestinal calcium absorption, Diaz de Barboza G, Guizzardi S, Tolosa de Talamoni N. Molecular aspects of intestinal calcium absorption. World J Gastroenterol 2015; 21(23): 7142-7154 [PMID: 26109800 DOI: 10.3748/wjg.v21.i23.7142]


XEM THÊM:

CALIPO – Canxi lipocal công nghệ sinh học thế hệ mới, tối ưu hấp thu

Canxi có tác dụng gì? Hiểu đúng để bổ sung canxi hiệu quả

]]>
https://duocsiviet.com/hap-thu-canxi-trong-co-the-2875/feed/ 0
Các loại đau đầu nguy hiểm cần đặc biệt chú ý https://duocsiviet.com/cac-loai-dau-dau-nguy-hiem-2864/ https://duocsiviet.com/cac-loai-dau-dau-nguy-hiem-2864/#respond Tue, 24 Feb 2026 07:03:51 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2864 Đau đầu là triệu chứng phổ biến mà bất kỳ ai cũng có thể gặp phải. Có rất nhiều nguyên nhân và kiểu đau đầu khác nhau, tuy nhiên sau đây DSV sẽ bật mí các tình trạng đau đầu nguy hiểm bạn cần đặc biệt chú ý:

1. Cơn đau đầu dữ dội đột ngột

Cơn đau chỉ sau vài giây đến một phút, mức độ đau tăng nhanh đến đỉnh điểm, cơn đau đầu như búa bổ.
Có thể kèm triệu chứng khác như: Cứng cổ, sốt, buồn nôn, nôn, thậm chí có thể nhanh chóng dẫn đến co giật, mất ý thức.

Đây là cơn đau đầu rất nguy hiểm, có thể do vỡ mạch máu não, phù não hoặc các tổn thương mạch máu não, cần khẩn cấp đến bệnh viện để kiểm soát biến chứng.

Cơn đau đầu dữ dội đột ngột
Cơn đau đầu dữ dội đột ngột

2. Đau đầu kèm biểu hiện khác

Đau đầu kèm biểu hiện yếu hoặc tê liệt một bên cơ thể, khó nói, khó nuốt, mất thăng bằng hoặc lú lẫn. Đây có thể là những dấu hiệu điển hình của đột quỵ đang diễn ra.

3. Đau đầu tăng dần theo thời gian và mức độ nghiêm trọng:

Đặc biệt, cơn đau đầu ngày càng thường xuyên hơn, dữ dội hơn và không đáp ứng với các thuốc giảm đau thông thường.

4. Đau đầu ở vùng sau gáy kèm theo cứng cổ, sốt.

Các triệu chứng của đau đầu này có thể là một trong những bệnh lý sau:

  • Viêm màng não/Nhiễm trùng thần kinh: Cứng gáy, sốt cao, đau đầu dữ dội, nôn, sợ ánh sáng. Các loại vi khuẩn hoặc virus tấn công hệ thống thần kinh trung ương thường gây ra áp lực lên vùng sau gáy.
  • Hội chứng nhiễm siêu vi: Cúm, sốt xuất huyết, sốt virus gây sốt và đau nhức cơ xương khớp, bao gồm cả vùng gáy.
  • Bệnh lý cột sống cổ cấp tính: Thoát vị đĩa đệm cổ hoặc thoái hóa đốt sống cổ gây chèn ép thần kinh.
  • Tăng áp lực nội sọ: Đau đầu dữ dội, thường kèm nôn và buồn nôn.

5. Đau đầu kèm theo đau mắt và thay đổi thị lực:

Cơn đau đầu, đau quanh mắt kèm theo nhìn mờ, nhìn đôi, hoặc xuất hiện các điểm đen.

Nguyên nhân có thể do viêm dây thần kinh thị giác, viêm xoang nặng.

6. Đau đầu diễn tiến nặng ở người lớn tuổi có bệnh lý nền như tăng huyết áp, tiểu đường, bệnh tim mạch.

Người lớn tuổi có bệnh lý nền như tăng huyết áp, tiểu đường, bệnh tim mạch cần cẩn thận với những cơn đau đầu diễn tiến nặng. Bởi vì, đây có thể dẫn đến các nguy cơ như:

  • Tai biến mạch máu não (Đột quỵ): Với người bệnh tăng huyết áp và tim mạch, đau đầu dữ dội có thể là dấu hiệu của xuất huyết não hoặc nhồi máu não diện rộng.

  • Cơn tăng huyết áp kịch phát: Áp lực máu tăng quá cao đột ngột gây áp lực lên mạch máu não, dẫn đến đau đầu vùng sau gáy hoặc toàn bộ đầu.

  • Biến chứng tiểu đường: Tình trạng hạ đường huyết quá mức hoặc tăng đường huyết cấp tính (nhiễm toan ceton) cũng có thể gây ra đau đầu kèm lơ mơ, mệt mỏi.

  • U não hoặc tụ máu mãn tính: Ở người già, các mạch máu yếu dễ bị tổn thương dẫn đến tụ máu dưới màng cứng sau những va chạm nhẹ, gây đau đầu tăng dần theo thời gian.

7. Đau đầu sau chấn thương vùng đầu

Đau đầu sau chấn thương vùng đầu (Sau ngã, sau những cú va đập, dù là nhỏ nhất)

Nguyên nhân đau đầu nặng lên có thể do hiện tượng: Tụ máu dưới màng cứng hoặc ngoài màng cứng, chảy máu não.

Đau đầu sau chấn thương vùng đầu
Đau đầu sau chấn thương vùng đầu
Khi gặp một trong các tình trạng trên, bạn cần đến ngay cơ sở y tế chuyên khoa gần nhất, không tự ý điều trị tại nhà, cung cấp đầy đủ thông tin bệnh tình tới cán bộ y tế để phát hiện và xử trí nguyên nhân kịp thời.

XEM THÊM:

Inatos – Giải pháp hỗ trợ hoạt huyết, dưỡng não từ thiên nhiên

Phụ nữ đau đầu nhiều hơn nam giới gấp 3 lần: Đâu là nguyên nhân thực sự?

]]>
https://duocsiviet.com/cac-loai-dau-dau-nguy-hiem-2864/feed/ 0
Phụ nữ đau đầu nhiều hơn nam giới gấp 3 lần: Đâu là nguyên nhân thực sự? https://duocsiviet.com/phu-nu-dau-dau-nhieu-hon-nam-gioi-gap-3-lan-dau-la-nguyen-nhan-thuc-su-2858/ https://duocsiviet.com/phu-nu-dau-dau-nhieu-hon-nam-gioi-gap-3-lan-dau-la-nguyen-nhan-thuc-su-2858/#respond Thu, 12 Feb 2026 03:02:12 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2858 Có 1 sự thật mà không thể nào phủ nhận, phụ nữ chúng ta có tỷ lệ đau đầu cao hơn nam giới rất nhiều, điều này được lý giải như thế nào? Cùng DSV tìm hiểu ngay lý do tại sao nhé!

1. Phụ nữ đau đầu có thể do thay đổi nội tiết tố

– Mỗi tháng, đặc biệt khi tới Chu kỳ kinh nguyệt: nồng độ 2 hormon estrogen và progesterone biến thiên cũng ảnh hưởng ít nhiều đến cảm xúc, tâm trạng và sức khoẻ chung của cơ thể phụ nữ, đây cũng là một nguyên nhân phổ biến gây đau đầu ở phụ nữ.

– Phụ nữ giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh có sự suy giảm mạnh hormon estrogen, điều này cũng có thể dẫn đến các cơn đau đầu trong thời gian dài.

– Phụ nữ sử dụng thuốc tránh thai hàng ngày hoặc lạm dụng thuốc tránh thai khẩn cấp: các loại thuốc này có thể ảnh hưởng đến nồng độ hormone và gây ra tình trạng đau đầu ở phụ nữ.

Đau đầu do thay đổi nội tiết tố
Đau đầu do thay đổi nội tiết tố

2. Đau đầu do căng thẳng và áp lực cuộc sống

Cả nam cả nữ giới đều có những căng thẳng riêng và khó thể so sánh là ai hơn ai. Tuy nhiên, phụ nữ lại có xu hướng nhạy cảm hơn khi phải đường đầu với các áp lực trong cuộc sống, công việc và giữa các mối quan hệ trong xã hội. Căng thẳng càng nhiều, suy nghĩ càng phức tạp, phụ nữ càng có xu hướng chịu những cơn đau đầu dai dẳng và tiến triển nặng hơn.

Đau đầu do áp lực cuộc sống
Đau đầu do áp lực cuộc sống

3. Đau đầu do rối loạn giấc ngủ

Chính vì thường xuyên suy nghĩ nhiều, trằn trọc về đêm, một tỷ lệ cao phụ nữ được ghi nhận khó ngủ, dễ mất ngủ hơn nam giới. Thiếu ngủ dẫn đến căng thẳng thần kinh, não không được nghỉ ngơi, tích tụ nhiều chất thải không được xử lý gây đau đầu nặng ở phụ nữ. Điều này tạo vòng lặp luẩn quẩn khiến phụ nữ càng dễ rơi vào mất ngủ nặng.

Đau đầu do rối loạn giấc ngủ
Đau đầu do rối loạn giấc ngủ

4. Phụ nữ có thể đau đầu do các yếu tố khác như:

Thay đổi thời tiết: Một số phụ nữ nhạy cảm với sự thay đổi áp suất khí quyển và độ ẩm, dẫn đến đau đầu khi thời tiết thay đổi.

Đau đầu do các bệnh lý tiềm ẩn như viêm xoang, tăng huyết áp, thiếu máu.


XEM THÊM:

INATOS – Giải pháp hỗ trợ bổ não, bổ huyết tối ưu

Bị ù tai lâu ngày có sao không?

]]>
https://duocsiviet.com/phu-nu-dau-dau-nhieu-hon-nam-gioi-gap-3-lan-dau-la-nguyen-nhan-thuc-su-2858/feed/ 0
Khả năng bảo vệ mắt của Hyaluronic Acid (HA) https://duocsiviet.com/kha-nang-bao-ve-mat-cua-hyaluronic-acid-2852/ https://duocsiviet.com/kha-nang-bao-ve-mat-cua-hyaluronic-acid-2852/#respond Tue, 10 Feb 2026 02:20:48 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2852 Các loại dung dịch nhỏ mắt nhân tạo hiện nay thường chứa Hyaluronic acid (HA). Vậy, HA trong nhỏ mắt giúp dưỡng ẩm như thế nào? Giải mã cấu trúc của HA giúp giảm ma sát mí mắt và phục hồi giác mạc. Cùng DSV tìm hiểu để chọn loại thuốc nhỏ mắt phù hợp cho mình nhé!

1. Hyaluronic Acid (HA) là gì?

Hyaluronic Acid (HA) là thuộc nhóm Glycosaminoglycan (GAG) không chứa sulfat và là một loại polymer tự nhiên. HA có chức năng quan trọng trong mô liên kết, da, bôi trơn khớp và gân, mô thần kinh, đồng thời cũng có trong dịch nước mắt. 

Do đặc tính an toàn và tác dụng sinh lý của HA, nó đã trở thành một chất quan trọng trong nhãn khoa. Axit hyaluronic có khả năng liên kết một lượng nước rất lớn và khi hòa tan trong nước, nó hoạt động như một chất bôi trơn.

Hyaluronic acid (HA)
Hyaluronic acid (HA)

2. Cơ chế dưỡng ẩm của Hyaluronic Acid (HA) với mắt

2.1 Cơ chế giữ nước và tạo màng phim (Mucomimetic)

Hyaluronic Acid có cấu trúc gồm nhiều nhóm -OH. Các nhóm này sẽ liên kết với các phân tử nước, giúp duy trì độ ẩm cho bề mặt giác mạc.

Mô phỏng lớp chất nhầy (Mucin): HA có đặc tính lý hóa tương tự như lớp mucin tự nhiên trong màng nước mắt, giúp dung dịch nhỏ mắt bám dính tốt hơn trên bề mặt mắt mà không bị trôi đi nhanh chóng. Cũng nhờ khả năng này, mắt được bôi trơn bởi HA nên sẽ giảm tác động của chấn thương cơ học lên bề mặt nhãn cầu. 

2.2 Đặc tính “Biến tính dẻo” (Non-Newtonian Rheology)

Axit hyaluronic là chất lỏng phi Newton. HA thể hiện tính chất giả dẻo cao và tạo ra cơ học phi Newton trong chất lỏng. 

Điều này có nghĩa là độ nhớt của HA thay đổi tùy thuộc vào lực cắt tác dụng (Ví dụ như chớp mắt). 
  • Tại bề mặt nhãn cầu, độ nhớt của màng nước mắt chứa HA sẽ giảm trong quá trình chớp mắt, cho phép phân bố đều HA trên màng nước mắt. 
  • Khi ở trạng thái nghỉ ngơi, độ nhớt cao hơn được phục hồi, kéo dài thời gian HA lưu lại trên bề mặt nhãn cầu. 
HA bảo vệ giác mạc
HA bảo vệ giác mạc

2.3 Phục hồi và bảo vệ biểu bì giác mạc

Hyaluronic Acid giúp bảo vệ các bề mặt bị tổn thương trong quá trình lành vết thương trầy xước siêu nhỏ trên bề mặt mắt do khô mắt mãn tính gây ra.

  • Chống viêm: Đặc tính chống viêm của HA phụ thuộc vào khối lượng phân tử. HA có trọng lượng phân tử thấp thường có đặc tính gây viêm và độ nhớt thấp hơn, trong khi HA có trọng lượng phân tử cao có đặc tính chống viêm và độ nhớt cao hơn. Vì vậy, Hyaluronic Acid được dùng trong các loại dung dịch nhỏ mắt thường là HA phân tử cao.
  • Chống oxy hóa: HA còn có khả năng bảo vệ các tế bào mắt trước tác động của các gốc tự do và ánh sáng xanh từ các thiết bị điện tử.

Kết luận: Hyaluronic Acid (HA) không chỉ đơn thuần là một hoạt chất cấp ẩm, mà còn là “lá chắn sinh học” thông minh giúp bảo vệ đôi mắt toàn diện. Nhờ cấu trúc GAG không sulfat lành tính cùng đặc tính biến tính dẻo độc đáo, HA giúp duy trì màng phim nước mắt bền vững, giảm ma sát tối đa và hỗ trợ phục hồi giác mạc hiệu quả. Việc lựa chọn dung dịch nhỏ mắt chứa HA phân tử cao chính là giải pháp tối ưu để nuôi dưỡng đôi mắt sáng khỏe, êm dịu và tràn đầy sức sống mỗi ngày.

*Tài liệu tham khảo

Hyaluronic acid in the treatment of dry eye disease

Hyaluronic acid updates

What is hyaluronic acid and how does it work in eye drops?


XEM THÊM:

Oftaial Plus – Nhỏ mắt dưỡng ẩm, tăng cường sức khỏe đôi mắt

]]>
https://duocsiviet.com/kha-nang-bao-ve-mat-cua-hyaluronic-acid-2852/feed/ 0
Canxi Lipocal: Giải Pháp Bổ Sung Canxi giúp Tối ưu hấp thu https://duocsiviet.com/canxi-lipocal-toi-uu-hap-thu-canxi-2847/ https://duocsiviet.com/canxi-lipocal-toi-uu-hap-thu-canxi-2847/#respond Fri, 06 Feb 2026 09:34:58 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2847 Canxi Lipocal: Giải Pháp Bổ Sung Canxi giúp Tối ưu hấp thu, Không lo nóng trong, táo bón. Tại sao Canxi Lipocal lại mang lại những công dụng tuyệt vời như vậy? Cùng DSV tìm hiểu ngay nhé!

Canxi lipocal
Canxi lipocal

1. Canxi lipocal là gì?

Lipocal là canxi công nghệ sinh học mới nhất từ châu Âu, được ứng dụng công nghệ Liposome. Canxi lipocal là hoạt chất canxi phosphate được làm mịn, bao bọc bởi lớp phospholipid kép, thường là lecithin. Sau đó, được bao bọc thêm bởi 1 lớp polysaccharide để bảo vệ “quả cầu muối” canxi lipocal này trong dịch vị dạ dày. 

2. Ưu điểm của canxi lipocal

2.1 Hàm lượng Canxi cao

Canxi phosphate trong Canxi Lipocal là canxi vô cơ cao phân tử, chứa khoảng 36% Canxi nguyên tố. Với hàm lượng này, Canxi phosphate chỉ đứng sau Canxi Carbonate trong tất cả các loại canxi hiện nay.

2.2 Tối ưu khả năng hấp thu canxi tại ruột non

“Quả cầu muối” Lipocal bọc bởi lớp polysaccharide, thường là tinh bột ngô, giúp bảo vệ cấu trúc của lớp phospholipid trước tác động của dịch vị dạ dày. Sau đó, đến tới đúng vị trí ruột non mới giải phóng lớp áo thứ 2 là lớp phospholipid.

Nhờ lớp phospholipid, cấu trúc của Canxi Lipocal giống với cấu trúc của màng tế bào ruột non. Vì vậy, Canxi Lipocal có thể hấp thu trực tiếp vào ruột non mà không cần thông qua các kênh hấp thu canxi thông thường. 

Tóm lại, Canxi Lipocal được bảo vệ từ 2 lớp, giúp tối ưu hấp thu canxi hơn nhiều so với các dạng canxi khác.
Canxi lipocal - Tối ưu hấp thu canxi
Canxi lipocal – Tối ưu hấp thu canxi

2.3 Hạn chế tác dụng phụ

Các tác dụng phụ thường thấy khi bổ sung canxi bao gồm: nóng trong, táo bón, kích ứng dạ dày,…

– Hạn chế nóng trong, kích ứng dạ dày: Nhờ cấu trúc Lipocal, Canxi được bảo vệ trước tác động của dịch vị dạ dày, không xảy ra phản ứng giải phóng khí gây đầy bụng, nóng trong như các dòng Canxi Carbonat thông thường, mang lại sự êm dịu cho hệ tiêu hóa, hạn chế tác dụng phụ khó chịu.

– Hạn chế tình trạng táo bón: Công nghệ Lipocal giúp tối ưu hấp thu Canxi tại ruột non, tránh tình trạng canxi dư thừa không được hấp thụ lắng đọng tại ruột gây táo bón.

– Không để lại vị kim loại: Lớp màng Lipocal bao bọc nhân canxi giúp che lấp mùi vị khó chịu, giúp người dùng dễ uống hơn so với các dòng canxi vô cơ thông thường.

Canxi Lipocal - Hạn chế tác dụng phụ khi bổ sung canxi
Canxi Lipocal – Hạn chế tác dụng phụ khi bổ sung canxi

Kết luận: Calci Lipocal là giải pháp bổ sung canxi mới nhất. Nhờ cấu trúc này, Lipocal giúp cơ thể tối ưu hấp thu canxi, đồng thời hạn chế các tác dụng phụ của canxi thông thường như: nóng trong, kích ứng dạ dày, táo bón,… Đây là sự lựa chọn an toàn và hiệu quả vượt trội cho sức khỏe xương khớp.


XEM THÊM:

Calipo – Canxi Lipocal tối ưu hấp thu canxi, hạn chế tác dụng phụ

Canxi có tác dụng gì? Hiểu đúng để bổ sung canxi hiệu quả

]]>
https://duocsiviet.com/canxi-lipocal-toi-uu-hap-thu-canxi-2847/feed/ 0
Canxi có tác dụng gì? Hiểu đúng để bổ sung canxi hiệu quả https://duocsiviet.com/chuc-nang-canxi-voi-co-the-2841/ https://duocsiviet.com/chuc-nang-canxi-voi-co-the-2841/#respond Tue, 03 Feb 2026 09:49:25 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2841 Canxi là một trong những khoáng chất dồi dào nhất trong cơ thể. Canxi đóng vai trò “nền móng” cho sức khỏe bền vững. Canxi không chỉ có vai trò trên xương và răng mà còn vai trò trên hệ thần kinh, chức năng tim mạch,… Cùng DSV tìm hiểu kỹ hơn về chức năng của canxi đối với cơ thể nhé!

Vai trò của canxi đối với cơ thể
Vai trò của canxi đối với cơ thể

1. Xây dựng và duy trì cấu trúc xương, răng

Đây là chức năng quan trọng của canxi. Khoảng 99% canxi nằm trong cấu trúc và tạo độ cứng cho xương, răng. Các ion canxi và photphat là thành phần khoáng chất chính của răng, tạo nên các tinh thể hydroxyapatite nằm trong cấu trúc xương, răng. 

Bổ sung đủ canxi giúp ngăn ngừa tình trạng loãng xương, giòn xương ở người già. 

Đối với trẻ em, đủ canxi sẽ giúp trẻ phát triển chiều cao tốt trong tuổi dậy thì, giảm tình trạng còi xương. 

Xương, răng chắc khỏe
Xương, răng chắc khỏe

2. Điều hòa dẫn truyền thần kinh

Canxi đóng vai trò quan trọng với quá trình dẫn truyền xung thần kinh. Ion Ca2+ kích hoạt giải phóng chất dẫn truyền xung thần kinh. Nhờ đó, “thông tin”, tín hiệu được vận chuyển giữa não bộ với các bộ phận khác của cơ thể.

Thiếu canxi có thể dẫn đến tình trạng thần kinh bị ức chế, gây ra các triệu chứng như hay quên, tinh thần không ổn định hoặc mệt mỏi.

3. Điều hòa co cơ bắp

Ion Ca2+ đóng vai trò quan trọng trong sự co cơ. Các ion Ca2+ được giải phóng, đi từ ngoại bào vào tế bào nhờ hệ thống chất truyền tin thứ cấp kích hoạt sự giải phóng canxi từ lưới nội chất và điện thế trên màng cơ trơn. Sau đó, các ion Ca2+ này liên kết với tropomyosin, tạo điều kiện cho Myosin bám vào actin dẫn đến sự co cơ. 

Cơ vận động: Giúp chúng ta đi lại, cầm nắm thông qua việc co và duỗi cơ.

Cơ tim: Canxi cực kỳ quan trọng đối với nhịp tim. Nó giúp cơ tim co bóp nhịp nhàng để bơm máu đi nuôi cơ thể. Nếu nồng độ canxi quá thấp hoặc quá cao, nhịp tim có thể bị loạn.

Điều hòa dẫn truyền thần kinh
Điều hòa dẫn truyền thần kinh

4. Hỗ trợ quá trình đông máu

Canxi là yếu tố IV, quan trọng trong quá trình đông máu, kết dính tiểu cầu. 

Ion Ca2+ cần thiết cho các yếu tố đông máu II, VII, IX và X, cũng như các protein C và S để kích hoạt tại nội mô bị tổn thương. Ngoài ra, canxi còn đóng vai trò ổn định fibrinogen và tiểu cầu trong cục máu đông đang hình thành.

5. Vai trò khác

Kích hoạt Enzyme: Canxi giúp kích hoạt nhiều loại enzyme cần thiết cho quá trình tiêu hóa và chuyển hóa năng lượng.

Huyết áp: Giúp các mạch máu co giãn linh hoạt, góp phần điều hòa huyết áp ổn định.

Cân bằng pH: Hỗ trợ duy trì độ kiềm nhẹ trong máu.

Vai trò của canxi đối với cơ thể
Vai trò của canxi đối với cơ thể

*Tài liệu tham khảo:

Hypocalcemia in trauma patients receiving massive transfusion

Calcium Control of Neurotransmitter Release

Physiology, Calcium

Calcium

Calcium in diet


XEM THÊM:

Calipo – Canxi Lipocal công nghệ sinh học thế hệ mới, tối ưu hấp thu

Bữa sáng cho người tiểu đường mỡ máu

]]>
https://duocsiviet.com/chuc-nang-canxi-voi-co-the-2841/feed/ 0