Dược sĩ Việt https://duocsiviet.com Sức khỏe của người Việt Mon, 26 Jan 2026 04:36:11 +0000 vi hourly 1 Bữa sáng cho người tiểu đường mỡ máu https://duocsiviet.com/bua-sang-cho-nguoi-tieu-duong-mo-mau-2835/ https://duocsiviet.com/bua-sang-cho-nguoi-tieu-duong-mo-mau-2835/#respond Mon, 26 Jan 2026 04:36:11 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2835 Bữa sáng cho người tiểu đường mỡ máu

Người tiểu đường mỡ máu cần chế độ ăn dinh dưỡng đặc biệt vì hai bệnh này liên quan mật thiết với nhau. Đường huyết cao gây rối loạn chuyển hóa lipid (mỡ máu). Bên cạnh đó, chế độ ăn nhiều đường, tinh bột, chất béo xấu lại vừa làm tăng đường huyết, vừa làm tăng LDL, triglyceride, dẫn đến nguy cơ biến chứng tim mạch, đột quỵ. 

Chính vì vậy, bữa ăn dinh dưỡng sẽ giúp ổn định đường huyết, giảm mỡ xấu, tăng mỡ tốt, và cân bằng năng lượng, phòng ngừa biến chứng.

Bữa sáng cho người tiểu đường mắc mỡ máu
Bữa sáng cho người tiểu đường mắc mỡ máu

1. Lời khuyên lựa chọn bữa sáng cho người tiểu đường mắc mỡ máu

Đối với người vừa mắc tiểu đường vừa mắc mỡ máu cao, bữa sáng không chỉ cần đủ năng lượng mà nên lựa chọn những thực phẩm giúp:

  • Kiểm soát tốt chỉ số đường huyết: Chọn thực phẩm chuyển hóa đường chậm để tránh tăng đường huyết đột ngột sau ăn.
  • Chất xơ hòa tan: Chất xơ hòa tan làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày, tăng bài tiết axit mật, điều chỉnh hệ vi sinh vật đường ruột và có thể làm giảm sự hấp thụ lipid từ đường ruột.
  • Chất béo tốt: Chất béo tốt giúp cải thiện tỷ lệ cholesterol, giảm LDL Cholesterol và triglyceride, tăng HDL cholesterol.
  • Protein nạc: Protein nạc giúp kéo dài cảm giác no, hạn chế nạp chất béo vào cơ thể.

2. Một số món ăn phù hợp với người tiểu đường mắc mỡ máu.

2.1 Yến mạch nguyên hạt

Yến mạch (Avena sativa L.) rất giàu protein, chất xơ, canxi, vitamin (B, C, E và K), axit amin và chất chống oxy hóa (beta-carotene, polyphenol, chlorophyll và flavonoid).

 β-glucan và avenanthramides cải thiện hệ miễn dịch, loại bỏ các chất độc hại khỏi cơ thể, giảm cholesterol trong máu và hỗ trợ giảm cân bằng cách cải thiện chỉ số lipid và phân giải chất béo trong cơ thể. 

β-glucan điều chỉnh sự tiết insulin, hỗ trợ ngăn ngừa, cải thiện bệnh tiểu đường.

Cách dùng: Nấu cháo yến mạch hoặc ngâm qua đêm với sữa chua không đường.

Mẹo: Thêm vài hạt hạnh nhân hoặc óc chó để tăng chất béo Omega-3.

2.2 Bún, phở gạo lứt thịt nạc

Thay vì gạo trắng truyền thống, gạo lứt giữ nguyên lớp cám giàu chất xơ và vitamin nhóm B.

Cách dùng: Kết hợp cùng ức gà băm hoặc thịt bò nạc.

Lưu ý: Không lấy nước béo, nên ăn kèm rau sống hoặc rau chần.

2.3. Bánh mì đen (Bánh mì nguyên cám) và trứng luộc

Bánh mì đen chứa ít calo và nhiều chất xơ, các loại vitamin hơn bánh mì trắng. Bánh mì đen giúp no lâu và giảm cảm giác thèm ăn. 

Nhờ đó, bánh mì đen cũng giúp cải thiện chỉ số đường huyết và hạn chế được lượng đường, calo dư thừa, hỗ trợ cải thiện chỉ số mỡ máu.

Cách dùng: 1-2 lát bánh mì đen kết hợp với 1 quả trứng luộc hoặc ốp la bằng dầu ô liu.

2.4. Khoai lang luộc và sữa đậu nành không đường

Khoai lang là nguồn tinh bột chậm lý tưởng. Sữa đậu nành giàu đạm thực vật và không chứa cholesterol.

Khẩu phần: 1 củ khoai lang cỡ vừa (khoảng 150g) là đủ năng lượng cho buổi sáng.

2.5. Salad rau xanh và ức gà

Nếu bạn muốn một bữa sáng nhẹ nhàng, hãy thử trộn xà lách, cà chua, dưa chuột cùng ức gà áp chảo và sốt dầu giấm. Một bữa ăn đầy đủ chất xơ hòa tan, chất béo tốt và protein cho cơ thể.

Chất xơ Hòa tan và Ngũ cốc Nguyên hạt
Chất xơ Hòa tan và Ngũ cốc Nguyên hạt

3. Những thực phẩm nên hạn chế với người tiểu đường mắc mỡ máu

Để tránh làm tình trạng mỡ máu và tiểu đường trầm trọng hơn, hãy hạn chế những thực phẩm sau:

Xôi nếp, bánh mì trắng: Chứa tinh bột nhanh, khiến đường huyết tăng vọt.

Mì tôm, đồ chiên rán: Chứa nhiều chất béo chuyển hóa (Trans fat) không tốt cho tim mạch.

Thịt chế biến sẵn: Xúc xích, thịt nguội chứa nhiều muối và chất bảo quản không tốt cho huyết áp.

Nước ép trái cây ngọt: Thiếu chất xơ và quá nhiều đường fructozo. Vì vậy, có thể gây tăng đường huyết.

4. Bí quyết ăn uống giúp kiểm soát chỉ số hiệu quả

Ngoài việc lựa chọn thực phẩm phù hợp, cách ăn cũng cực kỳ quan trọng:

  • Thứ tự ăn “ngược”: Hãy ăn Rau xanh trước -> Thức ăn (đạm) -> Tinh bột sau cùng. Phương pháp này giúp kiểm soát được lượng tinh bột nạp vào. Hơn nữa, bữa ăn cũng cung cấp đủ lượng chất xơ, protein cho cơ thể.
  • Uống nước trước khi ăn: Một ly nước ấm 200ml trước bữa sáng giúp kích thích hệ tiêu hóa, loãng dịch vị dạ dày.
  • Không bỏ bữa: Nhịn sáng khiến cơ thể dễ bị hạ đường huyết đột ngột và ăn bù quá nhiều vào bữa trưa.

Làm gì khi mất ngủ 1 đêm

*Tài liệu tham khảo

Multiple Antioxidative and Bioactive Molecules of Oats (Avena sativa L.) in Human Health

What’s the Best Breakfast for Diabetes?


XEM THÊM:

HAMOTOS – Giải pháp hạ mỡ máu từ thiên nhiên

Xơ vữa động mạch

]]>
https://duocsiviet.com/bua-sang-cho-nguoi-tieu-duong-mo-mau-2835/feed/ 0
Xơ vữa động mạch https://duocsiviet.com/xo-vua-dong-mach-2831/ https://duocsiviet.com/xo-vua-dong-mach-2831/#respond Tue, 20 Jan 2026 07:12:49 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2831 Xơ vữa động mạch là “hệ quả” nghiêm trọng của rối loạn lipid máu. Mảng xơ vữa này làm hạn chế lưu lượng máu và rất nhiều biến chứng nguy hiểm. 

Tìm hiểu rõ về xơ vữa động mạch để chủ động kiểm soát mỡ máu và bảo vệ tim mạch ngay hôm nay nhé!

1. Xơ vữa động mạch là gì?

Động mạch là các mạch máu mang máu giàu oxy đến các cơ quan và mô trong cơ thể.

Xơ vữa động mạch là sự tích tụ dần dần các mảng bám trong thành động mạch. Mảng bám – mảng xơ vữa là khối được tạo thành từ chất béo, cholesterol , canxi và các chất khác. Xơ vữa động mạch thường phát triển chậm.

Khi mảng xơ vữa tích tụ, thành động mạch sẽ dày lên, làm hẹp lòng động mạch. Vì vậy, máu kém lưu thông hơn. Điều này làm giảm lượng máu giàu oxy cung cấp cho các mô và cơ quan trong cơ thể.

Xơ vữa động mạch
Xơ vữa động mạch

2. Nguyên nhân gây xơ vữa động mạch

Một số nguyên nhân xơ vữa động mạch được nghiên cứu, có thể bao gồm:

  • Nồng độ cholesterol LDL và triglyceride cao: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Khi lượng LDL-C trong máu quá cao, chúng sẽ tích tụ lại và bị oxy hóa tạo mảng xơ vữa.
  • Chế độ sinh hoạt không lành mạnh
  • Huyết áp cao: Huyết áp cao tác động lên thành mạch, tổn thương thành mạch. Vì vậy, tạo điều kiện tạo các mảng xơ vữa.
  • Bệnh tiểu đường: Bệnh tiểu đường gây tổn thương lớp nội mạc mạch máu, rối loạn chuyển hóa mỡ, tăng đường huyết,… Chính tiểu đường là yếu tố nguy cơ chính, đẩy nhanh quá trình xơ vữa động mạch, làm các mảng bám tích tụ sớm hơn và nặng hơn, dẫn đến biến chứng nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, suy thận, hoại tử chi.

3. Triệu chứng của xơ vữa động mạch

Các triệu chứng xơ vữa động mạch thường không xuất hiện cho đến khi động mạch bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn nghiêm trọng.

Một số bệnh do xơ vữa động mạch gây ra và các triệu chứng của chúng bao gồm:

  • Bệnh tim mạch vành bao gồm các triệu chứng như đau ngực, tim đập nhanh, khó thở, đổ mồ hôi lạnh, chóng mặt, mệt mỏi và suy nhược nghiêm trọng, và buồn nôn. Bệnh tim mạch vành là do xơ vữa động mạch ở các động mạch cung cấp máu cho cơ tim.
  • Bệnh động mạch ngoại biên bao gồm các triệu chứng đau, nhức, nặng hoặc chuột rút ở chân khi đi bộ hoặc leo cầu thang. Cơn đau và các triệu chứng khác biến mất khi bạn nghỉ ngơi được gọi là chứng đau cách hồi. Cơn đau thường ở bắp chân, nhưng cũng có thể cảm thấy đau ở mông, đùi hoặc bàn chân. Một số người mắc bệnh động mạch ngoại biên có các triệu chứng khác nhau hoặc không có triệu chứng nào cả.
  • Bệnh động mạch đốt sống bao gồm các vấn đề về tư duy và trí nhớ, yếu hoặc tê liệt một bên cơ thể hoặc mặt, và các vấn đề về thị lực . Cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua (TIA), thường được gọi là đột quỵ nhẹ, là một triệu chứng nghiêm trọng hơn.
  • Động mạch mạc treo thiếu máu cục bộ: Các triệu chứng của bệnh đường ruột bao gồm đau bụng dữ dội sau bữa ăn, sụt cân và tiêu chảy.
  • Rối loạn cương dương (ED) là một dấu hiệu cảnh báo sớm cho thấy nam giới có thể có nguy cơ cao mắc chứng xơ vữa động mạch và các biến chứng của nó.

4. Quá trình hình thành và phát triển mảng xơ vữa

– Lắng đọng LDL-Cholesterol: Khi nồng độ LDL tăng cao trong thời gian dài, LDL-Cholesterol dễ dàng và tích tụ tại lớp nội mạc thành động mạch. Từ đó, các mảng xơ vữa hình thành. 

– Phản ứng viêm, oxy hóa LDL-Cholesterol: LDL – Cholesterol tích tụ bị oxy hóa. Quá trình này kích thích phản ứng miễn dịch của cơ thể, kích thích đại thực bào.

– Hình thành các tế bào bọt: Quá trình đại thực bào trên sẽ hình thành các tế bào bọt. Các tế bào bọt sẽ hấp thụ LDL tạo các lớp dày trên mạc thành động mạch. Chúng có thể nhìn thấy bằng mắt thường dưới dạng các u vàng hoặc vệt mỡ màu vàng. Đây chính là các mảng xơ vữa cứng và dày. 

– Lõi hoại tử: Khi có lõi hoại tử, tổn thương là xơ vữa động mạch.

Tại sao tăng cholesterol thời gian dài lại xấu

5. Yếu tố nguy cơ của xơ vữa động mạch

Có nhiều yếu tố nguy cơ gây xơ vữa động mạch. Các yếu tố rủi ro bao gồm:

Nam giới trên 45 tuổi, nữ giới trên 55 tuổi.

Có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm.

Bệnh tiểu đường.

Huyết áp cao (tăng huyết áp).

Cholesterol cao ( tăng lipid máu ), đặc biệt là cholesterol LDL cao hoặc nồng độ cao của một loại lipoprotein cụ thể gọi là lipoprotein (a).

Hội chứng chuyển hóa .

Hút thuốc hoặc sử dụng thuốc lá.

Lười vận động.

Ăn các loại thực phẩm giàu chất béo bão hòa, chất béo chuyển hóa, natri và đường.

*Tài liệu tham khảo

Atherosclerosis

What Is Atherosclerosis?


XEM THÊM:

HAMOTOS – Giải pháp hạ mỡ máu từ thiên nhiên

Bầu mỡ máu cao nên ăn gì?

]]>
https://duocsiviet.com/xo-vua-dong-mach-2831/feed/ 0
Bà bầu mỡ máu cao nên ăn gì? https://duocsiviet.com/ba-bau-mo-mau-cao-nen-an-gi-2827/ https://duocsiviet.com/ba-bau-mo-mau-cao-nen-an-gi-2827/#respond Tue, 13 Jan 2026 08:36:41 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2827 Tình trạng rối loạn lipid máu ở mẹ bầu (rối loạn lipid máu thai kỳ) có thể gặp phải ở rất nhiều người. Tuy nhiên, các mẹ bầu cần kiểm soát thật tốt các chỉ số mỡ máu để đảm bảo sức khỏe cho mẹ và sự phát triển toàn diện của thai nhi. 

Vấn đề sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai rất nhạy cảm. Chính vì vậy, mẹ bầu cần một chế độ dinh dưỡng khoa học, vừa đảm bảo hạn chế chất béo xấu, vừa đảm bảo đủ dinh dưỡng cho sự phát triển của thai nhi.

1. Tại sao khi mang thai có thể gây rối loạn lipid máu?

Trong thời kỳ mang thai, chỉ số tăng cholesterol tăng tự nhiên là bình thường. 

Tăng cholesterol máu trong thai kỳ là do những thay đổi trong hormone steroid sinh dục, chuyển hóa gan và mô mỡ. Khi mang thai, lượng hormone sinh dục được sản sinh tăng lên, góp phần làm tăng nồng độ LDL Cholesterol.

Hoạt động của enzyme lipase gan cũng tăng lên trong thai kỳ, gây ra sự gia tăng tổng hợp triglyceride trong gan và có liên quan đến mức LDL tăng cao.

Tác động của tình trạng rối loạn lipid máu thai kỳ là sự tích tụ mỡ của mẹ ở nửa đầu thai kỳ và tăng cường nồng độ lipid trong nửa sau thai kỳ. 

Bên cạnh đó, nồng độ cholesterol tăng cao trong thai kỳ có liên quan đến nguy cơ sinh non, tiểu đường thai kỳ và tiền sản giật, cũng như sự phát triển xơ vữa động mạch ở con sau này.

Bầu mỡ máu cao

2. Những gợi ý về chế độ ăn uống an toàn và hiệu quả cho bà bầu mỡ máu cao

2.1 Nhóm thực phẩm cần ưu tiên

Chất xơ hòa tan làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày, tăng bài tiết axit mật, điều chỉnh hệ vi sinh vật đường ruột và có thể làm giảm sự hấp thụ lipid từ đường ruột.

Mục tiêu là bổ sung chất xơ hòa tan và chất béo tốt để giảm cholesterol xấu LDL và tăng cholesterol tốt HDL.

  • Ngũ cốc nguyên hạt: Yến mạch, gạo lứt, hạt quinoa, bánh mì đen. 
  • Chất béo “tốt” – chất béo không bão hòa: 
    • Dầu thực vật: Dầu ô liu, dầu đậu nành, dầu hướng dương.
    • Quả bơ: Chứa chất béo đơn không bão hòa rất tốt cho tim mạch.
    • Các loại hạt: Hạnh nhân, hạt óc chó, hạt lanh, hạt chia (giàu Omega-3).
  • Rau xanh và trái cây: 
    • Trái cây ít đường: Táo, lê, dâu tây, cam, bưởi (chứa pectin giúp giảm mỡ máu).
    • Nên ăn nhiều rau lá xanh đậm (súp lơ xanh, rau bina), các loại đậu (đậu nành, đậu lăng).
  • Protein nạc: Thịt ức gà bỏ da, các loại đậu, lòng trắng trứng.
  • Cá béo: Cá hồi, cá trích (giàu Omega-3), nhưng chỉ nên ăn 2 bữa/tuần để tránh nạp quá nhiều thủy ngân.
Chất béo Không bão hòa (Đơn và Đa)
Chất béo Không bão hòa (Đơn và Đa)

2.2 Các loại thực phẩm hạn chế

Chất béo bão hòa & Nội tạng: Mỡ động vật, bơ, phô mai, óc, gan, bầu dục, lòng lợn. Những thực phẩm này làm tăng trực tiếp lượng cholesterol trong máu.

Đồ chiên rán, thực phẩm chế biến sẵn: Khoai tây chiên, gà rán, xúc xích, lạp xưởng, mì tôm (chứa nhiều chất béo chuyển hóa – trans fat).

Đồ ngọt và tinh bột tinh chế: Bánh kẹo, nước ngọt có gas, chè, bánh mì trắng. Đường dư thừa sẽ được cơ thể chuyển hóa thành chất béo (Triglyceride).

Lòng đỏ trứng: Không nên ăn quá 2-3 lòng đỏ mỗi tuần.

Mỡ máu cao nên kiêng ăn gì

2.3 Chế biến thức ăn và chế độ sinh hoạt

Ưu tiên món hấp, luộc: Hạn chế tối đa các món chiên, xào, kho nhiều mỡ.

Chia nhỏ bữa ăn: Thay vì ăn 3 bữa lớn, hãy chia thành 5-6 bữa nhỏ để kiểm soát lượng đường và mỡ trong máu ổn định hơn.

Uống đủ nước: Nước lọc, nước ép rau củ ít đường giúp quá trình trao đổi chất diễn ra tốt hơn.

Vận động nhẹ nhàng: Đi bộ khoảng 20-30 phút mỗi ngày (nếu bác sĩ cho phép) giúp tiêu thụ bớt năng lượng dư thừa.

*Tài liệu tham khảo:

Cholesterol in pregnancy: a review of knowns and unknowns


XEM THÊM:

HAMOTOS – Giải pháp hạ mỡ máu từ thiên nhiên

Tập thể dục có giảm mỡ máu không

]]>
https://duocsiviet.com/ba-bau-mo-mau-cao-nen-an-gi-2827/feed/ 0
Tập thể dục có giảm mỡ máu không https://duocsiviet.com/tap-the-duc-co-giam-mo-mau-khong-2822/ https://duocsiviet.com/tap-the-duc-co-giam-mo-mau-khong-2822/#respond Thu, 08 Jan 2026 03:35:09 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2822 Các nghiên cứu đã chứng minh, tập thể dục có những lợi ích quan trọng đối với nguyên nhân, triệu chứng và thể chất của những người bị rối loạn lipid máu. Tập thể dục là một trong những biện pháp can thiệp lối sống hiệu quả nhất để cải thiện các chỉ số mỡ máu, đặc biệt là tăng HDL-C và giảm Triglycerides.

1. Cơ chế và lợi ích của việc tập thể dục đối với mỡ máu

1.1 Tăng HDL Cholesterol – Cholesterol “tốt”

Tập thể dục là một trong số ít các phương pháp tăng cường HDL – Cholesterol hiệu quả. Các bài tập giúp tăng nồng độ HDL – Cholesterol, thúc đẩy quá trình vận chuyển Cholesterol từ máu về gan xử lý. Vì vậy, hạn chế được tình trạng dư thừa và lắng đọng cholesterol tại thành động mạch.

Bên cạnh đó, tập thể dục cũng tác động đến thành phần và quá trình trưởng thành của HDL – Cholesterol. 

1.2 Giảm Triglyceride 

Triglyceride là loại mỡ dự trữ trong cơ thể và cung cấp năng lượng cho cơ bắp. Khi vận động, cơ bắp sẽ tiêu thụ một phần triglyceride để tạo năng lượng. Điều này góp phần giảm triglyceride trong máu.

1.3 Cải thiện LDL – Cholesterol

Tập thể dục giúp cải thiện kích thước hạt LDL – Cholesterol. Các hạt LDL – cholesterol nhỏ, đặc dễ tích tụ, gây xơ vữa, trở thành các hạt lớn hơn, xốp hơn. . Các hạt lớn này ít có khả năng xâm nhập vào thành mạch máu để gây hại hơn.

Tập thể dục giúp giảm mỡ máu
Tập thể dục giúp giảm mỡ máu

2. Các bài tập giúp cải thiện tình trạng mỡ máu cao

Để cải thiện tình trạng mỡ máu cao, chúng ta không nhất thiết phải tập những bài tập quá nặng. Hãy chọn những bài tập phù hợp với sức khỏe, thể trạng để đạt được hiệu quả tốt nhất.

2.1 Các bài tập Aerobic

Bài tập aerobic bao gồm các bài tập sức bền tim mạch như chạy bộ, chạy và đạp xe. 

*Nghiên cứu:

Một nghiên cứu về tác động của Aerobic với các chỉ số cholesterol máu, đã tiến hành phân tích tổng hợp 51 can thiệp có thời gian tập thể dục Aerobic trên 12 tuần. Tổng số người trong tất cả các nghiên cứu lên đến 4700 người.

Kết quả cho thấy, trung bình:

  • Cholesterol HDL tăng 4,6% trong khi mức triglyceride giảm 3,7% và cholesterol LDL giảm 5%. 
  • Tổng cholesterol không thay đổi, tuy nhiên, tỷ lệ cholesterol HDL và LDL được cải thiện đáng kể.

Bên cạnh đó, Tập các bài tập vừa phải, bền bỉ có tác động đến chỉ số mỡ máu tốt hơn so với các bài tập cường độ cao ngắt quãng.

Tập aerobic
Tập aerobic

2.2 Các bài tập kháng lực

Các bài tập kháng lực bao gồm: tập tạ, tập với dây kháng lực,…

Nghiên cứu trên nhóm 24 phụ nữ tiền mãn kinh tập kháng lực trong vòng 14 tuần, được chia thành 2 nhóm ngẫu nhiên: 

  • Nhóm thử: nhóm tập luyện các bài tập kháng lực
  • Nhóm chứng: Nhóm không tập luyện

Kết quả

  • Tổng cholesterol: từ 4,6 xuống 4,26 mmol/L 
  • Cholesterol LDL: từ 2,99 xuống 2,57 mmol/L
  • Lượng mỡ cơ thể:  giảm từ 27,9 xuống 26,5%

Các nghiên cứu khoa học đã đưa ra những bằng chứng mạnh mẽ về việc tập luyện kháng lực (Resistance Training – như nâng tạ, tập với dây kháng lực, hay bodyweight) có tác động tích cực đến chỉ số lipid máu.

Tập kháng lực
Tập kháng lực

Kết luận: Mặc dù điều trị bằng thuốc là chìa khóa để điều trị rối loạn lipid máu, nhưng các thay đổi lối sống như tập thể dục nên tiếp tục được các bác sĩ tích cực khuyến khích và thúc đẩy. Tập thể dục là một phương pháp thay đổi lối sống trị liệu không dùng thuốc, chi phí thấp, có giá trị đối với chuyển hóa lipid và sức khỏe tim mạch.

*Tài liệu tham khảo

Effects of Regular Aerobic Exercise and Resistance Training on High-Density Lipoprotein Cholesterol Levels in Taiwanese Adults

Differential Effects of Aerobic Exercise, Resistance Training and Combined Exercise Modalities on Cholesterol and the Lipid Profile: Review, Synthesis and Recommendations

Effects of an Exercise Program on Cardiometabolic and Mental Health in Children With Overweight or Obesity: A Secondary Analysis of a Randomized Clinical Trial

The effects of exercise training on lipid metabolism and coronary heart disease


Xem thêm:

HAMOTOS – Giải pháp hạ mỡ máu từ thiên nhiên

Các loại trái cây người mỡ máu cao nên ăn

]]>
https://duocsiviet.com/tap-the-duc-co-giam-mo-mau-khong-2822/feed/ 0
Rối loạn lipid máu nên ăn gì https://duocsiviet.com/roi-loan-lipid-mau-nen-an-gi-2804/ https://duocsiviet.com/roi-loan-lipid-mau-nen-an-gi-2804/#respond Fri, 26 Dec 2025 08:21:38 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2804 Rối loạn lipid máu hay mỡ máu cao cần được kiểm soát sớm từ thói quen sinh hoạt đến chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt. Mục đích nhằm giảm nồng độ Triglyceride và LDL – Cholesterol (cholesterol xấu) về mức an toàn, tăng nồng độ HDL – Cholesterol (Cholesterol tốt).

Chế độ ăn lý tưởng nên tập trung vào chất béo lành mạnh (chưa bão hòa), chất xơ hòa tan và ngũ cốc nguyên hạt.

1. 🌾 Chất xơ Hòa tan và Ngũ cốc Nguyên hạt

Chất xơ hòa tan làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày, tăng bài tiết axit mật, điều chỉnh hệ vi sinh vật đường ruột và có thể làm giảm sự hấp thụ lipid từ đường ruột.

Ngũ cốc: Yến mạch, cám yến mạch, lúa mạch (barley), và gạo lứt.

Các loại đậu: Đậu lăng, đậu gà, đậu đen, đậu nành (cung cấp chất xơ, protein thực vật và ít triglyceride.

Trái cây: Táo, lê, cam, bưởi (có chứa pectin – một loại chất xơ hòa tan).

Cà tím và đậu bắp: Hai loại rau ít calo này là nguồn cung cấp chất xơ hòa tan tốt.

Rau củ: Cà rốt, khoai lang (ăn có kiểm soát).

Chất xơ Hòa tan và Ngũ cốc Nguyên hạt
Chất xơ Hòa tan và Ngũ cốc Nguyên hạt

2. 🐟 Chất béo Không bão hòa (Đơn và Đa)

Các loại chất béo này giúp cải thiện tỷ lệ cholesterol, giảm LDL Cholesterol và triglyceride, tăng HDL cholesterol.

Omega-3: Rất hiệu quả trong việc giảm LDL Cholesterol. Nên ăn các loại cá béo như cá hồi, cá thu, cá trích, cá mòi ít nhất 2-3 lần/tuần.

Dầu ăn: Sử dụng Dầu ô liu nguyên chất (Extra Virgin), dầu hạt cải, dầu đậu nành, dầu hướng dương thay thế cho mỡ động vật, bơ.

Các loại hạt: Quả óc chó, hạt hạnh nhân, hạt hồ đào (chứa chất béo không bão hòa và chất xơ).

Quả bơ: Giàu chất béo không bão hòa đơn, giúp giảm LDL-C.

Chất béo Không bão hòa (Đơn và Đa)
Chất béo Không bão hòa (Đơn và Đa)

3. 🐔 Thịt nạc (Ít Chất béo Bão hòa)

Thịt gia cầm: Chọn phần thịt nạc như ức gà, ức vịt và bỏ da hoàn toàn.

Thịt đỏ: Hạn chế ăn và nên chọn phần thịt nạc. Cá và hải sản (ngoài cá béo) là nguồn đạm lý tưởng.

Thịt nạc
Thịt nạc

Lời khuyên

Xây dựng chế độ ăn lành mạnh, nghiêm ngặt rất quan trọng để kiểm soát mỡ máu. Bữa ăn đa dạng kết hợp với lối sống khoa học sẽ mang lại hiệu quả tốt nhất cho cơ thể.

*Tài liệu tham khảo

How to Lower Cholesterol with Diet

11 foods that lower cholesterol

Soluble Fiber Supplementation and Serum Lipid Profile: A Systematic Review and Dose-Response Meta-Analysis of Randomized Controlled Trials


XEM THÊM:

Hamotos – Giải pháp hỗ trợ hạ mỡ máu từ thiên nhiên

Tại sao uống nhiều rượu bia lại bị gan nhiễm mỡ?

]]>
https://duocsiviet.com/roi-loan-lipid-mau-nen-an-gi-2804/feed/ 0
Gan nhiễm mỡ xảy ra khi nào https://duocsiviet.com/gan-nhiem-mo-xay-ra-khi-nao-2782/ https://duocsiviet.com/gan-nhiem-mo-xay-ra-khi-nao-2782/#respond Thu, 11 Dec 2025 04:13:58 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2782 Gan nhiễm mỡ xảy ra khi nào? Phân biệt Gan nhiễm mỡ do rượu và không do rượu (NAFLD). Khám phá 4 giai đoạn tiến triển từ mỡ đơn thuần đến xơ gan và các yếu tố nguy cơ gây gan nhiễm mỡ. Cùng DSV tìm hiểu rõ hơn về bệnh gan nhiễm mỡ nhé!

1. Gan nhiễm mỡ là gì?

Gan là cơ quan chính của cơ thể có chức năng xử lý chuyển hóa các chất dinh dưỡng, lọc và loại bỏ các chất độc. Gan khỏe mạnh chứa rất ít hoặc không có chất béo.

Gan nhiễm mỡ là tình trạng mỡ (chủ yếu là chất béo trung tính – Triglycerides) tích tụ quá nhiều trong tế bào gan, được chẩn đoán khi lượng mỡ vượt quá 5% trọng lượng của gan. Theo thời gian, gan nhiễm mỡ có thể dẫn đến xơ gan (sẹo).

Gan nhiễm mỡ
                                                          Gan nhiễm mỡ

2. Nguyên nhân chính gây Gan nhiễm mỡ

Gan nhiễm mỡ được phân thành hai loại chính, xảy ra do các nguyên nhân khác nhau và thường liên quan đến lối sống không lành mạnh kéo dài:

2.1. Gan nhiễm mỡ do rượu (Alcoholic Fatty Liver Disease – AFLD)

Khi lượng rượu đi vào cơ thể, rượu sẽ được phân hủy, đào thải tại gan. Tuy nhiên, quá trình này có thể tạo ra nhiều chất chuyển hóa độc hại cho gan và cơ thể. Những chất này gây tổn thương, gây chết tế bào gan, tăng tình trạng viêm và làm yếu chức năng hệ miễn dịch. 

Thông thường, gan có thể tạo ra các tế bào mới để thay thế các tế bào cũ. Tuy nhiên, nếu bạn uống quá nhiều rượu, gan có thể không tái tạo kịp. Thay vào đó, tình trạng gan nhiễm mỡ có thể bắt đầu. Uống càng nhiều rượu, gan càng tổn thương nặng hơn. 

Gan nhiễm mỡ là giai đoạn sớm nhất của bệnh gan liên quan đến rượu. Các giai đoạn sau là viêm gan do rượu và xơ gan.

Gan nhiễm mỡ do rượu (Alcoholic Fatty Liver Disease - AFLD)
                                         Gan nhiễm mỡ do rượu (Alcoholic Fatty Liver Disease – AFLD)

2.2. Gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa (MASLD)

Trước đây, gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa là bệnh gan nhiễm mỡ không liên quan đến rượu (NAFLD) vì tình trạng gan nhiễm mỡ không liên quan đến việc tiêu thụ nhiều rượu. Các chuyên gia đã đổi tên tình trạng này để phản ánh mối liên quan giữa sự tích tụ mỡ trong gan . 

Các yếu tố rủi ro liên quan đến MASLD bao gồm:

Béo phì.

Bệnh tiểu đường loại 2 .

Huyết áp cao .

Rối loạn chuyển hóa lipid.

Buồng trứng đa nang

3. Triệu chứng của gan nhiễm mỡ

Gan nhiễm mỡ là bệnh âm thầm, ít hoặc không có triệu chứng. Nếu có triệu chứng, cơ thể có thể cảm thấy mệt mỏi hoặc khó chịu ở phía trên bên phải bụng.

4. Gan nhiễm mỡ được chẩn đoán như thế nào?

Vì gan nhiễm mỡ thường không có triệu chứng, nhân viên y tế có thể nhận thấy vấn đề. Khi nồng độ men gan cao khi xét nghiệm máu có thể là dấu hiệu cảnh báo cho thấy gan bị tổn thương.

Khi có nghi ngờ mắc gan nhiễm mỡ, bác sĩ có thể thực hiện:

  • Tiền sử bệnh án bao gồm các câu hỏi về tình trạng bệnh, lượng rượu  và các loại thuốc đang dùng.
  • Khám sức khỏe để kiểm tra các dấu hiệu viêm nhiễm, như gan to, hoặc các dấu hiệu xơ gan, như vàng da.
  • Các thủ thuật chẩn đoán hình ảnh, bao gồm siêu âm, chụp CT (chụp cắt lớp vi tính) hoặc chụp cộng hưởng từ ( MRI ), để kiểm tra gan xem có dấu hiệu viêm và sẹo không. Bác sĩ có thể chỉ định siêu âm chuyên biệt gọi là FibroScan® để xác định lượng mỡ và mô sẹo trong gan.
  • Sinh thiết gan (lấy mẫu mô) để xác định mức độ tiến triển của bệnh gan. Sinh thiết gan là cách duy nhất để phân biệt các loại viêm gan.

Chẩn đoán gan nhiễm mỡ

5. Các giai đoạn Gan nhiễm mỡ

Gan nhiễm mỡ thường tiến triển qua 4 giai đoạn, xảy ra khi tình trạng rối loạn kéo dài và không được kiểm soát:

  • Gan nhiễm mỡ đơn thuần (Steatosis): Chỉ có mỡ tích tụ, chưa gây viêm. Thường không có triệu chứng và có thể đảo ngược nếu thay đổi lối sống.
  • Viêm gan nhiễm mỡ (Steatohepatitis – NASH/ASH): Mỡ tích tụ gây ra phản ứng viêm và tổn thương tế bào gan. Đây là giai đoạn có thể dẫn đến xơ hóa.
  • Xơ hóa gan (Fibrosis): Mô sẹo bắt đầu hình thành xung quanh các tế bào gan bị tổn thương.
  • Xơ gan (Cirrhosis): Mức độ xơ hóa nghiêm trọng, gan mất khả năng hoạt động. Đây là biến chứng cuối cùng, không thể hồi phục.

Tóm lại: Gan nhiễm mỡ xảy ra khi cơ thể mất khả năng cân bằng chuyển hóa chất béo, thường là do thói quen ăn uống thừa năng lượng và lạm dụng rượu bia kéo dài.

*Tài liệu tham khảo

Fatty Liver

Fatty Liver Stages – Types, Symptoms, Causes, Treatment Options

Fatty liver

Fatty liver disease (MASLD)


XEM THÊM:

HAMOTOS – Giải pháp hỗ trợ hạ mỡ máu từ thiên nhiên

Nguyên nhân Cholesterol tăng cao trong máu

]]>
https://duocsiviet.com/gan-nhiem-mo-xay-ra-khi-nao-2782/feed/ 0
Nguyên nhân Cholesterol tăng cao trong máu https://duocsiviet.com/nguyen-nhan-cholesterol-tang-cao-trong-mau-2762/ https://duocsiviet.com/nguyen-nhan-cholesterol-tang-cao-trong-mau-2762/#respond Mon, 08 Dec 2025 07:55:13 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2762 Có đến 24% các ca tử vong liên quan đến bệnh tim mạch là do cholesterol LDL cao. Cholesterol tăng cao trong máu kéo dài là nguyên nhân chính dẫn đến nguy cơ cao xơ vữa động mạch và các bệnh tim mạch nếu không được kiểm soát tốt. Có nhiều nguyên nhân khiến Cholesterol tăng cao trong máu. Cùng DSV tìm hiểu kỹ về nguyên nhân gây tăng cao Cholesterol máu nhé!

1. Chế độ ăn uống không lành mạnh

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất khiến Cholesterol tăng cao. 

Việc tiêu thụ quá nhiều chất béo làm tăng cường LDL – Cholesterol (LDL-C) ở gan:

  • Tiêu thụ Chất béo Bão hòa cao: Có nhiều trong thịt đỏ, mỡ động vật, da gia cầm, bơ, và các sản phẩm từ sữa nguyên kem. Chất béo bão hòa tăng sản xuất LDL-C tại gan.
  • Tiêu thụ Chất béo Chuyển hóa (Trans Fat): Có trong các loại thực phẩm chiên rán, đồ ăn nhanh, bánh quy và bánh ngọt công nghiệp. Trans Fat đặc biệt nguy hiểm vì nó vừa làm tăng LDL-C vừa làm giảm HDL-C (Cholesterol tốt).
  • Tiêu thụ quá nhiều Cholesterol từ thực phẩm: Các thực phẩm giàu Cholesterol như nội tạng động vật (óc, gan), mặc dù ít ảnh hưởng hơn chất béo bão hòa, nhưng vẫn góp phần làm tăng tổng lượng Cholesterol ở một số người.

Các loại thực phẩm giàu Cholesterol

2. Yếu tố di truyền, gia đình

Yếu tố di truyền đóng vai trò lớn với các chỉ số mỡ máu:

Tăng Cholesterol Máu Gia đình (Familial Hypercholesterolemia – FH): Đây là một rối loạn di truyền hiếm gặp khiến cơ thể không thể loại bỏ LDL-C khỏi máu một cách hiệu quả. Người mắc bệnh này có thể có mức LDL-C rất cao ngay từ khi còn trẻ, dù chế độ ăn uống lành mạnh.

Nguyên nhân Cholesterol tăng cao trong máu

3. Lối sống không lành mạnh

  • Hút thuốc: Hút thuốc làm giảm cholesterol HDL, đặc biệt là ở phụ nữ, và làm tăng cholesterol LDL.
  • Căng thẳng: Căng thẳng có thể làm tăng nồng độ một số hormone , chẳng hạn như corticosteroid . Những hormone này có thể khiến cơ thể bạn sản xuất nhiều cholesterol hơn.
  • Rượu, bia: Uống quá nhiều rượu (hơn hai ly mỗi ngày đối với nam giới hoặc một ly mỗi ngày đối với phụ nữ) có thể làm tăng tổng lượng cholesterol trong máu.
  • Mất ngủ: Ngủ ít hoặc ngủ không đủ giấc có thể làm giảm sức khỏe tim mạch.
  • Thiếu hoạt động thể chất: Tập thể dục thường xuyên giúp tăng HDL-C (Cholesterol tốt) và giảm LDL-C. Ít vận động sẽ làm giảm khả năng này.
  • Thừa cân hoặc Béo phì: Trọng lượng cơ thể dư thừa, đặc biệt là mỡ bụng, có xu hướng làm tăng LDL-C và Triglycerides, đồng thời giảm HDL-C.

Nguyên nhân Cholesterol tăng cao trong máu

4. Bênh lý và các loại thuốc

Một số bệnh lý nền có thể gây tăng Cholesterol thứ phát:

  • Bệnh tiểu đường (Đái tháo đường): Thường đi kèm với tăng TG và giảm HDL-C.
  • Suy giáp (Hypothyroidism): Tuyến giáp hoạt động kém có thể làm chậm quá trình loại bỏ LDL-C của cơ thể.
  • Bệnh thận và Bệnh gan.
  • Bệnh lupus ban đỏ
  • Thừa cân và béo phì
  • Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)
  • Ngưng thở khi ngủ

Một số loại thuốc điều trị các vấn đề sức khỏe khác có thể làm tăng mức cholesterol LDL “xấu” hoặc làm giảm mức cholesterol HDL “tốt”, bao gồm:

  • Thuốc điều trị loạn nhịp tim , chẳng hạn như amiodarone
  • Thuốc chẹn beta để giảm đau thắt ngực hoặc điều trị huyết áp cao
  • Thuốc hóa trị được sử dụng để điều trị  bệnh ung thư
  • Thuốc lợi tiểu, chẳng hạn như thiazide, để điều trị cao  huyết áp
  • Thuốc ức chế miễn dịch thuốc, chẳng hạn như cyclosporine, để điều trị các bệnh viêm nhiễm hoặc để ngăn ngừa tình trạng đào thải sau khi ghép tạng
  • Retinoid để điều trị mụn trứng cá
  • Steroid, chẳng hạn như prednisone, để điều trị các bệnh viêm như lupus, viêm khớp dạng thấp và bệnh vẩy nến

Tóm lại, nguyên nhân gây tăng cholesterol trong máu kéo dài rất đa dạng. Sự tăng LDL-C kéo dài là nguy hiểm vì nó gây ra xơ vữa động mạch, dẫn đến nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Chúng ta cần phải kiểm soát các chỉ số mỡ máu từ sớm để có một sức khỏe tốt.

Nguyên nhân Cholesterol tăng cao trong máu

*Tài liệu tham khảo

Cholesterol

Bệnh tim mạch (CVD) ở Việt Nam

Blood Cholesterol


XEM THÊM:

Hamotos – Giải pháp hỗ trợ hạ mỡ máu từ thiên nhiên

Các loại thực phẩm giàu cholesterol

]]>
https://duocsiviet.com/nguyen-nhan-cholesterol-tang-cao-trong-mau-2762/feed/ 0
Tại sao tăng cholesterol thời gian dài lại xấu https://duocsiviet.com/tai-sao-tang-cholesterol-thoi-gian-dai-lai-xau-2754/ https://duocsiviet.com/tai-sao-tang-cholesterol-thoi-gian-dai-lai-xau-2754/#respond Mon, 01 Dec 2025 08:59:08 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2754 Tăng Cholesterol trong thời gian dài, đặc biệt, tăng LDL – Cholesterol (Cholesterol “xấu”), là điều không tốt với cơ thể. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến nguy cơ cao xơ vữa động mạch và các bệnh tim mạch nếu không được kiểm soát tốt.

Vậy, tại sao tăng Cholesterol trong thời gian dài lại xấu? Cùng DSV tìm hiểu ngay nhé!

1. Quá trình hình thành và phát triển mảng xơ vữa

– Lắng đọng LDL-Cholesterol: Khi nồng độ LDL tăng cao trong thời gian dài, LDL-Cholesterol dễ dàng và tích tụ tại lớp nội mạc thành động mạch. Từ đó, các mảng xơ vữa hình thành. 

– Phản ứng viêm, oxy hóa LDL-Cholesterol: LDL – Cholesterol tích tụ bị oxy hóa. Quá trình này kích thích phản ứng miễn dịch của cơ thể, kích thích đại thực bào.

– Hình thành các tế bào bọt: Quá trình đại thực bào trên sẽ hình thành các tế bào bọt. Các tế bào bọt sẽ hấp thụ LDL tạo các lớp dày trên mạc thành động mạch. Chúng có thể nhìn thấy bằng mắt thường dưới dạng các u vàng hoặc vệt mỡ màu vàng. Đây chính là các mảng xơ vữa cứng và dày. 

– Lõi hoại tử: Khi có lõi hoại tử, tổn thương là xơ vữa động mạch.

Tại sao tăng cholesterol thời gian dài lại xấu

2. Các hậu quả nguy hiểm khi có mảng bám xơ vữa

Mảng xơ vữa phát triển trong nhiều năm (thường không có triệu chứng) và gây ra các vấn đề sau:

  • Hẹp mạch máu: Mảng bám làm cho lòng động mạch bị thu hẹp lại, cản trở lưu lượng máu giàu oxy đến các cơ quan quan trọng. 

Hậu quả: Giảm cung cấp máu, oxy (thiếu máu cục bộ) đến tim, não hoặc các cơ quan khác.

  • Giảm đàn hồi mạch: Thành động mạch trở nên cứng và kém linh hoạt (mất tính đàn hồi), làm tăng huyết áp và tăng áp lực lên tim.
  • Tạo các cục máu đông: Mảng xơ vữa có thể bị nứt hoặc vỡ ra. Cơ thể sẽ tạo phản ứng “cầm máu” để “vá” vết nứt mạch máu. Vì vậy, có thể hình thành các cục máu đông. Cục máu đông có thể bịt kín hoàn toàn mạch máu.

Tại sao tăng cholesterol thời gian dài lại xấu

3. Biến cố Tim mạch và Mạch máu Não

Chính cục máu đông hoặc sự hẹp tắc nghẽn nghiêm trọng gây ra các biến cố cấp tính sau, tùy thuộc vào vị trí mạch máu:

  • Nhồi máu cơ tim (Đau tim): Xảy ra khi cục máu đông làm tắc nghẽn hoàn toàn động mạch vành (cung cấp máu cho tim).
  • Đột quỵ (Nhồi máu não): Xảy ra khi cục máu đông làm tắc nghẽn động mạch não (cung cấp máu cho não).
  • Bệnh động mạch ngoại biên (PAD): Tắc nghẽn các động mạch ở chi dưới, gây đau đớn (đau cách hồi) và có nguy cơ hoại tử chi.

Do đó, tăng cholesterol kéo dài là “kẻ giết người thầm lặng” vì nó tiến triển âm thầm và có thể gây ra các biến cố nghiêm trọng mà không có dấu hiệu báo trước.

Tại sao tăng cholesterol thời gian dài lại xấu

*Tài liệu tham khảo

What Is Atherosclerosis?

Mechanisms of Plaque Formation and Rupture


XEM THÊM:

HAMOTOS – Giải pháp hỗ trợ hạ mỡ máu từ thiên nhiên

Các loại thực phẩm giàu Cholesterol

]]>
https://duocsiviet.com/tai-sao-tang-cholesterol-thoi-gian-dai-lai-xau-2754/feed/ 0
Mỡ máu cao nên kiêng ăn gì https://duocsiviet.com/mo-mau-cao-nen-kieng-an-gi-2738/ https://duocsiviet.com/mo-mau-cao-nen-kieng-an-gi-2738/#respond Wed, 19 Nov 2025 08:33:09 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2738 Mỡ máu cao là một trong những bệnh có nguy cơ cao gây các bệnh về tim mạch, đột quỵ. Kiểm soát mỡ máu đòi hỏi việc thay đổi chế độ ăn uống một cách nghiêm túc để tăng chỉ số Cholesterol tốt (HDL-C), giảm các chỉ số Cholesterol xấu (LDL-C) và Triglycerides (TG). Bên cạnh đó, người mỡ máu cao cũng cần tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ định của nhân viên y tế.

Dưới đây là các nhóm thực phẩm bạn nên kiêng hoặc hạn chế ăn khi bị mỡ máu cao:

1. Hạn chế thực phẩm giàu chất béo bão hòa, Cholesterol xấu

Chất béo bão hòa là chất béo không chứa liên kết đôi, thường rắn ở nhiệt độ thường. Đây là nhóm thực phẩm chính làm tăng LDL-C (Cholesterol xấu). Quá nhiều chất béo bão hòa trong chế độ ăn uống có thể dẫn đến bệnh tim và các vấn đề sức khỏe khác.

  • Thịt đỏ và thịt chế biến: Thịt bò, thịt cừu, thịt lợn (phần mỡ), và các loại thịt đã qua chế biến như xúc xích, thịt xông khói, dăm bông, lạp xưởng.
  • Nội tạng động vật: Óc, gan, lòng, tim, cật… Đây là nguồn Cholesterol bão hòa rất cao.
  • Mỡ và da động vật: Mỡ lợn, mỡ gà, da gà, da vịt.
  • Sản phẩm từ sữa béo nguyên kem: Sữa tươi nguyên kem, kem tươi, phô mai béo, bơ động vật. Nên chuyển sang dùng sữa tách béo hoặc ít béo.
  • Lòng đỏ trứng: Nên hạn chế ăn, đặc biệt là nếu bạn đã có bệnh tim mạch.

Mỡ máu cao nên kiêng ăn gì

2. Không nên sử dụng chất béo chuyển hóa (Transfat)

Chất béo chuyển hóa, hay axit béo chuyển hóa (TFA), là axit béo không bão hòa có nguồn gốc từ công nghiệp hoặc tự nhiên. 

Chất béo chuyển hóa được tạo ra khi dầu lỏng được chuyển thành chất béo rắn. Quá trình này được gọi là dầu hydro hóa một phần (PHO).

Chất béo chuyển hóa làm tắc nghẽn động mạch, làm tăng nguy cơ đau tim và tử vong. Theo khuyến cáo của WHO dành cho người lớn là hạn chế tiêu thụ chất béo chuyển hóa ở mức dưới 1% tổng lượng năng lượng nạp vào.

  • Thực phẩm chiên rán công nghiệp: Gà rán, khoai tây chiên, gà tẩm bột, các loại bánh chiên.
  • Thực phẩm đóng gói và chế biến sẵn: Bánh quy, bánh ngọt công nghiệp, bánh nướng, đồ ăn nhanh, bỏng ngô bơ.
  • Bơ thực vật (Margarine), shortening: Đặc biệt là các loại có ghi “dầu thực vật đã được hydrogen hóa một phần” (partially hydrogenated oil).

Mỡ máu cao nên kiêng ăn gì

3. Hạn chế đường và tinh bột tinh chế

Tinh bột tinh chế là sản phẩm đã bị loại bỏ hoàn toàn cám, chất xơ và chất dinh dưỡng, chẳng hạn như bánh mì trắng, bột bánh pizza, mì ống, bánh ngọt,…

Các loại tinh bột này tiêu hóa rất nhanh nhưng lại chứa năng lượng lớn. Điều này làm tăng cao chỉ số đường huyết, thừa năng lượng và gây tích tụ mỡ.

Việc tiêu thụ quá nhiều đường và carbohydrate tinh chế là nguyên nhân chính gây tăng Triglycerides (TG) và tăng cân.

  • Đường và đồ ngọt: Nước ngọt có gas, nước ép trái cây đóng hộp (giàu đường), kẹo, bánh kem.
  • Tinh bột trắng: Cơm trắng, bánh mì trắng, bún, phở, mì gói (nên thay thế bằng ngũ cốc nguyên hạt, gạo nguyên cám).
  • Đồ uống có cồn: Rượu bia là nguyên nhân hàng đầu làm tăng chỉ số Triglycerides rất nhanh và mạnh.

Việc kiểm soát mỡ máu cần chế độ ăn khoa học, lối sống lạnh mạnh và sự tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ định từ nhân viên y tế. Hãy bắt đầu điều chỉnh thực đơn của bạn để bảo về sức khỏe chính mình từ ngay hôm nay!

Mỡ máu cao nên kiêng ăn gì

*Tài liệu tham khảo

Refined Carbs and Sugar: Choosing Healthier Unrefined Carbhydrates

Trans fat

Saturated Fat

Facts about saturated fats


XEM THÊM:

HAMOTOS – Giải pháp hỗ trợ hạ mỡ máu từ thiên nhiên

Đánh giá nguy cơ tim mạch bằng thang SCORE 2

]]>
https://duocsiviet.com/mo-mau-cao-nen-kieng-an-gi-2738/feed/ 0
Các loại thang điểm Score 2 cập nhật mới nhất đánh giá nguy cơ mỡ máu https://duocsiviet.com/cac-loai-thang-diem-score-2-cap-nhat-moi-nhat-danh-gia-nguy-co-mo-mau-2733/ https://duocsiviet.com/cac-loai-thang-diem-score-2-cap-nhat-moi-nhat-danh-gia-nguy-co-mo-mau-2733/#respond Mon, 17 Nov 2025 04:39:45 +0000 https://duocsiviet.com/?p=2733 Thang SCORE 2 là công cụ đánh giá nguy cơ tim mạch hữu ích. Thang SCORE 2 cũng được cập nhật thêm các phiên bản khác để phù hợp với độ tuổi và nhóm dân số cụ thể. 

Dưới đây là các loại thang điểm SCORE2 được cập nhật mới nhất (từ Hướng dẫn năm 2021 của Hội Tim mạch Châu Âu – ESC) và vai trò của chúng trong đánh giá mỡ máu (Cholesterol)

1. Các loại thang SCORE 2 cập nhật

Hiện nay, có 3 loại tháng SCORE 2 đang được sử dụng

  • SCORE 2: Ước tính nguy cơ bệnh tim mạch gây tử vong và không gây tử vong trong 10 năm. Từ độ tuổi 40 – 69.
  • SCORE 2 – OP: Ước tính nguy cơ bệnh tim mạch trong 5 năm và 10 năm ở người cao tuổi. Từ 70 tuổi trở lên.
  • SCORE 2 – Diabetes: Ước tính nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân tiểu đường, có điều chỉnh nguy cơ cao hơn. Dành cho bệnh nhân đái tháo đường. 

Đánh giá chỉ số mỡ máu, nguy cơ tim mạch bằng thang điểm SCORE 2 như thế nào

2. Nguyên tắc đánh giá chỉ số mỡ máu bằng thang SCORE 2

Các Thang SCORE 2 không chỉ đánh giá nguy cơ tim mạch trong 10 năm mà còn giúp nhân viên y tế đặt ra mục tiêu điều trị LDL-C cần đạt được.

Nguyên tắc đánh giá:

  • Tính toán Nguy cơ: Nhập các chỉ số đầu vào (tuổi, huyết áp, hút thuốc, Cholesterol) vào mô hình SCORE2 để cho ra Tỷ lệ % Nguy cơ Tim mạch trong 10 năm.
  • Phân loại Nguy cơ và Đặt Mục tiêu LDL-C: Dựa trên tỷ lệ phần trăm nguy cơ này, bệnh nhân được phân loại và đặt ra mục tiêu giảm LDL-C nghiêm ngặt hơn nếu nguy cơ tổng thể Tim mạch cao hơn:
Phân loại Nguy cơ (Dựa trên SCORE2) Nguy cơ Tim mạch 10 năm Mục tiêu LDL-C cần đạt được
Rất Cao (Very High Risk) Trên 10% LDL-C phải dưới 1.4 mmol/L (55 mg/dL)
Cao (High Risk) 5% – 10% LDL-C phải dưới 1.8 mmol/L (70 mg/dL)
Trung bình (Moderate Risk) 1% – 5% LDL-C phải dưới 2.6 mmol/L (100 mg/dL)

Đánh giá chỉ số mỡ máu, nguy cơ tim mạch bằng thang điểm SCORE 2 như thế nào

SCORE2 không phải là công cụ đánh giá mỡ máu đơn thuần, mà là một mô hình tổng hợp toàn diện giúp ước tính nguy cơ mắc bệnh tim mạch gây tử vong và không gây tử vong trong 10 năm. Sự ra đời của các phiên bản cập nhật như SCORE2 (cho tuổi 40-69), SCORE2-OP (cho người từ 70 tuổi trở lên) và thang SCORE 2 – Diabetes (cho bệnh nhân tiểu đường) đã giúp tối ưu cá nhân hóa việc đánh giá rủi ro tim mạch và định hướng điều trị cho từng người bệnh.


XEM THÊM:

HAMOTOS – Giải pháp hỗ trợ hạ mỡ máu từ thiên nhiên

Đánh giá chỉ số nguy cơ tim mạch bằng thang SCORE 2

]]>
https://duocsiviet.com/cac-loai-thang-diem-score-2-cap-nhat-moi-nhat-danh-gia-nguy-co-mo-mau-2733/feed/ 0